Chia động từ hinder
All Tenses of the Verb "hinder"
Một động từ, mười hai thì. Xem *hinder* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
hinder · hindered · will hinderViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + hinderingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + hinderedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + hinderingThì hiện tại
Lack of funding hinders scientific research.
Thiếu kinh phí cản trở sự phát triển của nghiên cứu khoa học.
Traffic congestion is hindering emergency vehicles right now.
Tắc đường đang cản trở xe cấp cứu hoạt động ngay lúc này.
Poor communication has hindered the team's effectiveness for months.
Giao tiếp kém hiệu quả đã cản trở năng suất của đội nhóm trong nhiều tháng.
The outdated software has been hindering the team's workflow all year.
Phần mềm lỗi thời đã liên tục cản trở quy trình làm việc của đội suốt cả năm.
Thì quá khứ
Heavy rain hindered the rescue team's efforts last night.
Mưa to đã cản trở nỗ lực của đội cứu hộ tối qua.
The equipment failure was hindering production when the manager arrived.
Sự cố thiết bị đang làm gián đoạn sản xuất khi người quản lý đến nơi.
The lack of funding had hindered the research long before we intervened.
Thiếu kinh phí đã cản trở công trình nghiên cứu từ lâu trước khi chúng tôi can thiệp.
The dispute had been hindering trade between the two countries for years.
Tranh chấp đã liên tục cản trở thương mại giữa hai nước trong nhiều năm.
Thì tương lai
Ignoring the warning signs will hinder our long-term success.
Bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo sẽ cản trở sự thành công lâu dài của chúng ta.
The policy changes will be hindering exports throughout the transition period.
Những thay đổi chính sách sẽ đang cản trở hoạt động xuất khẩu suốt giai đoạn chuyển đổi.
By year's end, the sanctions will have hindered the country's economy significantly.
Đến cuối năm, các lệnh trừng phạt sẽ đã gây cản trở đáng kể cho nền kinh tế nước đó.
By next year, the dispute will have been hindering cooperation for five years.
Đến năm sau, tranh chấp sẽ đã liên tục cản trở sự hợp tác trong vòng năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + hinder / hinders | Quá khứ đơn S + hindered | Tương lai đơn S + will + hinder |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + hindering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + hindering | Tương lai tiếp diễn S + will be + hindering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + hindered | Quá khứ hoàn thành S + had + hindered | Tương lai hoàn thành S + will have + hindered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + hindering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + hindering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + hindering |
Lỗi thường gặp
Hinder là ngoại động từ — không dùng giới từ 'to' trước tân ngữ trực tiếp.
Sau have/has phải dùng V3 (hindered), không dùng V1.
Cấu trúc đúng là 'hinder someone from doing something' — dùng 'from' + V-ing.
