GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ imply

All Tenses of the Verb "imply"

V1implyV2impliedV3impliedV-ingimplying

Một động từ, mười hai thì. Xem *imply* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

imply · implied · will imply
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + implying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + implied
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + implying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, ý nghĩa ngầm định thường xuyên.
S + imply / implies
Khẳng định:Silence often implies consent.
Phủ định:This report doesn't imply any wrongdoing.
Nghi vấn:Does his tone imply disapproval?

Her smile implies that she already knows the answer.

Nụ cười của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy đã biết câu trả lời.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + implying
Khẳng định:Are you implying that I made a mistake?
Phủ định:I'm not implying any criticism.
Nghi vấn:What exactly are you implying?

He is implying that the project will be delayed without saying it directly.

Anh ấy đang ngụ ý rằng dự án sẽ bị trễ mà không nói thẳng ra.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + implied
Khẳng định:She has implied that she wants to resign.
Phủ định:He hasn't implied any dissatisfaction.
Nghi vấn:Has the manager implied any changes to the plan?

The minister has implied that new policies are on the way.

Bộ trưởng đã ngụ ý rằng các chính sách mới đang được chuẩn bị.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + implying
Khẳng định:She has been implying dissatisfaction for weeks.
Phủ định:He hasn't been implying anything negative.
Nghi vấn:What has she been implying with those comments?

The CEO has been implying a major restructure throughout all his recent speeches.

Giám đốc điều hành đã liên tục ngụ ý về một cuộc tái cơ cấu lớn trong các bài phát biểu gần đây.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + implied
Khẳng định:Her silence implied agreement.
Phủ định:He didn't imply any criticism in his review.
Nghi vấn:Did she imply that she was unhappy?

The report implied that the project had failed due to poor planning.

Báo cáo đã ngụ ý rằng dự án thất bại do lập kế hoạch kém.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + implying
Khẳng định:She was implying that I had lied when she said that.
Phủ định:He wasn't implying anything personal.
Nghi vấn:Were you implying that the data was wrong?

The journalist was implying corruption without stating it explicitly.

Nhà báo đang ngụ ý về tham nhũng mà không nói thẳng ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + implied
Khẳng định:She had implied her intentions before anyone asked.
Phủ định:He hadn't implied anything unusual before the incident.
Nghi vấn:Had the director implied any budget cuts before the announcement?

The report had implied serious issues long before the investigation started.

Báo cáo đã ngụ ý các vấn đề nghiêm trọng từ lâu trước khi cuộc điều tra bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + implying
Khẳng định:She had been implying her frustration for months before she finally spoke up.
Phủ định:He hadn't been implying any dissatisfaction before the meeting.
Nghi vấn:Had the manager been implying changes before the official announcement?

The chairman had been implying a merger for weeks before it was confirmed.

Chủ tịch đã liên tục ngụ ý về việc sáp nhập trong nhiều tuần trước khi được xác nhận.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + imply
Khẳng định:His answer will imply a lot about his intentions.
Phủ định:The statement won't imply any wrongdoing.
Nghi vấn:Will this decision imply more responsibilities for the team?

Agreeing to this clause will imply accepting all the attached conditions.

Đồng ý với điều khoản này sẽ ngụ ý chấp nhận tất cả các điều kiện đính kèm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + implying
Khẳng định:She will be implying her concerns throughout the speech.
Phủ định:He won't be implying any blame.
Nghi vấn:Will you be implying anything specific in your report?

The tone of the letter will be implying urgency without stating it outright.

Giọng điệu của bức thư sẽ đang ngụ ý sự cấp bách mà không nói thẳng ra.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + implied
Khẳng định:By the time she finishes, she will have implied everything without a direct accusation.
Phủ định:He won't have implied any negative intent by then.
Nghi vấn:Will the document have implied consent to all terms before signing?

By the end of the negotiation she will have implied her true position several times.

Đến cuối buổi đàm phán, cô ấy sẽ đã ngụ ý lập trường thực sự của mình nhiều lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + implying
Khẳng định:By then she will have been implying the same concern for over a year.
Phủ định:He won't have been implying those things long enough to be taken seriously.
Nghi vấn:Will they have been implying the need for reform throughout the entire campaign?

By the time the truth comes out they will have been implying it for months.

Đến khi sự thật được phơi bày, họ sẽ đã liên tục ngụ ý điều đó trong nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + imply / implies
Quá khứ đơn
S + implied
Tương lai đơn
S + will + imply
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + implying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + implying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + implying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + implied
Quá khứ hoàn thành
S + had + implied
Tương lai hoàn thành
S + will have + implied
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + implying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + implying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + implying
6

Lỗi thường gặp

She have implied that she disagrees.She has implied that she disagrees.

Chủ ngữ số ít (she/he/it) phải dùng 'has', không phải 'have'.

He implied that since the beginning.He has implied that since the beginning.

'Since' chỉ mốc bắt đầu vẫn liên hệ hiện tại → phải dùng thì hiện tại hoàn thành.

Are you imply that I am wrong?Are you implying that I am wrong?

Sau 'are' trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (implying), không dùng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS