GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ home

All Tenses of the Verb "home"

Một động từ, mười hai thì. Xem home biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUhome
V2 · QUÁ KHỨhomed
V3 · PHÂN TỪhomed
V-INGhoming
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

home · homed · will home
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + homing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + homed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + homing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + home / homes
Khẳng định:The missile homes in on its target.
Phủ định:The device doesn't home in on weak signals.
Nghi vấn:Does the system home in on the source automatically?

The pigeon homes toward its loft instinctively.

Con bồ câu bay theo bản năng về tổ của nó.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + homing
Khẳng định:The team is homing in on the solution now.
Phủ định:They aren't homing in on the right answer yet.
Nghi vấn:Are you homing in on the cause of the bug?

Investigators are homing in on a suspect.

Các điều tra viên đang thu hẹp mục tiêu về một nghi phạm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + homed
Khẳng định:The team has homed in on the exact cause.
Phủ định:They haven't homed in on a solution yet.
Nghi vấn:Have you homed in on the problem already?

Scientists have homed in on the gene responsible.

Các nhà khoa học đã xác định được gen chịu trách nhiệm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + homing
Khẳng định:They have been homing in on the target for hours.
Phủ định:She hasn't been homing in on the right area lately.
Nghi vấn:Have you been homing in on the signal all night?

The rescue team has been homing in on the signal since dawn.

Đội cứu hộ đã liên tục thu hẹp phạm vi tín hiệu từ lúc rạng sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + homed
Khẳng định:The missile homed in on the ship.
Phủ định:The radar didn't home in on the correct target.
Nghi vấn:Did the device home in on the signal?

The pigeon homed back to its loft within hours.

Con bồ câu đã bay về tổ trong vòng vài giờ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + homing
Khẳng định:The system was homing in on the target when it lost signal.
Phủ định:They weren't homing in on the right location at first.
Nghi vấn:Was the missile homing in on its target correctly?

The team was homing in on the answer when the meeting ended.

Nhóm đang thu hẹp mục tiêu về câu trả lời thì cuộc họp kết thúc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + homed
Khẳng định:The device had homed in on the signal before it faded.
Phủ định:They hadn't homed in on the culprit before the trail went cold.
Nghi vấn:Had the missile homed in on the target before impact?

Scientists had already homed in on the cause before the report came out.

Các nhà khoa học đã xác định được nguyên nhân trước khi báo cáo được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + homing
Khẳng định:They had been homing in on the signal for hours before it disappeared.
Phủ định:The team hadn't been homing in on the right area long before they found it.
Nghi vấn:Had the radar been homing in on the target for a while before contact?

The rescue crew had been homing in on the beacon for days before they found the wreck.

Đội cứu hộ đã dò theo tín hiệu suốt nhiều ngày trước khi tìm thấy xác tàu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + home
Khẳng định:The missile will home in on the target automatically.
Phủ định:The system won't home in on a weak signal.
Nghi vấn:Will the device home in on the correct frequency?

The drone will home in on the beacon once launched.

Chiếc drone sẽ tự động dò về hướng tín hiệu ngay sau khi phóng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + homing
Khẳng định:By tomorrow the team will be homing in on the final answer.
Phủ định:The system won't be homing in on the wrong target.
Nghi vấn:Will the radar be homing in on the ship by then?

Next hour the missile will be homing in on its target.

Giờ tới, tên lửa sẽ đang dò tìm mục tiêu của nó.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + homed
Khẳng định:By tonight the team will have homed in on the cause.
Phủ định:The device won't have homed in on the signal by then.
Nghi vấn:Will the missile have homed in on its target by that point?

By next week researchers will have homed in on the answer.

Đến tuần sau, các nhà nghiên cứu sẽ đã xác định được câu trả lời.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + homing
Khẳng định:By midnight the team will have been homing in on the signal for six hours.
Phủ định:The system won't have been homing in on the target for long by then.
Nghi vấn:Will they have been homing in on the source for days by the deadline?

By dawn the crew will have been homing in on the beacon all night.

Đến bình minh, đội ngũ sẽ đã dò theo tín hiệu suốt cả đêm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + home / homes
Quá khứ đơn
S + homed
Tương lai đơn
S + will + home
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + homing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + homing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + homing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + homed
Quá khứ hoàn thành
S + had + homed
Tương lai hoàn thành
S + will have + homed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + homing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + homing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + homing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia home qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The missile has home in on the target.The missile has homed in on the target.

Sau have/has phải dùng V3 (homed), không dùng nguyên mẫu (home).

It home in on the signal yesterday.It homed in on the signal yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải chia quá khứ đơn homed.

They are home in on the answer.They are homing in on the answer.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing (homing), không dùng nguyên mẫu home.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#home#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS