Chia động từ include
All Tenses of the Verb "include"
Một động từ, mười hai thì. Xem *include* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
include · included · will includeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + includingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + includedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + includingThì hiện tại
The team includes five engineers.
Nhóm bao gồm năm kỹ sư.
I am including some extra examples in the document.
Tôi đang bổ sung thêm một số ví dụ vào tài liệu.
The report has included case studies from five countries.
Báo cáo đã bao gồm các nghiên cứu tình huống từ năm quốc gia.
The team has been including user feedback in each sprint.
Nhóm đã liên tục đưa phản hồi người dùng vào từng sprint.
Thì quá khứ
The course included a practical exam.
Khóa học đã bao gồm một bài thi thực hành.
The developers were including new options when the deadline passed.
Các nhà phát triển đang thêm tùy chọn mới khi đến hạn.
The editor had included a foreword before the book went to print.
Biên tập viên đã thêm lời tựa trước khi sách được in.
She had been including reader feedback for months before the revision.
Cô ấy đã liên tục đưa phản hồi độc giả vào trong nhiều tháng trước khi chỉnh sửa.
Thì tương lai
The contract will include a penalty clause.
Hợp đồng sẽ bao gồm điều khoản phạt.
At the next update the app will be including dark mode.
Ở lần cập nhật tới, ứng dụng sẽ đang tích hợp chế độ tối.
By the deadline the team will have included all requested changes.
Trước hạn chót, nhóm sẽ đã đưa vào tất cả các thay đổi được yêu cầu.
By next month she will have been including live data in reports for two years.
Đến tháng sau, cô ấy sẽ đã liên tục đưa dữ liệu thực vào báo cáo được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + include / includes | Quá khứ đơn S + included | Tương lai đơn S + will + include |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + including | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + including | Tương lai tiếp diễn S + will be + including |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + included | Quá khứ hoàn thành S + had + included | Tương lai hoàn thành S + will have + included |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + including | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + including | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + including |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (The price) → thêm -s: includes.
Since chỉ mốc thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng Present Perfect, không dùng quá khứ đơn.
Khi dùng does, động từ chính giữ nguyên dạng V1 (include), không thêm -s hay -d.
