GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ imbue

All Tenses of the Verb "imbue"

V1imbueV2imbuedV3imbuedV-ingimbuing

Một động từ, mười hai thì. Xem *imbue* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

imbue · imbued · will imbue
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + imbuing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + imbued
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + imbuing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen — điều gì đó thường xuyên làm tràn đầy một phẩm chất, cảm xúc.
S + imbue / imbues
Khẳng định:Her mentor imbues every lesson with passion.
Phủ định:This training doesn't imbue students with real confidence.
Nghi vấn:Does travel imbue people with new perspectives?

Great teachers imbue their students with curiosity.

Những giáo viên giỏi truyền cho học sinh lòng ham học hỏi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, đang truyền một phẩm chất hoặc cảm xúc.
S + am/is/are + imbuing
Khẳng định:The coach is imbuing the team with new confidence.
Phủ định:The film isn't imbuing the story with much depth.
Nghi vấn:Is the ceremony imbuing the event with meaning?

The director is imbuing the film with a sense of hope.

Đạo diễn đang truyền vào bộ phim một cảm giác hy vọng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất, còn liên hệ đến hiện tại, nhấn vào kết quả.
S + have/has + imbued
Khẳng định:Years of travel have imbued her with wisdom.
Phủ định:The company hasn't imbued its culture with enough trust.
Nghi vấn:Have his experiences imbued him with resilience?

The novel has imbued readers with a sense of wonder.

Cuốn tiểu thuyết đã truyền cho độc giả một cảm giác kỳ diệu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình liên tục truyền một phẩm chất từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + imbuing
Khẳng định:The mentor has been imbuing her students with discipline for years.
Phủ định:The brand hasn't been imbuing its ads with much originality lately.
Nghi vấn:How long have they been imbuing the program with new values?

The teacher has been imbuing his class with a love of reading.

Người thầy đã liên tục truyền cho lớp học tình yêu đọc sách.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + imbued
Khẳng định:Her grandmother imbued her with a love of music.
Phủ định:The speech didn't imbue the crowd with much hope.
Nghi vấn:Did the trip imbue him with new confidence?

The old house imbued the story with a sense of mystery.

Căn nhà cổ đã truyền cho câu chuyện một cảm giác bí ẩn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + imbuing
Khẳng định:The mural was imbuing the wall with vibrant color.
Phủ định:The lecture wasn't imbuing students with much interest.
Nghi vấn:Was the ritual imbuing the space with meaning?

The music was imbuing the room with warmth.

Âm nhạc đang truyền vào căn phòng một cảm giác ấm áp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + imbued
Khẳng định:Her upbringing had imbued her with strong values before she left home.
Phủ định:The old training hadn't imbued him with real skill before the test.
Nghi vấn:Had the ceremony imbued the day with significance by the time they left?

Years abroad had imbued him with a broader worldview.

Nhiều năm ở nước ngoài đã truyền cho anh ấy một tầm nhìn rộng mở hơn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + imbuing
Khẳng định:The coach had been imbuing the team with confidence for weeks before the finals.
Phủ định:The class hadn't been imbuing him with much enthusiasm before he switched.
Nghi vấn:Had the mentor been imbuing her with skill long before the competition?

The old teacher had been imbuing generations with a passion for art.

Người thầy già đã liên tục truyền cho nhiều thế hệ niềm đam mê nghệ thuật.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc truyền một phẩm chất trong tương lai.
S + will + imbue
Khẳng định:This program will imbue students with practical skills.
Phủ định:The new policy won't imbue employees with much motivation.
Nghi vấn:Will the retreat imbue participants with calm?

The workshop will imbue attendees with fresh ideas.

Buổi hội thảo sẽ truyền cho người tham dự những ý tưởng mới mẻ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + imbuing
Khẳng định:By next term, the new curriculum will be imbuing students with critical thinking.
Phủ định:The campaign won't be imbuing customers with trust anytime soon.
Nghi vấn:Will the training still be imbuing recruits with discipline next year?

By opening night, the set will be imbuing the stage with atmosphere.

Đến đêm khai mạc, sân khấu sẽ đang được thổi vào một bầu không khí đặc biệt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + imbued
Khẳng định:By graduation, the program will have imbued students with real expertise.
Phủ định:The initiative won't have imbued the community with enough trust by year's end.
Nghi vấn:Will years of practice have imbued her with true mastery by then?

By the time he retires, decades of teaching will have imbued him with deep patience.

Đến khi nghỉ hưu, hàng chục năm dạy học sẽ đã truyền cho ông sự kiên nhẫn sâu sắc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + imbuing
Khẳng định:By the tenth season, the show will have been imbuing viewers with nostalgia for years.
Phủ định:The academy won't have been imbuing students with enough discipline by the review.
Nghi vấn:Will the mentorship have been imbuing her with confidence for a full decade by then?

By 2030, the foundation will have been imbuing young artists with support for twenty years.

Đến năm 2030, quỹ này sẽ đã hỗ trợ và truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ trẻ suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + imbue / imbues
Quá khứ đơn
S + imbued
Tương lai đơn
S + will + imbue
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + imbuing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + imbuing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + imbuing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + imbued
Quá khứ hoàn thành
S + had + imbued
Tương lai hoàn thành
S + will have + imbued
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + imbuing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + imbuing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + imbuing
6

Lỗi thường gặp

The story imbue readers with emotion.The story imbues readers with emotion.

Chủ ngữ số ít (the story) cần động từ thêm -s ở thì hiện tại đơn.

She has imbue her work with passion.She has imbued her work with passion.

Sau have/has phải dùng V3 (imbued), không dùng nguyên mẫu.

He imbued of confidence.He was imbued with confidence.

Cấu trúc đúng là 'imbue somebody WITH something', không dùng 'of'.

#imbue#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS