GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ improve

All Tenses of the Verb "improve"

V1improveV2improvedV3improvedV-ingimproving

Một động từ, mười hai thì. Xem *improve* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

improve · improved · will improve
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra hoặc tiến triển dần, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + improving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + improved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian cải thiện liên tục. have been + V-ing.

have been + improving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, việc cải thiện lặp đi lặp lại.
S + improve / improves
Khẳng định:She improves her skills every week.
Phủ định:He doesn't improve without practice.
Nghi vấn:Do you improve your English every day?

Regular practice improves your English.

Luyện tập đều đặn giúp cải thiện tiếng Anh của bạn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang tiến triển ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + improving
Khẳng định:My English is improving day by day.
Phủ định:The situation isn't improving quickly.
Nghi vấn:Are you improving your pronunciation?

She is improving her writing skills this term.

Cô ấy đang cải thiện kỹ năng viết trong học kỳ này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng vẫn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + improved
Khẳng định:The team has improved a lot this year.
Phủ định:His attitude hasn't improved at all.
Nghi vấn:Have you improved your score?

She has improved her pronunciation significantly.

Cô ấy đã cải thiện phát âm đáng kể.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình cải thiện liên tục.
S + have/has been + improving
Khẳng định:He has been improving his skills for months.
Phủ định:The economy hasn't been improving lately.
Nghi vấn:How long have you been improving your English?

They have been improving their performance since January.

Họ đã liên tục cải thiện hiệu suất từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc cải thiện đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định.
S + improved
Khẳng định:She improved her score on the last test.
Phủ định:The situation didn't improve overnight.
Nghi vấn:Did you improve your grade?

He improved his cooking skills last year.

Anh ấy đã cải thiện kỹ năng nấu ăn năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang tiến triển tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + improving
Khẳng định:Things were improving when she left.
Phủ định:The results weren't improving despite their effort.
Nghi vấn:Was your performance improving at that time?

His health was improving when the doctor visited.

Sức khỏe anh ấy đang tiến triển tốt khi bác sĩ đến thăm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + improved
Khẳng định:She had improved her skills before the exam.
Phủ định:He hadn't improved much before quitting.
Nghi vấn:Had the team improved by then?

They had improved their system before the deadline.

Họ đã cải thiện hệ thống trước thời hạn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + improving
Khẳng định:She had been improving steadily for two years.
Phủ định:He hadn't been improving before the change.
Nghi vấn:Had you been improving before the review?

The student had been improving every month before moving abroad.

Học sinh đó đã tiến bộ đều mỗi tháng trước khi chuyển ra nước ngoài.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về sự cải thiện trong tương lai.
S + will + improve
Khẳng định:I will improve my study habits.
Phủ định:Things won't improve without effort.
Nghi vấn:Will you improve your English this year?

She will improve her presentation skills next month.

Cô ấy sẽ cải thiện kỹ năng thuyết trình vào tháng sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + improving
Khẳng định:This time next year I will be improving my portfolio.
Phủ định:She won't be improving her skills without proper training.
Nghi vấn:Will you be improving your English next semester?

This time tomorrow he will be improving his project.

Lúc này ngày mai anh ấy sẽ đang cải thiện dự án của mình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + improved
Khẳng định:By June she will have improved her score.
Phủ định:He won't have improved enough by then.
Nghi vấn:Will you have improved your skills by graduation?

By next year they will have improved the entire system.

Đến năm sau họ sẽ đã cải thiện toàn bộ hệ thống.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian cải thiện liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + improving
Khẳng định:By 2030 she will have been improving her craft for a decade.
Phủ định:We won't have been improving long by then.
Nghi vấn:Will you have been improving for two years by December?

By graduation he will have been improving his English for three years.

Đến khi tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã cải thiện tiếng Anh liên tục trong ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + improve / improves
Quá khứ đơn
S + improved
Tương lai đơn
S + will + improve
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + improving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + improving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + improving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + improved
Quá khứ hoàn thành
S + had + improved
Tương lai hoàn thành
S + will have + improved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + improving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + improving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + improving
6

Lỗi thường gặp

She has improved her score last week.She improved her score last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I am improve my English.I am improving my English.

Sau am/is/are phải thêm -ing để tạo thì tiếp diễn, không dùng động từ nguyên thể.

Things will improved soon.Things will improve soon.

Sau will luôn dùng động từ nguyên thể không chia, không thêm -ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS