Chia động từ highlight
All Tenses of the Verb "highlight"
Một động từ, mười hai thì. Xem *highlight* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
highlight · highlighted · will highlightViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + highlightingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + highlightedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + highlightingThì hiện tại
The teacher highlights new vocabulary on the board.
Giáo viên làm nổi bật từ vựng mới trên bảng.
The report is highlighting serious problems in the system.
Báo cáo đang chỉ ra những vấn đề nghiêm trọng trong hệ thống.
The research has highlighted the need for better education.
Nghiên cứu đã nhấn mạnh nhu cầu cải thiện giáo dục.
They have been highlighting the risks since last year.
Họ đã liên tục nhấn mạnh những rủi ro kể từ năm ngoái.
Thì quá khứ
The survey highlighted a major gap in customer satisfaction.
Cuộc khảo sát đã chỉ ra khoảng cách lớn về sự hài lòng của khách hàng.
The team was highlighting all the errors while reviewing the draft.
Nhóm đang gạch chân tất cả các lỗi khi xem xét bản thảo.
The analyst had highlighted the trend before anyone noticed it.
Nhà phân tích đã chỉ ra xu hướng đó trước khi ai nhận ra.
The team had been highlighting security flaws for months before the breach.
Nhóm đã liên tục chỉ ra các lỗ hổng bảo mật trong nhiều tháng trước vụ tấn công.
Thì tương lai
The speech will highlight the importance of teamwork.
Bài phát biểu sẽ nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
The presenter will be highlighting the results throughout the session.
Diễn giả sẽ đang nhấn mạnh các kết quả trong suốt buổi hội thảo.
By the end of the semester the course will have highlighted all major grammar rules.
Đến cuối học kỳ, khóa học sẽ đã đề cập đến tất cả các quy tắc ngữ pháp quan trọng.
By the end of the review they will have been highlighting flaws for six hours.
Đến cuối buổi đánh giá, họ sẽ đã liên tục chỉ ra các lỗi trong sáu tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + highlight / highlights | Quá khứ đơn S + highlighted | Tương lai đơn S + will + highlight |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + highlighting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + highlighting | Tương lai tiếp diễn S + will be + highlighting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + highlighted | Quá khứ hoàn thành S + had + highlighted | Tương lai hoàn thành S + will have + highlighted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + highlighting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + highlighting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + highlighting |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (she/he/it) phải dùng 'has', không phải 'have'.
'Since' đi với thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
Sau 'is' dùng V-ing (highlighting), hoặc dùng thì hiện tại đơn (highlights) — không dùng nguyên thể.
