Chia động từ hold
All Tenses of the Verb "hold"
Một động từ, mười hai thì. Xem *hold* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
hold · held · will holdViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + holdingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + heldNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + holdingThì hiện tại
The stadium holds 50,000 people.
Sân vận động chứa được 50.000 người.
The company is holding a press conference today.
Công ty đang tổ chức họp báo hôm nay.
He has held the record for ten years.
Anh ấy đã giữ kỷ lục trong mười năm.
She has been holding that investment for three years.
Cô ấy đã nắm giữ khoản đầu tư đó được ba năm.
Thì quá khứ
The government held elections last month.
Chính phủ đã tổ chức bầu cử tháng trước.
He was holding an umbrella when we met.
Anh ấy đang cầm ô khi chúng tôi gặp nhau.
He had held the trophy before the ceremony started.
Anh ấy đã cầm cúp trước khi buổi lễ bắt đầu.
He had been holding the role for a decade before he retired.
Anh ấy đã đảm nhiệm vị trí đó một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.
Thì tương lai
The company will hold its AGM in March.
Công ty sẽ tổ chức đại hội cổ đông thường niên vào tháng Ba.
At 3pm they will be holding interviews.
Lúc 3 giờ chiều họ sẽ đang tiến hành phỏng vấn.
By next year the city will have held the festival for a decade.
Đến năm sau, thành phố sẽ đã tổ chức lễ hội được một thập kỷ.
By May he will have been holding this role for five years.
Đến tháng Năm, anh ấy sẽ đã đảm nhiệm vị trí này được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + hold / holds | Quá khứ đơn S + held | Tương lai đơn S + will + hold |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + holding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + holding | Tương lai tiếp diễn S + will be + holding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + held | Quá khứ hoàn thành S + had + held | Tương lai hoàn thành S + will have + held |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + holding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + holding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + holding |
Lỗi thường gặp
Hold là bất quy tắc, V3 là held, không phải holded.
Dùng since với trạng thái kéo dài đến hiện tại → Present Perfect, không dùng hiện tại đơn.
Last weekend là mốc quá khứ → dùng quá khứ đơn, không dùng will.
