GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hold

All Tenses of the Verb "hold"

V1holdV2heldV3heldV-ingholding
Bất quy tắc: hold → held → held. V2 và V3 giống nhau, cần học thuộc.

Một động từ, mười hai thì. Xem *hold* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

hold · held · will hold
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + holding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + held
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + holding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả thói quen, sự thật chung hoặc trạng thái cố định.
S + hold / holds
Khẳng định:She holds a master's degree.
Phủ định:I don't hold that opinion.
Nghi vấn:Do you hold any certifications?

The stadium holds 50,000 people.

Sân vận động chứa được 50.000 người.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc kế hoạch được sắp xếp.
S + am/is/are + holding
Khẳng định:We are holding a meeting right now.
Phủ định:She isn't holding the door.
Nghi vấn:Are you holding the tickets?

The company is holding a press conference today.

Công ty đang tổ chức họp báo hôm nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Trải nghiệm hoặc việc vừa xong còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + held
Khẳng định:She has held this position for five years.
Phủ định:We haven't held a meeting this week.
Nghi vấn:Have you ever held a leadership role?

He has held the record for ten years.

Anh ấy đã giữ kỷ lục trong mười năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + holding
Khẳng định:They have been holding negotiations for weeks.
Phủ định:We haven't been holding regular meetings.
Nghi vấn:How long have you been holding this position?

She has been holding that investment for three years.

Cô ấy đã nắm giữ khoản đầu tư đó được ba năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + held
Khẳng định:He held the door for everyone.
Phủ định:She didn't hold back her tears.
Nghi vấn:Did you hold the meeting yesterday?

The government held elections last month.

Chính phủ đã tổ chức bầu cử tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + holding
Khẳng định:She was holding the baby when I arrived.
Phủ định:They weren't holding hands anymore.
Nghi vấn:Were you holding that position at the time?

He was holding an umbrella when we met.

Anh ấy đang cầm ô khi chúng tôi gặp nhau.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + held
Khẳng định:She had held the job before the merger.
Phủ định:We hadn't held a vote before the decision.
Nghi vấn:Had you held that position before?

He had held the trophy before the ceremony started.

Anh ấy đã cầm cúp trước khi buổi lễ bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + holding
Khẳng định:She had been holding the secret for years before she told anyone.
Phủ định:We hadn't been holding meetings regularly before the crisis.
Nghi vấn:Had they been holding discussions before the deal fell through?

He had been holding the role for a decade before he retired.

Anh ấy đã đảm nhiệm vị trí đó một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán về tương lai.
S + will + hold
Khẳng định:We will hold a ceremony next week.
Phủ định:She won't hold that against you.
Nghi vấn:Will they hold the concert indoors?

The company will hold its AGM in March.

Công ty sẽ tổ chức đại hội cổ đông thường niên vào tháng Ba.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + holding
Khẳng định:This time tomorrow we will be holding the finals.
Phủ định:She won't be holding the position much longer.
Nghi vấn:Will you be holding the event next Saturday?

At 3pm they will be holding interviews.

Lúc 3 giờ chiều họ sẽ đang tiến hành phỏng vấn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + held
Khẳng định:By June they will have held three summits.
Phủ định:She won't have held the position long enough.
Nghi vấn:Will you have held the event by then?

By next year the city will have held the festival for a decade.

Đến năm sau, thành phố sẽ đã tổ chức lễ hội được một thập kỷ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + holding
Khẳng định:By 2030 she will have been holding the record for 20 years.
Phủ định:We won't have been holding meetings that long.
Nghi vấn:Will you have been holding that position for ten years by 2028?

By May he will have been holding this role for five years.

Đến tháng Năm, anh ấy sẽ đã đảm nhiệm vị trí này được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hold / holds
Quá khứ đơn
S + held
Tương lai đơn
S + will + hold
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + holding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + holding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + holding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + held
Quá khứ hoàn thành
S + had + held
Tương lai hoàn thành
S + will have + held
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + holding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + holding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + holding
6

Lỗi thường gặp

I have holded the meeting.I have held the meeting.

Hold là bất quy tắc, V3 là held, không phải holded.

She holds the record since 2010.She has held the record since 2010.

Dùng since với trạng thái kéo dài đến hiện tại → Present Perfect, không dùng hiện tại đơn.

We will hold the party at last weekend.We held the party last weekend.

Last weekend là mốc quá khứ → dùng quá khứ đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS