GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ impede

All Tenses of the Verb "impede"

V1impedeV2impededV3impededV-ingimpeding

Một động từ, mười hai thì. Xem *impede* (cản trở, gây trở ngại) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

impede · impeded · will impede
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + impeding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + impeded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + impeding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy luật, sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp đi lặp lại.
S + impede / impedes
Khẳng định:Bureaucracy impedes innovation.
Phủ định:Red tape doesn't always impede progress.
Nghi vấn:Does poor planning impede your team?

Noise often impedes concentration in open offices.

Tiếng ồn thường cản trở sự tập trung trong văn phòng mở.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + impeding
Khẳng định:The roadwork is impeding traffic right now.
Phủ định:The new policy isn't impeding our workflow.
Nghi vấn:Is anything impeding the investigation?

Construction is currently impeding access to the building.

Công trình xây dựng đang cản trở lối vào tòa nhà hiện tại.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra có liên hệ đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn tất.
S + have/has + impeded
Khẳng định:Budget cuts have impeded our research.
Phủ định:The delays haven't impeded the final outcome.
Nghi vấn:Has poor communication impeded the project?

Lack of funding has impeded the team's progress significantly.

Thiếu kinh phí đã cản trở đáng kể tiến độ của nhóm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + impeding
Khẳng định:Supply issues have been impeding production for months.
Phủ định:The new software hasn't been impeding efficiency.
Nghi vấn:How long has this obstacle been impeding your work?

Outdated equipment has been impeding the lab's output for over a year.

Thiết bị lỗi thời đã cản trở sản lượng của phòng thí nghiệm hơn một năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + impeded
Khẳng định:The heavy storm impeded rescue operations.
Phủ định:The new route didn't impede our arrival.
Nghi vấn:Did the technical glitch impede the launch?

Poor communication impeded the team's progress last quarter.

Giao tiếp kém đã cản trở tiến độ của nhóm trong quý trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong suốt một khoảng thời gian trong quá khứ.
S + was/were + impeding
Khẳng định:A landslide was impeding traffic on the highway.
Phủ định:The weather wasn't impeding our journey at that point.
Nghi vấn:Was anything impeding the negotiations?

Conflicting priorities were impeding the team's focus during the project.

Các ưu tiên mâu thuẫn đang cản trở sự tập trung của nhóm trong suốt dự án.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã xảy ra và kết thúc trước một sự kiện hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
S + had + impeded
Khẳng định:The injury had impeded his recovery long before surgery.
Phủ định:Nothing had impeded progress until the strike began.
Nghi vấn:Had the regulations impeded expansion before the reform?

Outdated laws had impeded growth for decades before the reform was passed.

Những luật lỗi thời đã cản trở tăng trưởng nhiều thập kỷ trước khi cải cách được thông qua.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc đã diễn ra liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ — nhấn vào quá trình.
S + had been + impeding
Khẳng định:Flooding had been impeding relief efforts for weeks before aid arrived.
Phủ định:The dispute hadn't been impeding operations before the strike.
Nghi vấn:Had the embargo been impeding trade for long before talks began?

The broken machine had been impeding output for months before it was replaced.

Máy móc hỏng đã liên tục cản trở sản lượng nhiều tháng trước khi được thay thế.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa về một việc sẽ xảy ra.
S + will + impede
Khẳng định:New restrictions will impede foreign investment.
Phủ định:The change won't impede daily operations.
Nghi vấn:Will the new law impede scientific research?

Rising costs will impede the company's expansion plans.

Chi phí tăng cao sẽ cản trở kế hoạch mở rộng của công ty.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + impeding
Khẳng định:Road closures will be impeding traffic all week.
Phủ định:The issue won't be impeding our schedule by then.
Nghi vấn:Will the strike still be impeding production next month?

The system upgrade will be impeding file access throughout tomorrow.

Việc nâng cấp hệ thống sẽ cản trở quyền truy cập tệp trong suốt ngày mai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc sự kiện nhất định trong tương lai.
S + will have + impeded
Khẳng định:By December, the drought will have impeded harvests across the region.
Phủ định:The delay won't have impeded the final deadline.
Nghi vấn:Will red tape have impeded the project by the time funding arrives?

By the end of the year, the policy will have impeded dozens of businesses.

Đến cuối năm, chính sách này sẽ đã cản trở hàng chục doanh nghiệp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình liên tục tính đến một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have been + impeding
Khẳng định:By 2030, the shortage will have been impeding development for a decade.
Phủ định:The obstacle won't have been impeding us for long by then.
Nghi vấn:Will the regulation have been impeding trade for ten years by 2035?

By next spring, construction will have been impeding residents for two full years.

Đến mùa xuân tới, công trình xây dựng sẽ đã cản trở cư dân liên tục trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + impede / impedes
Quá khứ đơn
S + impeded
Tương lai đơn
S + will + impede
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + impeding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + impeding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + impeding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + impeded
Quá khứ hoàn thành
S + had + impeded
Tương lai hoàn thành
S + will have + impeded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + impeding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + impeding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + impeding
6

Lỗi thường gặp

They have impede our plan.They have impeded our plan.

Sau have/has phải dùng V3 (impeded), không dùng động từ nguyên mẫu.

Poor weather impedes us to proceed.Poor weather impedes our ability to proceed.

impede không đi với to-infinitive trực tiếp; dùng danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ.

Lack of funds will impedes the project.Lack of funds will impede the project.

Sau will phải dùng động từ nguyên mẫu không chia (impede), không thêm -s.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS