GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ ignore

All Tenses of the Verb "ignore"

V1ignoreV2ignoredV3ignoredV-ingignoring

Một động từ, mười hai thì. Xem *ignore* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

ignore · ignored · will ignore
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + ignoring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + ignored
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + ignoring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, hành vi thường xuyên, sự thật chung.
S + ignore / ignores
Khẳng định:He ignores all the warning signs.
Phủ định:She doesn't ignore her responsibilities.
Nghi vấn:Do you ignore spam emails?

She ignores her phone during meetings.

Cô ấy bỏ qua điện thoại trong các cuộc họp.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang cố tình bỏ qua ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + ignoring
Khẳng định:He is ignoring my messages.
Phủ định:I'm not ignoring you on purpose.
Nghi vấn:Are you ignoring the problem?

She is ignoring all the feedback right now.

Hiện tại cô ấy đang bỏ qua tất cả các phản hồi.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + ignored
Khẳng định:He has ignored every warning.
Phủ định:She hasn't ignored their concerns.
Nghi vấn:Have you ignored his calls?

The team has ignored the safety guidelines for months.

Nhóm đã bỏ qua các hướng dẫn an toàn trong nhiều tháng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + ignoring
Khẳng định:She has been ignoring the issue for weeks.
Phủ định:I haven't been ignoring your requests.
Nghi vấn:How long have they been ignoring this problem?

He has been ignoring the doctor's advice for years.

Anh ấy đã bỏ qua lời khuyên của bác sĩ trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + ignored
Khẳng định:She ignored his advice yesterday.
Phủ định:They didn't ignore the warning.
Nghi vấn:Did you ignore the email?

He ignored the red traffic light and got a fine.

Anh ấy đã bỏ qua đèn đỏ và bị phạt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + ignoring
Khẳng định:She was ignoring everyone at the party.
Phủ định:He wasn't ignoring you; he was busy.
Nghi vấn:Were you ignoring my messages last night?

They were ignoring the signs when the storm arrived.

Họ đang bỏ qua các dấu hiệu khi cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + ignored
Khẳng định:He had ignored the warning before the accident.
Phủ định:She hadn't ignored their advice before things went wrong.
Nghi vấn:Had they ignored the report before the crisis?

The manager had ignored the complaints before the situation escalated.

Quản lý đã bỏ qua những phàn nàn trước khi tình hình leo thang.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + ignoring
Khẳng định:He had been ignoring the symptoms for months before the diagnosis.
Phủ định:She hadn't been ignoring the issue long.
Nghi vấn:Had they been ignoring the warnings before the collapse?

The team had been ignoring the errors for weeks before the system crashed.

Nhóm đã liên tục bỏ qua lỗi trong nhiều tuần trước khi hệ thống sập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa về tương lai.
S + will + ignore
Khẳng định:He will ignore any further complaints.
Phủ định:She won't ignore the new safety rules.
Nghi vấn:Will you ignore the feedback?

The company will ignore any requests that fall outside the policy.

Công ty sẽ bỏ qua mọi yêu cầu nằm ngoài chính sách.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + ignoring
Khẳng định:She will be ignoring calls during the exam.
Phủ định:They won't be ignoring the data next time.
Nghi vấn:Will you be ignoring messages during the retreat?

He will be ignoring distractions while preparing for the finals.

Anh ấy sẽ đang bỏ qua mọi phiền nhiễu trong khi chuẩn bị cho kỳ thi cuối.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + ignored
Khẳng định:By then she will have ignored dozens of warnings.
Phủ định:He won't have ignored the evidence by the time of the hearing.
Nghi vấn:Will you have ignored all the feedback by Friday?

By the time she leaves, she will have ignored every piece of advice given.

Khi cô ấy rời đi, cô ấy sẽ đã bỏ qua mọi lời khuyên được đưa ra.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + ignoring
Khẳng định:By next month he will have been ignoring the problem for a year.
Phủ định:We won't have been ignoring this issue long by then.
Nghi vấn:Will they have been ignoring the warnings for long by the time action is taken?

By the end of this year, they will have been ignoring the data for two years.

Đến cuối năm nay họ sẽ đã bỏ qua dữ liệu đó trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + ignore / ignores
Quá khứ đơn
S + ignored
Tương lai đơn
S + will + ignore
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + ignoring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + ignoring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + ignoring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + ignored
Quá khứ hoàn thành
S + had + ignored
Tương lai hoàn thành
S + will have + ignored
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + ignoring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + ignoring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + ignoring
6

Lỗi thường gặp

She has ignored his message yesterday.She ignored his message yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is ignoring me since Monday.He has been ignoring me since Monday.

Dùng since với hành động kéo dài đến hiện tại → cần hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

I will ignore you if you will keep doing that.I will ignore you if you keep doing that.

Mệnh đề điều kiện (if) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#ignore#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS