GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ illuminate

All Tenses of the Verb "illuminate"

V1illuminateV2illuminatedV3illuminatedV-ingilluminating

Một động từ, mười hai thì. Xem *illuminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

illuminate · illuminated · will illuminate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + illuminating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + illuminated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + illuminating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả sự thật, thói quen, hoặc chức năng thường xuyên.
S + illuminate / illuminates
Khẳng định:Streetlights illuminate the road at night.
Phủ định:The diagram doesn't illuminate the problem clearly.
Nghi vấn:Does this example illuminate the concept?

The sun illuminates the entire valley every morning.

Mặt trời chiếu sáng cả thung lũng mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + illuminating
Khẳng định:The professor is illuminating a complex theory right now.
Phủ định:The explanation isn't illuminating the key point.
Nghi vấn:Is the documentary illuminating the hidden truth?

The exhibition is illuminating the history of ancient civilisations.

Triển lãm đang làm sáng tỏ lịch sử của các nền văn minh cổ đại.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động vừa hoàn tất hoặc kinh nghiệm còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + illuminated
Khẳng định:The research has illuminated the causes of the disease.
Phủ định:The lecture hasn't illuminated the subject well.
Nghi vấn:Has this example illuminated the issue for you?

The new findings have illuminated a previously unknown aspect of the problem.

Những phát hiện mới đã làm sáng tỏ một khía cạnh trước đây chưa được biết đến.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + illuminating
Khẳng định:Scientists have been illuminating the mysteries of the universe for centuries.
Phủ định:The project hasn't been illuminating the root cause effectively.
Nghi vấn:How long has this exhibition been illuminating the history of art?

The research team has been illuminating the link between diet and health for years.

Nhóm nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Hành động đã hoàn toàn kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + illuminated
Khẳng định:Torches illuminated the ancient cave.
Phủ định:The speech didn't illuminate the core issue.
Nghi vấn:Did the documentary illuminate the problem?

The candles illuminated the cathedral during the power cut.

Những ngọn nến đã thắp sáng nhà thờ khi mất điện.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + illuminating
Khẳng định:Spotlights were illuminating the stage during the performance.
Phủ định:The teacher wasn't illuminating the difficult points clearly.
Nghi vấn:Was the lamp illuminating the entire room?

The moon was illuminating the path when they started their hike.

Ánh trăng đang soi sáng con đường khi họ bắt đầu đi bộ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Hành động xảy ra trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ.
S + had + illuminated
Khẳng định:The lanterns had illuminated the path before the guests arrived.
Phủ định:The report hadn't illuminated the root cause before the meeting.
Nghi vấn:Had the film illuminated the social issue before the debate began?

By the time dawn broke, the stars had illuminated the entire sky.

Khi bình minh ló dạng, các ngôi sao đã chiếu sáng cả bầu trời.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Hành động kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + illuminating
Khẳng định:The beacon had been illuminating the harbour for decades before the lighthouse was built.
Phủ định:She hadn't been illuminating the full picture in her reports.
Nghi vấn:Had the study been illuminating the link between the two factors?

The gas lamps had been illuminating the street for fifty years before electricity arrived.

Những ngọn đèn dầu đã thắp sáng con phố suốt năm mươi năm trước khi điện xuất hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa về tương lai.
S + will + illuminate
Khẳng định:New research will illuminate the causes of this condition.
Phủ định:The report won't illuminate the whole picture.
Nghi vấn:Will this experiment illuminate the process?

The upcoming study will illuminate the long-term effects of the treatment.

Nghiên cứu sắp tới sẽ làm sáng tỏ các tác dụng lâu dài của phương pháp điều trị.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + illuminating
Khẳng định:The exhibition will be illuminating the history of the region all month.
Phủ định:Scientists won't be illuminating this topic further for now.
Nghi vấn:Will the conference be illuminating future trends?

Astronomers will be illuminating our understanding of black holes throughout the decade.

Các nhà thiên văn học sẽ liên tục làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về lỗ đen trong thập kỷ tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Hành động sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + illuminated
Khẳng định:By next year, the study will have illuminated the key risk factors.
Phủ định:The project won't have illuminated everything by the deadline.
Nghi vấn:Will the documentary have illuminated the issues before the summit?

By 2030, this research will have illuminated dozens of previously unknown phenomena.

Đến năm 2030, nghiên cứu này sẽ đã làm sáng tỏ hàng chục hiện tượng trước đây chưa được biết.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + illuminating
Khẳng định:By the end of the decade, researchers will have been illuminating this mystery for thirty years.
Phủ định:She won't have been illuminating the problem for long before a solution emerges.
Nghi vấn:Will the foundation have been illuminating social issues for a century by 2050?

By 2040, the telescope will have been illuminating the secrets of deep space for fifteen years.

Đến năm 2040, kính thiên văn sẽ đã khám phá bí mật của vũ trụ sâu thẳm suốt mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + illuminate / illuminates
Quá khứ đơn
S + illuminated
Tương lai đơn
S + will + illuminate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + illuminating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + illuminating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + illuminating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + illuminated
Quá khứ hoàn thành
S + had + illuminated
Tương lai hoàn thành
S + will have + illuminated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + illuminating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + illuminating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + illuminating
6

Lỗi thường gặp

The lamps have illuminated the hall last night.The lamps illuminated the hall last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is illuminating the room every evening.She illuminates the room every evening.

Thói quen lặp đi lặp lại dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

The concept was illuminate by his explanation.The concept was illuminated by his explanation.

Câu bị động cần V3 (illuminated) sau was/were, không dùng động từ nguyên mẫu.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS