GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ humble

All Tenses of the Verb "humble"

Một động từ, mười hai thì. Xem humble biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUhumble
V2 · QUÁ KHỨhumbled
V3 · PHÂN TỪhumbled
V-INGhumbling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

humble · humbled · will humble
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + humbling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + humbled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + humbling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, việc thường làm cho ai đó khiêm nhường, hạ bớt kiêu ngạo.
S + humble / humbles
Khẳng định:Defeat humbles even the strongest players.
Phủ định:Success doesn't humble him at all.
Nghi vấn:Does failure humble most people?

A hard loss humbles every champion eventually.

Một thất bại nặng nề cuối cùng cũng khiến mọi nhà vô địch trở nên khiêm nhường.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang làm ai đó khiêm nhường ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + humbling
Khẳng định:This experience is humbling me a lot.
Phủ định:The setback isn't humbling him at all.
Nghi vấn:Is the criticism humbling her?

The challenge is humbling the whole team right now.

Thử thách này đang khiến cả đội trở nên khiêm nhường.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã làm khiêm nhường, kết quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + humbled
Khẳng định:The loss has humbled the entire squad.
Phủ định:Nothing has humbled him so far.
Nghi vấn:Has the defeat humbled the coach?

The scandal has humbled the once-proud company.

Vụ bê bối đã khiến công ty từng tự hào trở nên khiêm nhường.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình làm khiêm nhường kéo dài liên tục, nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + humbling
Khẳng định:The failures have been humbling him for months.
Phủ định:The losses haven't been humbling the team lately.
Nghi vấn:Have the reviews been humbling the author?

The setbacks have been humbling the startup since last year.

Những thất bại đã liên tục khiến công ty khởi nghiệp khiêm nhường từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc làm khiêm nhường đã xảy ra và kết thúc tại một mốc quá khứ xác định.
S + humbled
Khẳng định:The defeat humbled the champion last season.
Phủ định:The result didn't humble him at all.
Nghi vấn:Did the loss humble the team?

The criticism humbled her after the interview.

Lời phê bình đã khiến cô ấy khiêm nhường sau buổi phỏng vấn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc làm khiêm nhường đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + humbling
Khẳng định:The experience was humbling him throughout the trip.
Phủ định:The training wasn't humbling the recruits at first.
Nghi vấn:Was the process humbling the new manager?

The journey was humbling the whole crew during the storm.

Chuyến đi đang khiến cả thủy thủ đoàn khiêm nhường suốt cơn bão.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc làm khiêm nhường xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + humbled
Khẳng định:The loss had humbled him before the finals began.
Phủ định:Nothing had humbled the team before that season.
Nghi vấn:Had the defeat humbled the club before the new coach arrived?

The failure had humbled the CEO before he changed his approach.

Thất bại đó đã khiến CEO khiêm nhường trước khi ông ấy thay đổi cách tiếp cận.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình làm khiêm nhường kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + humbling
Khẳng định:The setbacks had been humbling him for years before he succeeded.
Phủ định:The losses hadn't been humbling the team long before they improved.
Nghi vấn:Had the critics been humbling the writer for years before her big win?

The struggles had been humbling the family for a decade before their fortune changed.

Những khó khăn đã khiến gia đình khiêm nhường suốt một thập kỷ trước khi vận may đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc sẽ làm ai đó khiêm nhường trong tương lai.
S + will + humble
Khẳng định:This defeat will humble the whole team.
Phủ định:A small setback won't humble him.
Nghi vấn:Will the loss humble the champion?

The experience will humble every new recruit.

Trải nghiệm này sẽ khiến mọi tân binh trở nên khiêm nhường.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc làm khiêm nhường sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + humbling
Khẳng định:This time next year the training will be humbling new recruits.
Phủ định:The process won't be humbling anyone during the break.
Nghi vấn:Will the challenge be humbling the athletes by then?

By next month the season will be humbling every rookie player.

Đến tháng sau, mùa giải sẽ đang khiến mọi cầu thủ mới khiêm nhường.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc làm khiêm nhường sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + humbled
Khẳng định:By the end of the season the losses will have humbled the team.
Phủ định:The setback won't have humbled him by the finals.
Nghi vấn:Will the failure have humbled the company by next year?

By 2028 the struggles will have humbled the entire industry.

Đến năm 2028, những khó khăn sẽ đã khiến cả ngành công nghiệp khiêm nhường.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian làm khiêm nhường liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + humbling
Khẳng định:By 2030 the failures will have been humbling him for a decade.
Phủ định:The critics won't have been humbling the author for long by then.
Nghi vấn:Will the setbacks have been humbling the team for years by the next tournament?

By next season the losses will have been humbling the club for five years.

Đến mùa giải tới, những thất bại sẽ đã khiến câu lạc bộ khiêm nhường suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + humble / humbles
Quá khứ đơn
S + humbled
Tương lai đơn
S + will + humble
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + humbling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + humbling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + humbling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + humbled
Quá khứ hoàn thành
S + had + humbled
Tương lai hoàn thành
S + will have + humbled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + humbling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + humbling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + humbling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia humble qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The defeat have humbled him.The defeat has humbled him.

Chủ ngữ số ít dùng has, không dùng have.

The loss humble the team last year.The loss humbled the team last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn humbled.

This experience is humbleing me.This experience is humbling me.

V-ing của humble bỏ 'e' cuối: humble → humbling, không phải humbleing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#humble#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS