GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hug

All Tenses of the Verb "hug"

V1hugV2huggedV3huggedV-inghugging

Một động từ, mười hai thì. Xem *hug* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

hug · hugged · will hug
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + hugging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + hugged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + hugging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + hug / hugs
Khẳng định:She hugs her children every morning.
Phủ định:He doesn't hug strangers.
Nghi vấn:Do you hug your friends when you meet?

I hug my dog when I get home.

Tôi ôm chú chó của mình khi về nhà.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + hugging
Khẳng định:She is hugging her old friend right now.
Phủ định:He isn't hugging anyone.
Nghi vấn:Are they hugging goodbye?

They are hugging each other at the airport.

Họ đang ôm nhau ở sân bay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + hugged
Khẳng định:She has hugged everyone in the room.
Phủ định:He hasn't hugged his sister yet.
Nghi vấn:Have you hugged your parents today?

I have hugged him to comfort him.

Tôi đã ôm anh ấy để an ủi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + hugging
Khẳng định:They have been hugging for a whole minute.
Phủ định:She hasn't been hugging anyone lately.
Nghi vấn:How long have they been hugging?

The two friends have been hugging since they reunited.

Hai người bạn đã ôm nhau từ lúc đoàn tụ đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + hugged
Khẳng định:She hugged me when I arrived.
Phủ định:He didn't hug anyone at the party.
Nghi vấn:Did you hug your grandmother?

She hugged her daughter tightly.

Cô ấy ôm chặt con gái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + hugging
Khẳng định:They were hugging when I walked in.
Phủ định:She wasn't hugging him out of affection.
Nghi vấn:Were you hugging when the photo was taken?

He was hugging his little sister when she started crying.

Anh ấy đang ôm em gái thì em bắt đầu khóc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + hugged
Khẳng định:She had hugged him before he left.
Phủ định:They hadn't hugged in years.
Nghi vấn:Had you hugged her before she boarded the plane?

She had already hugged everyone before the ceremony began.

Cô ấy đã ôm hết mọi người trước khi lễ bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + hugging
Khẳng định:They had been hugging for a while before we interrupted.
Phủ định:She hadn't been hugging him long when the bell rang.
Nghi vấn:Had they been hugging before you saw them?

The mother had been hugging her child for minutes before letting go.

Người mẹ đã ôm con nhiều phút trước khi buông ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + hug
Khẳng định:I will hug you when I see you.
Phủ định:She won't hug anyone she doesn't know.
Nghi vấn:Will you hug him at the airport?

He will hug his family when he gets back.

Anh ấy sẽ ôm gia đình khi trở về.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + hugging
Khẳng định:They will be hugging when the plane lands.
Phủ định:She won't be hugging anyone after the argument.
Nghi vấn:Will you be hugging at the reunion?

At that moment, she will be hugging her best friend.

Vào lúc đó, cô ấy sẽ đang ôm người bạn thân nhất.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + hugged
Khẳng định:By the time you arrive, I will have hugged everyone.
Phủ định:She won't have hugged him before the meeting.
Nghi vấn:Will you have hugged her before she leaves?

By sunset they will have hugged and made up.

Đến lúc hoàng hôn họ sẽ đã ôm nhau và làm hòa.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + hugging
Khẳng định:By the end of the reunion they will have been hugging for an hour.
Phủ định:She won't have been hugging him for long.
Nghi vấn:Will they have been hugging long when we arrive?

By 5pm they will have been hugging and crying for twenty minutes.

Đến 5 giờ chiều họ sẽ đã ôm nhau và khóc suốt hai mươi phút.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hug / hugs
Quá khứ đơn
S + hugged
Tương lai đơn
S + will + hug
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + hugging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + hugging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + hugging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + hugged
Quá khứ hoàn thành
S + had + hugged
Tương lai hoàn thành
S + will have + hugged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + hugging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + hugging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + hugging
6

Lỗi thường gặp

I have hug her already.I have hugged her already.

Sau have/has phải dùng V3 (hugged), không dùng nguyên thể.

She hug me yesterday.She hugged me yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (hugged).

They are hug each other.They are hugging each other.

Thì tiếp diễn dùng be + V-ing (hugging), không dùng nguyên thể sau be.

#hug#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS