GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hire

All Tenses of the Verb "hire"

V1hireV2hiredV3hiredV-inghiring

Một động từ, mười hai thì. Xem *hire* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

hire · hired · will hire
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + hiring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + hired
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + hiring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, chính sách tuyển dụng thường xuyên.
S + hire / hires
Khẳng định:The company hires new staff every year.
Phủ định:They don't hire interns in winter.
Nghi vấn:Does your company hire graduates?

She hires a cleaner twice a week.

Cô ấy thuê người dọn dẹp hai lần một tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang tuyển dụng ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + hiring
Khẳng định:The company is hiring more engineers right now.
Phủ định:We aren't hiring any more staff this month.
Nghi vấn:Is your team hiring at the moment?

They are hiring twenty new employees this quarter.

Họ đang tuyển dụng hai mươi nhân viên mới trong quý này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + hired
Khẳng định:She has hired a new manager.
Phủ định:They haven't hired anyone yet.
Nghi vấn:Have you hired a replacement?

The firm has hired fifty people this year.

Công ty đã tuyển dụng năm mươi người trong năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + hiring
Khẳng định:They have been hiring remote workers since 2020.
Phủ định:The company hasn't been hiring locally.
Nghi vấn:How long have they been hiring contractors?

We have been hiring new talent for the past six months.

Chúng tôi đã tuyển dụng nhân tài mới trong sáu tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + hired
Khẳng định:They hired ten people last month.
Phủ định:She didn't hire a lawyer.
Nghi vấn:Did you hire a new assistant?

The manager hired him straight after the interview.

Quản lý đã tuyển anh ấy ngay sau buổi phỏng vấn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + hiring
Khẳng định:They were hiring aggressively when the recession hit.
Phủ định:The firm wasn't hiring at that time.
Nghi vấn:Were they hiring new staff back then?

The company was hiring aggressively before the downturn.

Công ty đang tuyển dụng mạnh mẽ trước khi suy thoái xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + hired
Khẳng định:They had hired a manager before the project began.
Phủ định:She hadn't hired anyone before the deadline.
Nghi vấn:Had they hired a team by then?

The firm had hired all the staff before the office opened.

Công ty đã tuyển đủ nhân viên trước khi văn phòng khai trương.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + hiring
Khẳng định:They had been hiring specialists for months before the merger.
Phủ định:We hadn't been hiring enough people before the crisis.
Nghi vấn:Had the company been hiring before the freeze?

The team had been hiring new staff for a year before the budget cut.

Nhóm đã liên tục tuyển dụng nhân viên mới suốt một năm trước khi bị cắt ngân sách.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + hire
Khẳng định:We will hire more staff next year.
Phủ định:They won't hire anyone without experience.
Nghi vấn:Will you hire a consultant?

The company will hire fifty graduates next year.

Công ty sẽ tuyển dụng năm mươi sinh viên tốt nghiệp vào năm tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + hiring
Khẳng định:We will be hiring throughout the summer.
Phủ định:They won't be hiring next quarter.
Nghi vấn:Will you be hiring any designers next month?

The firm will be hiring new graduates this time next year.

Công ty sẽ đang tuyển dụng sinh viên mới vào thời điểm này năm sau.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + hired
Khẳng định:By December we will have hired a full team.
Phủ định:They won't have hired enough people by then.
Nghi vấn:Will you have hired a director by June?

By the end of the year the company will have hired 200 people.

Đến cuối năm công ty sẽ đã tuyển dụng được 200 người.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + hiring
Khẳng định:By 2030 they will have been hiring graduates for a decade.
Phủ định:We won't have been hiring long by then.
Nghi vấn:Will the company have been hiring for two years by March?

By next year they will have been hiring remote staff for five years.

Đến năm sau họ sẽ đã tuyển dụng nhân viên từ xa được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hire / hires
Quá khứ đơn
S + hired
Tương lai đơn
S + will + hire
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + hiring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + hiring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + hiring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + hired
Quá khứ hoàn thành
S + had + hired
Tương lai hoàn thành
S + will have + hired
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + hiring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + hiring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + hiring
6

Lỗi thường gặp

They have hired him yesterday.They hired him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is hiring staff since 2020.She has been hiring staff since 2020.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

We will hire when we will have budget.We will hire when we have budget.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#hire#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS