Chia động từ increase
All Tenses of the Verb "increase"
Một động từ, mười hai thì. Xem *increase* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
increase · increased · will increaseViệc đang diễn ra hoặc đang tăng dần, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + increasingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + increasedNhấn vào khoảng thời gian tăng liên tục. have been + V-ing.
have been + increasingThì hiện tại
Exercise increases your energy level.
Tập thể dục làm tăng mức năng lượng của bạn.
The demand for electric cars is increasing worldwide.
Nhu cầu về xe điện đang tăng trên toàn thế giới.
The company has increased its staff by 50 people.
Công ty đã tăng thêm 50 nhân viên.
Online shopping has been increasing steadily since 2015.
Mua sắm trực tuyến đã tăng đều đặn từ năm 2015.
Thì quá khứ
The government increased taxes two years ago.
Chính phủ đã tăng thuế hai năm trước.
The number of complaints was increasing when the manager resigned.
Số lượng khiếu nại đang tăng khi quản lý từ chức.
The budget had increased by 30% before the project started.
Ngân sách đã tăng 30% trước khi dự án bắt đầu.
The population had been increasing rapidly before the policy changed.
Dân số đã tăng nhanh liên tục trước khi chính sách thay đổi.
Thì tương lai
We will increase production next quarter.
Chúng tôi sẽ tăng sản lượng vào quý sau.
The population will be increasing rapidly by 2050.
Dân số sẽ đang tăng nhanh vào năm 2050.
By next month the company will have increased its profit.
Đến tháng sau công ty sẽ đã tăng lợi nhuận của mình.
By retirement he will have been increasing his savings for 30 years.
Đến khi nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã tích lũy tiết kiệm liên tục 30 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + increase / increases | Quá khứ đơn S + increased | Tương lai đơn S + will + increase |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + increasing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + increasing | Tương lai tiếp diễn S + will be + increasing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + increased | Quá khứ hoàn thành S + had + increased | Tương lai hoàn thành S + will have + increased |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + increasing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + increasing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + increasing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hiện tại đơn diễn tả thói quen/sự thật; không dùng be + động từ nguyên thể.
Sau will luôn dùng động từ nguyên thể không chia, không thêm -ed.
