GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ help

All Tenses of the Verb "help"

V1helpV2helpedV3helpedV-inghelping

Một động từ, mười hai thì. Xem *help* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

help · helped · will help
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + helping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + helped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + helping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại ở hiện tại.
S + help / helps
Khẳng định:She helps her mother every day.
Phủ định:She doesn't help with the dishes.
Nghi vấn:Do you help your classmates?

I help my younger sister with her homework.

Tôi giúp em gái làm bài tập về nhà.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + helping
Khẳng định:He is helping a customer right now.
Phủ định:She isn't helping at all.
Nghi vấn:Are you helping him?

We are helping the new students settle in.

Chúng tôi đang giúp các học sinh mới ổn định chỗ ở.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc có trải nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + helped
Khẳng định:She has helped many students this year.
Phủ định:I haven't helped him yet.
Nghi vấn:Have you ever helped a stranger?

He has helped me a lot since I moved here.

Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều kể từ khi tôi chuyển đến đây.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn đến nay — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + helping
Khẳng định:She has been helping the team for months.
Phủ định:He hasn't been helping us lately.
Nghi vấn:How long have you been helping there?

They have been helping the community for years.

Họ đã hỗ trợ cộng đồng trong nhiều năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + helped
Khẳng định:She helped me finish the project.
Phủ định:He didn't help with the cooking.
Nghi vấn:Did you help her move?

I helped my friend move to a new apartment last week.

Tuần trước tôi đã giúp bạn tôi chuyển đến căn hộ mới.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + helping
Khẳng định:I was helping him when you called.
Phủ định:She wasn't helping anyone.
Nghi vấn:Were you helping them at that time?

He was helping a lost tourist when the rain started.

Anh ấy đang giúp một du khách lạc đường thì trời bắt đầu mưa.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + helped
Khẳng định:She had helped him before he even asked.
Phủ định:They hadn't helped us at all.
Nghi vấn:Had you helped him before?

By the time she arrived, I had already helped the others.

Khi cô ấy đến, tôi đã giúp những người còn lại rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục cho đến trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + helping
Khẳng định:She had been helping the team for years before she quit.
Phủ định:We hadn't been helping long when they thanked us.
Nghi vấn:Had you been helping them for long?

He had been helping the charity for two years before he moved abroad.

Anh ấy đã hỗ trợ tổ chức từ thiện đó hai năm trước khi chuyển ra nước ngoài.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa hoặc dự đoán về tương lai.
S + will + help
Khẳng định:I will help you with that.
Phủ định:She won't help if you don't ask nicely.
Nghi vấn:Will you help me carry this?

We will help you prepare for the exam.

Chúng tôi sẽ giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + helping
Khẳng định:This time tomorrow I will be helping at the shelter.
Phủ định:He won't be helping us next week.
Nghi vấn:Will you be helping at the event?

At 3pm she will be helping the younger children.

Lúc 3 giờ chiều cô ấy sẽ đang giúp các em nhỏ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + helped
Khẳng định:By Friday I will have helped all of them.
Phủ định:She won't have helped everyone by then.
Nghi vấn:Will you have helped him by noon?

By the end of the week, she will have helped over fifty students.

Đến cuối tuần, cô ấy sẽ đã giúp hơn năm mươi học sinh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian diễn ra liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + helping
Khẳng định:By May she will have been helping there for a year.
Phủ định:We won't have been helping long by then.
Nghi vấn:Will you have been helping them for long by December?

By 2030 they will have been helping the village for a decade.

Đến năm 2030, họ sẽ đã hỗ trợ ngôi làng đó được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + help / helps
Quá khứ đơn
S + helped
Tương lai đơn
S + will + help
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + helping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + helping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + helping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + helped
Quá khứ hoàn thành
S + had + helped
Tương lai hoàn thành
S + will have + helped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + helping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + helping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + helping
6

Lỗi thường gặp

I have help him with the project.I have helped him with the project.

Sau have/has phải dùng V3 (helped), không dùng nguyên thể V1.

She help me every day.She helps me every day.

Ngôi thứ ba số ít (she/he/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es.

He helps to me with the work.He helps me with the work.

Động từ help không cần giới từ to trước tân ngữ trực tiếp.

#help#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS