GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ include

All Tenses of the Verb "include"

V1includeV2includedV3includedV-ingincluding

Một động từ, mười hai thì. Xem *include* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

include · included · will include
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + including
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + included
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + including
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả sự thật chung, thành phần cố định hoặc chính sách hiện hành.
S + include / includes
Khẳng định:The price includes breakfast.
Phủ định:The fee doesn't include parking.
Nghi vấn:Does the package include Wi-Fi?

The team includes five engineers.

Nhóm bao gồm năm kỹ sư.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình bổ sung vào, chỉ hành động có chủ ý đang diễn ra.
S + am/is/are + including
Khẳng định:We are including a bonus chapter in the new edition.
Phủ định:She isn't including that item in the report.
Nghi vấn:Are you including everyone on the list?

I am including some extra examples in the document.

Tôi đang bổ sung thêm một số ví dụ vào tài liệu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra và kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + included
Khẳng định:She has included all the feedback in her report.
Phủ định:We haven't included the latest figures yet.
Nghi vấn:Have you included the signature?

The report has included case studies from five countries.

Báo cáo đã bao gồm các nghiên cứu tình huống từ năm quốc gia.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động bổ sung liên tục từ quá khứ đến hiện tại, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + including
Khẳng định:They have been including new features every month.
Phủ định:We haven't been including that metric in our reports.
Nghi vấn:How long have you been including that section?

The team has been including user feedback in each sprint.

Nhóm đã liên tục đưa phản hồi người dùng vào từng sprint.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc bổ sung đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + included
Khẳng định:The original price included tax.
Phủ định:The deal didn't include maintenance.
Nghi vấn:Did the package include insurance?

The course included a practical exam.

Khóa học đã bao gồm một bài thi thực hành.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình bổ sung tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + including
Khẳng định:She was including extra notes when I interrupted.
Phủ định:We weren't including that feature at the time.
Nghi vấn:Were you including all the items?

The developers were including new options when the deadline passed.

Các nhà phát triển đang thêm tùy chọn mới khi đến hạn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã bổ sung xong trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + included
Khẳng định:She had included his name before the list was published.
Phủ định:We hadn't included that clause in the first draft.
Nghi vấn:Had you included the invoice before sending it?

The editor had included a foreword before the book went to print.

Biên tập viên đã thêm lời tựa trước khi sách được in.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Hành động bổ sung kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + including
Khẳng định:They had been including that feature for years before it was removed.
Phủ định:We hadn't been including subtitles until last year.
Nghi vấn:Had they been including those charges all along?

She had been including reader feedback for months before the revision.

Cô ấy đã liên tục đưa phản hồi độc giả vào trong nhiều tháng trước khi chỉnh sửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Cam kết, dự đoán hoặc quyết định về việc bổ sung trong tương lai.
S + will + include
Khẳng định:The new plan will include more benefits.
Phủ định:The update won't include that feature.
Nghi vấn:Will the price include shipping?

The contract will include a penalty clause.

Hợp đồng sẽ bao gồm điều khoản phạt.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Đang trong quá trình bổ sung tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + including
Khẳng định:By next week we will be including new items.
Phủ định:They won't be including that service next year.
Nghi vấn:Will you be including all departments in the survey?

At the next update the app will be including dark mode.

Ở lần cập nhật tới, ứng dụng sẽ đang tích hợp chế độ tối.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc bổ sung sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + included
Khẳng định:By Friday we will have included all the revisions.
Phủ định:She won't have included his feedback by then.
Nghi vấn:Will you have included everything by Tuesday?

By the deadline the team will have included all requested changes.

Trước hạn chót, nhóm sẽ đã đưa vào tất cả các thay đổi được yêu cầu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình bổ sung liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + including
Khẳng định:By 2027 we will have been including this feature for five years.
Phủ định:They won't have been including that section for long.
Nghi vấn:Will you have been including those metrics for a year by December?

By next month she will have been including live data in reports for two years.

Đến tháng sau, cô ấy sẽ đã liên tục đưa dữ liệu thực vào báo cáo được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + include / includes
Quá khứ đơn
S + included
Tương lai đơn
S + will + include
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + including
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + including
Tương lai tiếp diễn
S + will be + including
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + included
Quá khứ hoàn thành
S + had + included
Tương lai hoàn thành
S + will have + included
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + including
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + including
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + including
6

Lỗi thường gặp

The price include tax.The price includes tax.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (The price) → thêm -s: includes.

We included everything since last month.We have included everything since last month.

Since chỉ mốc thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng Present Perfect, không dùng quá khứ đơn.

Does this includs Wi-Fi?Does this include Wi-Fi?

Khi dùng does, động từ chính giữ nguyên dạng V1 (include), không thêm -s hay -d.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS