Chia động từ hope
All Tenses of the Verb "hope"
Một động từ, mười hai thì. Xem *hope* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
hope · hoped · will hopeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + hopingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + hopedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + hopingThì hiện tại
I hope you feel better soon.
Tôi hy vọng bạn mau khỏe lại.
They are hoping the deal will go through.
Họ đang hy vọng thỏa thuận sẽ được thông qua.
He has hoped for a second chance all along.
Anh ấy đã luôn hy vọng có cơ hội thứ hai.
They have been hoping to move abroad for years.
Họ đã ấp ủ hy vọng chuyển ra nước ngoài trong nhiều năm.
Thì quá khứ
We hoped the weather would be better.
Chúng tôi đã hy vọng thời tiết sẽ tốt hơn.
They were hoping the train would be on time.
Họ đang hy vọng chuyến tàu sẽ đúng giờ.
They had hoped the project would succeed from the start.
Họ đã hy vọng dự án sẽ thành công ngay từ đầu.
We had been hoping to close the deal before year-end.
Chúng tôi đã hy vọng chốt hợp đồng trước cuối năm.
Thì tương lai
We will hope for a positive outcome.
Chúng ta sẽ hy vọng vào một kết quả tích cực.
They will be hoping the results come in soon.
Họ sẽ đang chờ đợi kết quả sớm đến.
By graduation she will have hoped and worked for four years.
Đến lễ tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hy vọng và nỗ lực suốt bốn năm.
By the time the law passes, activists will have been hoping for change for years.
Đến khi luật được thông qua, các nhà hoạt động sẽ đã hy vọng thay đổi trong nhiều năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + hope / hopes | Quá khứ đơn S + hoped | Tương lai đơn S + will + hope |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + hoping | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + hoping | Tương lai tiếp diễn S + will be + hoping |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + hoped | Quá khứ hoàn thành S + had + hoped | Tương lai hoàn thành S + will have + hoped |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + hoping | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + hoping | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + hoping |
Lỗi thường gặp
Khi mệnh đề chính ở quá khứ (hoped), mệnh đề phụ dùng would, không dùng will.
Sau 'to' dùng động từ nguyên thể (have), không chia dạng has.
Sau hope dùng mệnh đề 'that' trực tiếp, không cần thêm 'for that'.
