GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ hemorrhage

All Tenses of the Verb "hemorrhage"

Một động từ, mười hai thì. Xem hemorrhage biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUhemorrhage
V2 · QUÁ KHỨhemorrhaged
V3 · PHÂN TỪhemorrhaged
V-INGhemorrhaging
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

hemorrhage · hemorrhaged · will hemorrhage
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + hemorrhaging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + hemorrhaged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + hemorrhaging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + hemorrhage / hemorrhages
Khẳng định:The wound hemorrhages if it isn't treated quickly.
Phủ định:The incision doesn't hemorrhage under normal care.
Nghi vấn:Does the wound hemorrhage easily?

The company hemorrhages money every quarter.

Công ty này mất tiền ồ ạt mỗi quý.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + hemorrhaging
Khẳng định:The patient is hemorrhaging badly.
Phủ định:The wound isn't hemorrhaging anymore.
Nghi vấn:Is she hemorrhaging internally?

The team is hemorrhaging staff after the layoffs.

Đội ngũ nhân sự đang mất người ồ ạt sau đợt sa thải.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + hemorrhaged
Khẳng định:The patient has hemorrhaged twice since surgery.
Phủ định:The wound hasn't hemorrhaged since the stitches were removed.
Nghi vấn:Has she hemorrhaged before?

The firm has hemorrhaged customers since the scandal broke.

Công ty đã mất khách hàng ồ ạt kể từ khi vụ bê bối vỡ lở.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + hemorrhaging
Khẳng định:The wound has been hemorrhaging for several minutes.
Phủ định:The patient hasn't been hemorrhaging as heavily lately.
Nghi vấn:How long has she been hemorrhaging?

The business has been hemorrhaging cash for months.

Doanh nghiệp đã mất tiền ồ ạt suốt nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + hemorrhaged
Khẳng định:The patient hemorrhaged during surgery.
Phủ định:The wound didn't hemorrhage after the bandage was applied.
Nghi vấn:Did she hemorrhage after the accident?

He hemorrhaged badly after the fall.

Anh ấy đã chảy máu ồ ạt sau cú ngã.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + hemorrhaging
Khẳng định:She was hemorrhaging when the ambulance arrived.
Phủ định:He wasn't hemorrhaging when the doctor checked him.
Nghi vấn:Was she hemorrhaging before the operation?

The wound was hemorrhaging as the paramedics worked.

Vết thương đang chảy máu ồ ạt khi nhân viên cấp cứu làm việc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + hemorrhaged
Khẳng định:She had hemorrhaged badly before the surgeons stopped the bleeding.
Phủ định:He hadn't hemorrhaged before that fall.
Nghi vấn:Had she hemorrhaged before the transfusion?

The patient had hemorrhaged twice before doctors found the cause.

Bệnh nhân đã chảy máu ồ ạt hai lần trước khi bác sĩ tìm ra nguyên nhân.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + hemorrhaging
Khẳng định:She had been hemorrhaging for an hour before help arrived.
Phủ định:He hadn't been hemorrhaging long before he lost consciousness.
Nghi vấn:Had she been hemorrhaging all night?

The company had been hemorrhaging money for years before it closed.

Công ty đã mất tiền ồ ạt suốt nhiều năm trước khi đóng cửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + hemorrhage
Khẳng định:The wound will hemorrhage again if it isn't stitched properly.
Phủ định:It won't hemorrhage if the pressure is applied correctly.
Nghi vấn:Will she hemorrhage after the procedure?

The business will hemorrhage cash unless costs are cut soon.

Doanh nghiệp sẽ mất tiền ồ ạt nếu chi phí không được cắt giảm sớm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + hemorrhaging
Khẳng định:By the time we arrive, she will be hemorrhaging heavily.
Phủ định:He won't be hemorrhaging during the transfer.
Nghi vấn:Will she be hemorrhaging by the time the surgeon gets there?

Without treatment, the patient will be hemorrhaging within minutes.

Nếu không được điều trị, bệnh nhân sẽ đang chảy máu ồ ạt chỉ trong vài phút.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + hemorrhaged
Khẳng định:By the time surgery starts, she will have hemorrhaged significantly.
Phủ định:He won't have hemorrhaged much by the time help arrives.
Nghi vấn:Will she have hemorrhaged badly before the transfusion?

By tonight, the company will have hemorrhaged millions in losses.

Đến tối nay, công ty sẽ đã mất hàng triệu đô vì thua lỗ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + hemorrhaging
Khẳng định:By next month, the firm will have been hemorrhaging cash for a year.
Phủ định:The wound won't have been hemorrhaging long by the time it's treated.
Nghi vấn:Will the company have been hemorrhaging money for years by then?

By 2027, the startup will have been hemorrhaging funds for three straight years.

Đến năm 2027, công ty khởi nghiệp này sẽ đã mất tiền ồ ạt suốt ba năm liên tiếp.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + hemorrhage / hemorrhages
Quá khứ đơn
S + hemorrhaged
Tương lai đơn
S + will + hemorrhage
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + hemorrhaging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + hemorrhaging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + hemorrhaging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + hemorrhaged
Quá khứ hoàn thành
S + had + hemorrhaged
Tương lai hoàn thành
S + will have + hemorrhaged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + hemorrhaging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + hemorrhaging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + hemorrhaging
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia hemorrhage qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The wound is hemorrhage badly.→✓ The wound is hemorrhaging badly.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (hemorrhaging), không dùng nguyên mẫu.

✗ She has hemorrhage twice.→✓ She has hemorrhaged twice.

Sau have/has phải dùng V3 (hemorrhaged), không dùng nguyên mẫu.

✗ The company hemorrhages money last year.→✓ The company hemorrhaged money last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (hemorrhaged), không dùng hiện tại đơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#hemorrhage#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS