GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ impose

All Tenses of the Verb "impose"

V1imposeV2imposedV3imposedV-ingimposing

Một động từ, mười hai thì. Xem *impose* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

impose · imposed · will impose
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + imposing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + imposed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + imposing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật thường xuyên.
S + impose / imposes
Khẳng định:The government imposes taxes on imported goods.
Phủ định:The school doesn't impose strict dress codes.
Nghi vấn:Does the law impose any restrictions on this?

The judge imposes fines on those who break traffic laws.

Thẩm phán áp đặt phạt tiền đối với những người vi phạm luật giao thông.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + imposing
Khẳng định:The government is imposing new tariffs this month.
Phủ định:They aren't imposing any curfew at the moment.
Nghi vấn:Is the authority imposing travel restrictions?

The country is imposing sanctions on its trading partners.

Quốc gia đang áp đặt các biện pháp trừng phạt lên các đối tác thương mại.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + imposed
Khẳng định:The city has imposed a ban on single-use plastics.
Phủ định:The board hasn't imposed any penalties yet.
Nghi vấn:Has the government imposed any new taxes this year?

The court has imposed a heavy fine on the company.

Tòa án đã áp đặt mức phạt nặng lên công ty.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + imposing
Khẳng định:The regime has been imposing censorship for years.
Phủ định:The local authority hasn't been imposing the rules consistently.
Nghi vấn:How long has the government been imposing these restrictions?

The union has been imposing overtime limits on employers since last year.

Công đoàn đã liên tục áp đặt giới hạn làm thêm giờ lên chủ lao động từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + imposed
Khẳng định:The government imposed emergency measures last night.
Phủ định:The court didn't impose a prison sentence.
Nghi vấn:Did the authority impose a lockdown?

The council imposed a noise curfew after the complaints.

Hội đồng đã áp đặt lệnh giới nghiêm về tiếng ồn sau khi có khiếu nại.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + imposing
Khẳng định:The regime was imposing new rules when protests broke out.
Phủ định:The council wasn't imposing any restrictions at that time.
Nghi vấn:Was the government imposing sanctions when you left the country?

The authority was imposing stricter controls when the report was released.

Cơ quan chức năng đang áp đặt các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn khi báo cáo được công bố.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + imposed
Khẳng định:The court had imposed the fine before the appeal was filed.
Phủ định:They hadn't imposed any restrictions before the crisis hit.
Nghi vấn:Had the government imposed travel bans before the outbreak?

The bank had imposed a spending limit before the customer was notified.

Ngân hàng đã áp đặt hạn mức chi tiêu trước khi thông báo cho khách hàng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + imposing
Khẳng định:The dictatorship had been imposing censorship for decades before it fell.
Phủ định:The government hadn't been imposing tariffs before the trade dispute.
Nghi vấn:Had the regime been imposing travel bans for long before the protests?

The landlord had been imposing unfair charges for months before the tenant complained.

Chủ nhà đã liên tục áp đặt các khoản phí không hợp lý trong nhiều tháng trước khi người thuê khiếu nại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + impose
Khẳng định:The government will impose stricter penalties next year.
Phủ định:The court won't impose a fine without evidence.
Nghi vấn:Will the authority impose new regulations on the industry?

The union will impose a strike if the demands are not met.

Công đoàn sẽ đình công nếu các yêu cầu không được đáp ứng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + imposing
Khẳng định:The committee will be imposing new rules throughout the quarter.
Phủ định:The government won't be imposing any new taxes until after the election.
Nghi vấn:Will the board be imposing restrictions at the next review?

By next month the council will be imposing a new parking policy.

Đến tháng tới, hội đồng sẽ đang áp dụng chính sách đỗ xe mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + imposed
Khẳng định:By the end of the year the court will have imposed its verdict.
Phủ định:The government won't have imposed all the reforms by then.
Nghi vấn:Will the authority have imposed the new rules before the deadline?

By 2027 the EU will have imposed stricter carbon limits on all member states.

Đến năm 2027, EU sẽ đã áp đặt các giới hạn carbon nghiêm ngặt hơn lên tất cả các nước thành viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + imposing
Khẳng định:By 2030 the government will have been imposing carbon taxes for a decade.
Phủ định:They won't have been imposing the restrictions long enough to see results.
Nghi vấn:Will the court have been imposing these penalties for two years by then?

By the time the treaty expires they will have been imposing trade limits for fifteen years.

Đến khi hiệp ước hết hạn, họ sẽ đã liên tục áp đặt các giới hạn thương mại trong mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + impose / imposes
Quá khứ đơn
S + imposed
Tương lai đơn
S + will + impose
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + imposing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + imposing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + imposing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + imposed
Quá khứ hoàn thành
S + had + imposed
Tương lai hoàn thành
S + will have + imposed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + imposing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + imposing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + imposing
6

Lỗi thường gặp

The government have imposed the law.The government has imposed the law.

'The government' là chủ ngữ số ít → dùng 'has', không phải 'have'.

They imposed the sanctions since 2022.They have imposed the sanctions since 2022.

'Since' đi với thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

The court is impose a fine.The court is imposing a fine.

Sau 'is' phải dùng V-ing (imposing), không dùng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS