GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hydrate

All Tenses of the Verb "hydrate"

Một động từ, mười hai thì. Xem hydrate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUhydrate
V2 · QUÁ KHỨhydrated
V3 · PHÂN TỪhydrated
V-INGhydrating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

hydrate · hydrated · will hydrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + hydrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + hydrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + hydrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật diễn ra thường xuyên.
S + hydrate / hydrates
Khẳng định:Water hydrates the body effectively.
Phủ định:Soda doesn't hydrate you as well as water.
Nghi vấn:Does this drink hydrate you quickly?

Athletes hydrate before every match.

Các vận động viên bù nước trước mỗi trận đấu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + hydrating
Khẳng định:She is hydrating before the race starts.
Phủ định:He isn't hydrating enough today.
Nghi vấn:Are you hydrating properly during the hike?

The players are hydrating during the break.

Các cầu thủ đang bù nước trong giờ nghỉ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + hydrated
Khẳng định:He has hydrated well since breakfast.
Phủ định:She hasn't hydrated enough this morning.
Nghi vấn:Have you hydrated before the workout?

The team has hydrated fully before kickoff.

Đội bóng đã bù nước đầy đủ trước giờ bóng lăn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + hydrating
Khẳng định:She has been hydrating steadily all afternoon.
Phủ định:He hasn't been hydrating enough lately.
Nghi vấn:How long have you been hydrating before the run?

The runners have been hydrating regularly throughout training.

Các vận động viên đã bù nước đều đặn trong suốt quá trình tập luyện.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + hydrated
Khẳng định:She hydrated well before the marathon.
Phủ định:He didn't hydrate enough before the game.
Nghi vấn:Did you hydrate before the trip?

The climbers hydrated at every rest stop.

Những người leo núi đã bù nước tại mỗi điểm dừng nghỉ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + hydrating
Khẳng định:He was hydrating when the coach called him.
Phủ định:She wasn't hydrating during the delay.
Nghi vấn:Were the players hydrating at halftime?

We were hydrating quietly before the announcement.

Chúng tôi đang bù nước lặng lẽ trước khi có thông báo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + hydrated
Khẳng định:He had hydrated fully before the race began.
Phủ định:She hadn't hydrated enough before the heat hit.
Nghi vấn:Had the runners hydrated before the sun rose?

The team had hydrated properly before the final whistle.

Đội bóng đã bù nước đầy đủ trước tiếng còi kết thúc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + hydrating
Khẳng định:She had been hydrating for an hour before the match.
Phủ định:He hadn't been hydrating long before he felt dizzy.
Nghi vấn:Had you been hydrating regularly before the trek?

The cyclists had been hydrating steadily before the final climb.

Các tay đua xe đạp đã bù nước liên tục trước chặng leo dốc cuối cùng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa về tương lai.
S + will + hydrate
Khẳng định:I will hydrate before the workout.
Phủ định:She won't hydrate enough if she forgets her bottle.
Nghi vấn:Will you hydrate before the race?

The team will hydrate thoroughly before kickoff.

Đội bóng sẽ bù nước kỹ càng trước giờ bóng lăn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + hydrating
Khẳng định:By 9am they will be hydrating for the big match.
Phủ định:He won't be hydrating during the meeting.
Nghi vấn:Will you be hydrating before the climb?

This time tomorrow, the runners will be hydrating for the marathon.

Giờ này ngày mai, các vận động viên sẽ đang bù nước cho cuộc chạy marathon.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + hydrated
Khẳng định:By noon she will have hydrated fully.
Phủ định:He won't have hydrated enough by kickoff.
Nghi vấn:Will you have hydrated before the race starts?

By the time the gun fires, the runners will have hydrated well.

Đến khi súng lệnh nổ, các vận động viên sẽ đã bù nước đầy đủ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + hydrating
Khẳng định:By 8am he will have been hydrating for two hours.
Phủ định:She won't have been hydrating long by the time the race starts.
Nghi vấn:Will you have been hydrating for an hour by then?

By the start line, the athletes will have been hydrating for hours.

Đến vạch xuất phát, các vận động viên sẽ đã bù nước liên tục nhiều giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hydrate / hydrates
Quá khứ đơn
S + hydrated
Tương lai đơn
S + will + hydrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + hydrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + hydrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + hydrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + hydrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + hydrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + hydrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + hydrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + hydrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + hydrating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia hydrate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

She hydrate every morning.She hydrates every morning.

Ngôi thứ ba số ít (she) ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es: hydrates.

I have hydrated yesterday.I hydrated yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is hydrate now.He is hydrating now.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (hydrating), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#hydrate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS