GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ illustrate

All Tenses of the Verb "illustrate"

V1illustrateV2illustratedV3illustratedV-ingillustrating

Một động từ, mười hai thì. Xem *illustrate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

illustrate · illustrated · will illustrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + illustrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + illustrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + illustrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + illustrate / illustrates
Khẳng định:This diagram illustrates the main concept clearly.
Phủ định:The chart doesn't illustrate the full picture.
Nghi vấn:Does this example illustrate your point?

A good teacher always illustrates ideas with real examples.

Một giáo viên giỏi luôn minh họa ý tưởng bằng ví dụ thực tế.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + illustrating
Khẳng định:She is illustrating the chapter right now.
Phủ định:He isn't illustrating that point well.
Nghi vấn:Are you illustrating the new textbook?

The artist is illustrating a children's book this month.

Họa sĩ đang minh họa một cuốn sách thiếu nhi trong tháng này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + illustrated
Khẳng định:The graph has illustrated a clear upward trend.
Phủ định:They haven't illustrated any practical solutions yet.
Nghi vấn:Has she illustrated all the chapters?

This case has illustrated how quickly things can change.

Trường hợp này đã minh họa rõ mọi thứ có thể thay đổi nhanh như thế nào.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + illustrating
Khẳng định:She has been illustrating books for over ten years.
Phủ định:He hasn't been illustrating his points with enough examples.
Nghi vấn:How long have you been illustrating this concept?

The professor has been illustrating the theory with case studies all semester.

Giáo sư đã liên tục minh họa lý thuyết bằng các tình huống thực tế suốt học kỳ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + illustrated
Khẳng định:The example illustrated the concept perfectly.
Phủ định:The speech didn't illustrate any concrete steps.
Nghi vấn:Did he illustrate every chapter?

She illustrated the book with beautiful watercolour paintings.

Cô ấy đã minh họa cuốn sách bằng những bức tranh màu nước đẹp.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + illustrating
Khẳng định:She was illustrating her argument when the time ran out.
Phủ định:He wasn't illustrating the right idea.
Nghi vấn:Were you illustrating those slides when I called?

The lecturer was illustrating the theory when a student interrupted.

Giảng viên đang minh họa lý thuyết thì một sinh viên ngắt lời.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + illustrated
Khẳng định:She had illustrated the point before anyone asked.
Phủ định:He hadn't illustrated any of the examples before the deadline.
Nghi vấn:Had they illustrated the concept before the presentation?

The data had already illustrated the problem long before the team noticed.

Dữ liệu đã minh họa vấn đề từ lâu trước khi nhóm nhận ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + illustrating
Khẳng định:She had been illustrating the book for a year before it was published.
Phủ định:He hadn't been illustrating the correct approach.
Nghi vấn:Had she been illustrating children's books for long before she switched careers?

The teacher had been illustrating the same principle for weeks before students understood.

Giáo viên đã liên tục minh họa nguyên tắc đó nhiều tuần trước khi học sinh hiểu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + illustrate
Khẳng định:This diagram will illustrate the process clearly.
Phủ định:The summary won't illustrate every detail.
Nghi vấn:Will you illustrate your argument with data?

The next chapter will illustrate how the system works in practice.

Chương tiếp theo sẽ minh họa cách hệ thống hoạt động trong thực tế.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + illustrating
Khẳng định:She will be illustrating the new textbook all summer.
Phủ định:He won't be illustrating that section.
Nghi vấn:Will you be illustrating any charts during the talk?

The designer will be illustrating the campaign visuals next week.

Nhà thiết kế sẽ đang vẽ hình ảnh cho chiến dịch vào tuần tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + illustrated
Khẳng định:By Thursday she will have illustrated all the key concepts.
Phủ định:They won't have illustrated every chapter by then.
Nghi vấn:Will he have illustrated the whole book by the end of the month?

By the end of the course the teacher will have illustrated every grammar rule.

Đến cuối khóa học, giáo viên sẽ đã minh họa tất cả các quy tắc ngữ pháp.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + illustrating
Khẳng định:By next year she will have been illustrating books for a decade.
Phủ định:He won't have been illustrating long enough to master the style.
Nghi vấn:Will she have been illustrating this series for five years by 2030?

By the time the project ends they will have been illustrating concepts for six months.

Đến khi dự án kết thúc, họ sẽ đã liên tục minh họa các khái niệm trong sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + illustrate / illustrates
Quá khứ đơn
S + illustrated
Tương lai đơn
S + will + illustrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + illustrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + illustrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + illustrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + illustrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + illustrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + illustrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + illustrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + illustrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + illustrating
6

Lỗi thường gặp

She have illustrated the point.She has illustrated the point.

Chủ ngữ số ít (she/he/it) phải dùng 'has', không phải 'have'.

The chart illustrated the trend since 2020.The chart has illustrated the trend since 2020.

'Since' chỉ mốc bắt đầu còn liên hệ hiện tại → phải dùng thì hiện tại hoàn thành.

This example is illustrate the problem.This example illustrates the problem.

Sau 'is' dùng V-ing (illustrating), không dùng nguyên thể. Hoặc dùng hiện tại đơn: illustrates.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS