GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ incite

All Tenses of the Verb "incite"

V1inciteV2incitedV3incitedV-inginciting

Một động từ, mười hai thì. Xem *incite* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

incite · incited · will incite
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + inciting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + incited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + inciting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen — điều gì đó thường xuyên kích động hoặc xúi giục hành vi.
S + incite / incites
Khẳng định:The speech incites strong reactions from the crowd.
Phủ định:He doesn't incite violence in his speeches.
Nghi vấn:Does the article incite hatred toward the group?

Provocative posts often incite arguments online.

Các bài đăng khiêu khích thường kích động tranh cãi trên mạng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, đang kích động hoặc xúi giục ai đó hành động.
S + am/is/are + inciting
Khẳng định:The politician is inciting fear among voters.
Phủ định:They aren't inciting the protest, just covering it.
Nghi vấn:Is the broadcast inciting panic among viewers?

The leader is inciting the crowd to march.

Vị lãnh đạo đang kích động đám đông tuần hành.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất, còn liên hệ đến hiện tại, nhấn vào kết quả.
S + have/has + incited
Khẳng định:His comments have incited outrage across social media.
Phủ định:The report hasn't incited any real backlash yet.
Nghi vấn:Have his words ever incited actual violence?

The rumor has incited panic in the neighborhood.

Tin đồn đã kích động sự hoảng loạn trong khu phố.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình liên tục kích động, từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + inciting
Khẳng định:The group has been inciting unrest for weeks.
Phủ định:He hasn't been inciting trouble since the warning.
Nghi vấn:Why have they been inciting the workers to strike?

The channel has been inciting distrust in the media for months.

Kênh này đã liên tục kích động sự nghi ngờ đối với truyền thông suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + incited
Khẳng định:The rumor incited panic across the town.
Phủ định:The speaker didn't incite the audience to protest.
Nghi vấn:Did his tweet incite the online backlash?

The pamphlet incited rebellion among the villagers.

Tờ rơi đã kích động cuộc nổi dậy của người dân làng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + inciting
Khẳng định:He was inciting the crowd when police arrived.
Phủ định:They weren't inciting violence, just voicing complaints.
Nghi vấn:Was the broadcast inciting fear during the crisis?

The agitator was inciting anger throughout the rally.

Kẻ kích động đã khơi dậy sự giận dữ trong suốt cuộc mít tinh.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + incited
Khẳng định:His speech had incited the riot before officials could intervene.
Phủ định:The report hadn't incited panic before the correction was issued.
Nghi vấn:Had the rumor incited fear before the truth came out?

The pamphlet had incited unrest long before the government responded.

Tờ rơi đã kích động bất ổn từ lâu trước khi chính phủ có phản ứng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + inciting
Khẳng định:The group had been inciting protests for weeks before the ban.
Phủ định:He hadn't been inciting trouble before the sudden outburst.
Nghi vấn:Had the media been inciting fear long before the panic spread?

The leader had been inciting his followers for months before the uprising.

Vị thủ lĩnh đã kích động những người theo mình suốt nhiều tháng trước cuộc nổi dậy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc kích động trong tương lai.
S + will + incite
Khẳng định:This ruling will incite protests across the country.
Phủ định:The statement won't incite much reaction this time.
Nghi vấn:Will the decision incite outrage among fans?

The new tax will incite anger among small business owners.

Loại thuế mới sẽ kích động sự giận dữ của các chủ doanh nghiệp nhỏ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + inciting
Khẳng định:By tonight, the news will be inciting debate nationwide.
Phủ định:They won't be inciting further unrest once the deal is signed.
Nghi vấn:Will activists still be inciting change next year?

During the campaign, he will be inciting his base at every rally.

Trong suốt chiến dịch, ông ấy sẽ liên tục kích động cử tri của mình tại mỗi cuộc mít tinh.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + incited
Khẳng định:By election day, the ads will have incited fierce debate.
Phủ định:The comment won't have incited real backlash by tomorrow.
Nghi vấn:Will the leaked report have incited public outrage by then?

By the time the trial ends, the case will have incited nationwide protests.

Đến khi phiên tòa kết thúc, vụ án sẽ đã kích động các cuộc biểu tình trên toàn quốc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + inciting
Khẳng định:By the anniversary, the group will have been inciting protests for a full year.
Phủ định:The outlet won't have been inciting panic long before regulators step in.
Nghi vấn:Will the campaign have been inciting division for months by election time?

By next spring, the movement will have been inciting change for a decade.

Đến mùa xuân năm sau, phong trào này sẽ đã kích động sự thay đổi suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + incite / incites
Quá khứ đơn
S + incited
Tương lai đơn
S + will + incite
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + inciting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + inciting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + inciting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + incited
Quá khứ hoàn thành
S + had + incited
Tương lai hoàn thành
S + will have + incited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + inciting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + inciting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + inciting
6

Lỗi thường gặp

He incite the crowd to riot.He incites the crowd to riot.

Chủ ngữ số ít (he) cần động từ thêm -s ở thì hiện tại đơn.

The speech has inciting violence.The speech has incited violence.

Sau have/has phải dùng V3 (incited), không dùng V-ing.

She incited to the protest.She incited the protest.

Incite là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

#incite#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS