GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ imagine

All Tenses of the Verb "imagine"

V1imagineV2imaginedV3imaginedV-ingimagining

Một động từ, mười hai thì. Xem *imagine* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

imagine · imagined · will imagine
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + imagining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + imagined
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + imagining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen suy nghĩ, quan điểm chung, sự thật hiển nhiên.
S + imagine / imagines
Khẳng định:She imagines a perfect world every day.
Phủ định:I don't imagine it will be easy.
Nghi vấn:Can you imagine living abroad?

I imagine this city looks beautiful in spring.

Tôi hình dung thành phố này trông rất đẹp vào mùa xuân.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang hình dung ngay lúc nói, hoặc giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + imagining
Khẳng định:She is imagining all the possibilities right now.
Phủ định:I'm not imagining things — it really happened.
Nghi vấn:Are you imagining the worst outcome?

He is imagining what the future might hold.

Anh ấy đang hình dung tương lai có thể mang lại điều gì.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + imagined
Khẳng định:I have always imagined living by the sea.
Phủ định:She hasn't imagined what comes next.
Nghi vấn:Have you ever imagined a completely different life?

They have imagined this moment for years.

Họ đã mơ về khoảnh khắc này suốt nhiều năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + imagining
Khẳng định:He has been imagining this trip for months.
Phủ định:I haven't been imagining things — the problem is real.
Nghi vấn:How long have you been imagining this scenario?

She has been imagining a better life since she was a child.

Cô ấy đã mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn từ thời thơ ấu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + imagined
Khẳng định:I imagined a completely different outcome.
Phủ định:She didn't imagine it would be this difficult.
Nghi vấn:Did you imagine this would happen?

As a child, he imagined himself as an astronaut.

Hồi nhỏ, anh ấy hình dung mình là một phi hành gia.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + imagining
Khẳng định:I was imagining the worst when the phone rang.
Phủ định:She wasn't imagining it — the sound was real.
Nghi vấn:Were you imagining a different result?

He was imagining the future when she walked in.

Anh ấy đang mơ về tương lai thì cô ấy bước vào.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + imagined
Khẳng định:She had imagined a grand welcome, but it was quiet.
Phủ định:I hadn't imagined the journey would be so exhausting.
Nghi vấn:Had you imagined this level of challenge before?

He had imagined the meeting would go smoothly.

Anh ấy đã nghĩ rằng cuộc họp sẽ diễn ra suôn sẻ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + imagining
Khẳng định:She had been imagining this day for years before it came.
Phủ định:We hadn't been imagining things — the risk was real.
Nghi vấn:Had you been imagining this scenario all along?

He had been imagining a different career before he changed his path.

Anh ấy đã mơ về một nghề nghiệp khác trước khi thay đổi hướng đi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + imagine
Khẳng định:You will imagine a better future.
Phủ định:She won't imagine any obstacles.
Nghi vấn:Will you imagine what success looks like?

I will imagine the best possible outcome.

Tôi sẽ hình dung kết quả tốt nhất có thể xảy ra.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + imagining
Khẳng định:At this time tomorrow, she will be imagining her new life.
Phủ định:He won't be imagining problems for long.
Nghi vấn:Will you be imagining the outcome all night?

By morning, I will be imagining how to start fresh.

Đến sáng, tôi sẽ đang hình dung cách bắt đầu lại.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + imagined
Khẳng định:By then, she will have imagined every possibility.
Phủ định:He won't have imagined the real outcome.
Nghi vấn:Will you have imagined all scenarios by tomorrow?

By the time they meet, they will have imagined the conversation a hundred times.

Đến lúc gặp nhau, họ sẽ đã tưởng tượng cuộc trò chuyện hàng trăm lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + imagining
Khẳng định:By graduation, she will have been imagining this moment for four years.
Phủ định:We won't have been imagining long before reality hits.
Nghi vấn:Will you have been imagining this new life for long by then?

By 2030 he will have been imagining a new city for a decade.

Đến năm 2030, anh ấy sẽ đã mơ về một thành phố mới suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + imagine / imagines
Quá khứ đơn
S + imagined
Tương lai đơn
S + will + imagine
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + imagining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + imagining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + imagining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + imagined
Quá khứ hoàn thành
S + had + imagined
Tương lai hoàn thành
S + will have + imagined
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + imagining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + imagining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + imagining
6

Lỗi thường gặp

I can't imagine to live without music.I can't imagine living without music.

Sau imagine phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.

She imagines that she will went there.She imagines that she will go there.

Sau will không dùng V2; phải dùng nguyên thể (go).

I have imagined this since long time.I have imagined this for a long time.

Khoảng thời gian dùng for (for a long time), không dùng since.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS