Chia động từ illuminate
All Tenses of the Verb "illuminate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *illuminate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
illuminate · illuminated · will illuminateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + illuminatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + illuminatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + illuminatingThì hiện tại
The sun illuminates the entire valley every morning.
Mặt trời chiếu sáng cả thung lũng mỗi buổi sáng.
The exhibition is illuminating the history of ancient civilisations.
Triển lãm đang làm sáng tỏ lịch sử của các nền văn minh cổ đại.
The new findings have illuminated a previously unknown aspect of the problem.
Những phát hiện mới đã làm sáng tỏ một khía cạnh trước đây chưa được biết đến.
The research team has been illuminating the link between diet and health for years.
Nhóm nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe trong nhiều năm.
Thì quá khứ
The candles illuminated the cathedral during the power cut.
Những ngọn nến đã thắp sáng nhà thờ khi mất điện.
The moon was illuminating the path when they started their hike.
Ánh trăng đang soi sáng con đường khi họ bắt đầu đi bộ.
By the time dawn broke, the stars had illuminated the entire sky.
Khi bình minh ló dạng, các ngôi sao đã chiếu sáng cả bầu trời.
The gas lamps had been illuminating the street for fifty years before electricity arrived.
Những ngọn đèn dầu đã thắp sáng con phố suốt năm mươi năm trước khi điện xuất hiện.
Thì tương lai
The upcoming study will illuminate the long-term effects of the treatment.
Nghiên cứu sắp tới sẽ làm sáng tỏ các tác dụng lâu dài của phương pháp điều trị.
Astronomers will be illuminating our understanding of black holes throughout the decade.
Các nhà thiên văn học sẽ liên tục làm sáng tỏ sự hiểu biết của chúng ta về lỗ đen trong thập kỷ tới.
By 2030, this research will have illuminated dozens of previously unknown phenomena.
Đến năm 2030, nghiên cứu này sẽ đã làm sáng tỏ hàng chục hiện tượng trước đây chưa được biết.
By 2040, the telescope will have been illuminating the secrets of deep space for fifteen years.
Đến năm 2040, kính thiên văn sẽ đã khám phá bí mật của vũ trụ sâu thẳm suốt mười lăm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + illuminate / illuminates | Quá khứ đơn S + illuminated | Tương lai đơn S + will + illuminate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + illuminating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + illuminating | Tương lai tiếp diễn S + will be + illuminating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + illuminated | Quá khứ hoàn thành S + had + illuminated | Tương lai hoàn thành S + will have + illuminated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + illuminating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + illuminating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + illuminating |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thói quen lặp đi lặp lại dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
Câu bị động cần V3 (illuminated) sau was/were, không dùng động từ nguyên mẫu.
