Chia động từ improve
All Tenses of the Verb "improve"
Một động từ, mười hai thì. Xem *improve* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
improve · improved · will improveViệc đang diễn ra hoặc tiến triển dần, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + improvingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + improvedNhấn vào khoảng thời gian cải thiện liên tục. have been + V-ing.
have been + improvingThì hiện tại
Regular practice improves your English.
Luyện tập đều đặn giúp cải thiện tiếng Anh của bạn.
She is improving her writing skills this term.
Cô ấy đang cải thiện kỹ năng viết trong học kỳ này.
She has improved her pronunciation significantly.
Cô ấy đã cải thiện phát âm đáng kể.
They have been improving their performance since January.
Họ đã liên tục cải thiện hiệu suất từ tháng Một.
Thì quá khứ
He improved his cooking skills last year.
Anh ấy đã cải thiện kỹ năng nấu ăn năm ngoái.
His health was improving when the doctor visited.
Sức khỏe anh ấy đang tiến triển tốt khi bác sĩ đến thăm.
They had improved their system before the deadline.
Họ đã cải thiện hệ thống trước thời hạn.
The student had been improving every month before moving abroad.
Học sinh đó đã tiến bộ đều mỗi tháng trước khi chuyển ra nước ngoài.
Thì tương lai
She will improve her presentation skills next month.
Cô ấy sẽ cải thiện kỹ năng thuyết trình vào tháng sau.
This time tomorrow he will be improving his project.
Lúc này ngày mai anh ấy sẽ đang cải thiện dự án của mình.
By next year they will have improved the entire system.
Đến năm sau họ sẽ đã cải thiện toàn bộ hệ thống.
By graduation he will have been improving his English for three years.
Đến khi tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã cải thiện tiếng Anh liên tục trong ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + improve / improves | Quá khứ đơn S + improved | Tương lai đơn S + will + improve |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + improving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + improving | Tương lai tiếp diễn S + will be + improving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + improved | Quá khứ hoàn thành S + had + improved | Tương lai hoàn thành S + will have + improved |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + improving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + improving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + improving |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau am/is/are phải thêm -ing để tạo thì tiếp diễn, không dùng động từ nguyên thể.
Sau will luôn dùng động từ nguyên thể không chia, không thêm -ed.
