Chia động từ hit
All Tenses of the Verb "hit"
Một động từ, mười hai thì. Xem *hit* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
hit · hit · will hitViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + hittingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + hitNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + hittingThì hiện tại
The boxer hits the bag ten times a day.
Võ sĩ đấm bao cát mười lần mỗi ngày.
The team is hitting record sales this month.
Nhóm đang đạt doanh số kỷ lục trong tháng này.
The app has hit one million downloads.
Ứng dụng đã đạt một triệu lượt tải.
They have been hitting deadlines consistently for a year.
Họ đã đáp ứng đúng hạn chót một cách nhất quán trong một năm qua.
Thì quá khứ
The car hit a pothole last night.
Chiếc xe đã húc phải ổ gà tối qua.
She was hitting her stride when the buzzer sounded.
Cô ấy đang trong phong độ tốt thì còi vang lên.
She had already hit her target when the boss called.
Cô ấy đã hoàn thành chỉ tiêu trước khi sếp gọi điện.
He had been hitting consistent numbers before the slump.
Anh ấy đã đạt kết quả ổn định trước khi rơi vào giai đoạn sa sút.
Thì tương lai
The campaign will hit 10,000 viewers by Friday.
Chiến dịch sẽ đạt 10.000 người xem vào thứ Sáu.
This time next week they will be hitting the slopes.
Tuần tới vào giờ này họ sẽ đang trên đường trượt tuyết.
By March we will have hit every milestone.
Đến tháng 3 chúng ta sẽ đã đạt mọi cột mốc.
By the finals they will have been hitting practice shots for six months.
Đến vòng chung kết họ sẽ đã tập bắn ròng rã sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + hit / hits | Quá khứ đơn S + hit | Tương lai đơn S + will + hit |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + hitting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + hitting | Tương lai tiếp diễn S + will be + hitting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + hit | Quá khứ hoàn thành S + had + hit | Tương lai hoàn thành S + will have + hit |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + hitting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + hitting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + hitting |
Lỗi thường gặp
V3 của hit là hit (không đổi) — không bao giờ thêm -ed sau have/has.
Dùng 'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài → cần thì hoàn thành tiếp diễn, không dùng quá khứ đơn.
Câu bị động dùng đúng dạng V3 = hit, không thêm -ed.
