GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ inculcate

All Tenses of the Verb "inculcate"

V1inculcateV2inculcatedV3inculcatedV-inginculcating

Một động từ, mười hai thì. Xem *inculcate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

inculcate · inculcated · will inculcate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + inculcating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + inculcated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + inculcating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + inculcate / inculcates
Khẳng định:The school inculcates good values in students.
Phủ định:The school doesn't inculcate bad habits.
Nghi vấn:Does the program inculcate discipline?

Parents inculcate honesty in their children.

Cha mẹ khắc sâu tính trung thực vào con cái.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + inculcating
Khẳng định:The teacher is inculcating respect for elders.
Phủ định:They aren't inculcating fear in the students.
Nghi vấn:Is the coach inculcating teamwork this term?

We are inculcating a sense of responsibility in our team.

Chúng tôi đang khắc sâu tinh thần trách nhiệm cho nhóm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + inculcated
Khẳng định:She has inculcated confidence in her students.
Phủ định:They haven't inculcated any bad practices.
Nghi vấn:Have you inculcated these values in your children?

The mentor has inculcated a strong work ethic in the interns.

Người cố vấn đã khắc sâu tinh thần làm việc chăm chỉ cho thực tập sinh.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + inculcating
Khẳng định:The organization has been inculcating environmental awareness for years.
Phủ định:We haven't been inculcating enough discipline lately.
Nghi vấn:How long have you been inculcating these principles?

She has been inculcating good manners in her students since 2020.

Cô ấy đã khắc sâu phép lịch sự cho học sinh từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + inculcated
Khẳng định:The trainer inculcated safety habits last month.
Phủ định:The old system didn't inculcate creativity.
Nghi vấn:Did the course inculcate critical thinking?

The teacher inculcated a love of reading in her class.

Cô giáo đã khắc sâu tình yêu đọc sách cho lớp học.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + inculcating
Khẳng định:He was inculcating discipline when the inspector arrived.
Phủ định:They weren't inculcating proper values at the time.
Nghi vấn:Were you inculcating these ideas during training?

The coach was inculcating perseverance throughout the season.

Huấn luyện viên đang khắc sâu tính kiên trì suốt mùa giải.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + inculcated
Khẳng định:The mentor had inculcated confidence before the exam.
Phủ định:They hadn't inculcated enough discipline before the trip.
Nghi vấn:Had the school inculcated these values by graduation?

She had already inculcated good habits before she left home.

Cô ấy đã khắc sâu thói quen tốt trước khi rời nhà.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + inculcating
Khẳng định:The teacher had been inculcating discipline for years before retiring.
Phủ định:They hadn't been inculcating those values for long.
Nghi vấn:Had you been inculcating these skills before the reform?

The institute had been inculcating professionalism for a decade before it closed.

Học viện đã khắc sâu tính chuyên nghiệp suốt một thập kỷ trước khi đóng cửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + inculcate
Khẳng định:The new curriculum will inculcate critical thinking.
Phủ định:This method won't inculcate bad habits.
Nghi vấn:Will the program inculcate discipline effectively?

The academy will inculcate strong values in its cadets.

Học viện sẽ khắc sâu những giá trị tốt cho học viên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + inculcating
Khẳng định:Next term we will be inculcating new safety standards.
Phủ định:They won't be inculcating outdated methods anymore.
Nghi vấn:Will you be inculcating these values next year?

The trainers will be inculcating teamwork throughout the workshop.

Các huấn luyện viên sẽ khắc sâu tinh thần đồng đội suốt buổi hội thảo.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + inculcated
Khẳng định:By graduation the school will have inculcated strong ethics.
Phủ định:They won't have inculcated enough discipline by then.
Nghi vấn:Will you have inculcated these habits by the end of the program?

By next year the mentor will have inculcated real confidence in her team.

Đến năm sau, người cố vấn sẽ đã khắc sâu sự tự tin thật sự cho nhóm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + inculcating
Khẳng định:By 2030 the institute will have been inculcating these values for decades.
Phủ định:We won't have been inculcating this method for long by then.
Nghi vấn:Will you have been inculcating these principles for ten years by 2030?

By retirement she will have been inculcating good habits for thirty years.

Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã khắc sâu thói quen tốt suốt ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + inculcate / inculcates
Quá khứ đơn
S + inculcated
Tương lai đơn
S + will + inculcate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + inculcating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + inculcating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + inculcating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + inculcated
Quá khứ hoàn thành
S + had + inculcated
Tương lai hoàn thành
S + will have + inculcated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + inculcating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + inculcating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + inculcating
6

Lỗi thường gặp

I have inculcate this idea before.I have inculcated this idea before.

Sau have/has phải dùng V3 (inculcated), không dùng nguyên mẫu.

She inculcate good habits every day.She inculcates good habits every day.

Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn cần thêm -s/-es: inculcates.

They inculcating values in the students.They are inculcating values in the students.

Thì tiếp diễn cần trợ động từ be (am/is/are) trước V-ing.

#inculcate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS