Chia động từ hear
All Tenses of the Verb "hear"
Một động từ, mười hai thì. Xem *hear* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
hear · heard · will hearViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + hearingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + heardNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + hearingThì hiện tại
I hear a strange sound outside.
Tôi nghe thấy tiếng lạ bên ngoài.
The committee is hearing new evidence today.
Ủy ban đang nghe xét bằng chứng mới hôm nay.
We have heard great feedback from the team.
Chúng tôi đã nhận được phản hồi tốt từ nhóm.
He has been hearing rumors about the changes for months.
Anh ấy đã nghe tin đồn về sự thay đổi suốt mấy tháng qua.
Thì quá khứ
We heard the news this morning.
Sáng nay chúng tôi đã nghe tin.
She was hearing testimony from witnesses all afternoon.
Cô ấy đang nghe lời khai của nhân chứng suốt buổi chiều.
They had heard the song before it became popular.
Họ đã nghe bài hát đó trước khi nó nổi tiếng.
He had been hearing rumors for months before the announcement.
Anh ấy đã nghe tin đồn suốt nhiều tháng trước khi có thông báo.
Thì tương lai
I will hear the results next week.
Tuần tới tôi sẽ nghe kết quả.
At noon they will be hearing the final arguments.
Vào buổi trưa, họ sẽ đang nghe những lập luận cuối cùng.
By the time she arrives, I will have heard the verdict.
Khi cô ấy đến, tôi sẽ đã nghe phán quyết rồi.
By 2030 he will have been hearing music professionally for 20 years.
Đến năm 2030, anh ấy sẽ đã nghe nhạc chuyên nghiệp được 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + hear / hears | Quá khứ đơn S + heard | Tương lai đơn S + will + hear |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + hearing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + hearing | Tương lai tiếp diễn S + will be + hearing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + heard | Quá khứ hoàn thành S + had + heard | Tương lai hoàn thành S + will have + heard |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + hearing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + hearing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + hearing |
Lỗi thường gặp
Hear là động từ bất quy tắc, V2/V3 là heard, không phải heared.
Sau have/has phải dùng V3 (heard), không dùng V1 (hear).
Hear chỉ giác quan thụ động thường là stative verb — dùng thì đơn, không dùng tiếp diễn trong ngữ cảnh này.
