GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hope

All Tenses of the Verb "hope"

V1hopeV2hopedV3hopedV-inghoping

Một động từ, mười hai thì. Xem *hope* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

hope · hoped · will hope
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + hoping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + hoped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + hoping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, mong muốn thường trực.
S + hope / hopes
Khẳng định:She hopes to get the job.
Phủ định:He doesn't hope for much these days.
Nghi vấn:Do you hope things will improve?

I hope you feel better soon.

Tôi hy vọng bạn mau khỏe lại.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Kỳ vọng đang hình thành tại thời điểm nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + hoping
Khẳng định:We are hoping for good weather this weekend.
Phủ định:She isn't hoping for a miracle anymore.
Nghi vấn:Are you hoping to get a promotion?

They are hoping the deal will go through.

Họ đang hy vọng thỏa thuận sẽ được thông qua.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + hoped
Khẳng định:She has always hoped for the best.
Phủ định:We haven't hoped for this outcome.
Nghi vấn:Have you hoped for something like this before?

He has hoped for a second chance all along.

Anh ấy đã luôn hy vọng có cơ hội thứ hai.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + hoping
Khẳng định:She has been hoping to hear back for weeks.
Phủ định:I haven't been hoping without reason.
Nghi vấn:How long have you been hoping for this news?

They have been hoping to move abroad for years.

Họ đã ấp ủ hy vọng chuyển ra nước ngoài trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + hoped
Khẳng định:She hoped he would call.
Phủ định:He didn't hope for anything good.
Nghi vấn:Did you hope things would change?

We hoped the weather would be better.

Chúng tôi đã hy vọng thời tiết sẽ tốt hơn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + hoping
Khẳng định:I was hoping you would come.
Phủ định:She wasn't hoping for an easy win.
Nghi vấn:Were you hoping to get a better offer?

They were hoping the train would be on time.

Họ đang hy vọng chuyến tàu sẽ đúng giờ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + hoped
Khẳng định:She had hoped it would be easier.
Phủ định:We hadn't hoped for such a quick reply.
Nghi vấn:Had he hoped to finish before noon?

They had hoped the project would succeed from the start.

Họ đã hy vọng dự án sẽ thành công ngay từ đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + hoping
Khẳng định:She had been hoping for good news for months.
Phủ định:He hadn't been hoping in vain after all.
Nghi vấn:Had they been hoping for a different result?

We had been hoping to close the deal before year-end.

Chúng tôi đã hy vọng chốt hợp đồng trước cuối năm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + hope
Khẳng định:She will hope for the best.
Phủ định:He won't hope without a plan.
Nghi vấn:Will you hope things turn out well?

We will hope for a positive outcome.

Chúng ta sẽ hy vọng vào một kết quả tích cực.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + hoping
Khẳng định:This time tomorrow we will be hoping for good news.
Phủ định:She won't be hoping for a miracle.
Nghi vấn:Will you be hoping for a callback by Friday?

They will be hoping the results come in soon.

Họ sẽ đang chờ đợi kết quả sớm đến.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + hoped
Khẳng định:By then she will have hoped long enough.
Phủ định:He won't have hoped in vain if he acts now.
Nghi vấn:Will you have hoped for this long by the time it happens?

By graduation she will have hoped and worked for four years.

Đến lễ tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã hy vọng và nỗ lực suốt bốn năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + hoping
Khẳng định:By December she will have been hoping for a year.
Phủ định:He won't have been hoping without seeing some progress.
Nghi vấn:Will they have been hoping for this for decades by 2030?

By the time the law passes, activists will have been hoping for change for years.

Đến khi luật được thông qua, các nhà hoạt động sẽ đã hy vọng thay đổi trong nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hope / hopes
Quá khứ đơn
S + hoped
Tương lai đơn
S + will + hope
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + hoping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + hoping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + hoping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + hoped
Quá khứ hoàn thành
S + had + hoped
Tương lai hoàn thành
S + will have + hoped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + hoping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + hoping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + hoping
6

Lỗi thường gặp

I hope that he will come yesterday.I hoped that he would come yesterday.

Khi mệnh đề chính ở quá khứ (hoped), mệnh đề phụ dùng would, không dùng will.

She is hoping to has a better job.She is hoping to have a better job.

Sau 'to' dùng động từ nguyên thể (have), không chia dạng has.

We hope for that the weather is good.We hope that the weather is good.

Sau hope dùng mệnh đề 'that' trực tiếp, không cần thêm 'for that'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS