GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ heal

All Tenses of the Verb "heal"

Một động từ, mười hai thì. Xem heal biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUheal
V2 · QUÁ KHỨhealed
V3 · PHÂN TỪhealed
V-INGhealing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

heal · healed · will heal
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + healing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + healed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + healing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + heal / heals
Khẳng định:The wound heals quickly.
Phủ định:It doesn't heal overnight.
Nghi vấn:Does this cream heal scars?

Time heals all wounds.

Thời gian chữa lành mọi vết thương.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + healing
Khẳng định:Her leg is healing well.
Phủ định:The cut isn't healing properly.
Nghi vấn:Is your wound healing?

His broken arm is healing nicely.

Cánh tay gãy của anh ấy đang lành tốt.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + healed
Khẳng định:The wound has healed completely.
Phủ định:The scar hasn't healed yet.
Nghi vấn:Has your knee healed?

She has healed from the surgery.

Cô ấy đã hồi phục sau ca phẫu thuật.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + healing
Khẳng định:He has been healing for weeks.
Phủ định:She hasn't been healing as fast as expected.
Nghi vấn:How long have you been healing?

They have been healing since the accident.

Họ đã hồi phục dần từ sau tai nạn.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + healed
Khẳng định:The cut healed within a week.
Phủ định:The wound didn't heal properly.
Nghi vấn:Did the injury heal fast?

His broken leg healed in two months.

Chân gãy của anh ấy lành trong hai tháng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + healing
Khẳng định:The wound was healing when infection set in.
Phủ định:It wasn't healing as expected.
Nghi vấn:Was your ankle healing well then?

Her burn was healing slowly at that time.

Vết bỏng của cô ấy lúc đó đang lành chậm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + healed
Khẳng định:The scar had healed before the wedding.
Phủ định:The wound hadn't healed before he returned to work.
Nghi vấn:Had the injury healed by then?

Her wrist had healed before the tournament started.

Cổ tay của cô ấy đã lành trước khi giải đấu bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + healing
Khẳng định:He had been healing for months before he could walk again.
Phủ định:She hadn't been healing well before the treatment changed.
Nghi vấn:Had the wound been healing before the infection?

The tissue had been healing steadily before the setback.

Mô đã đang lành dần đều trước khi gặp trở ngại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + heal
Khẳng định:The wound will heal in a few days.
Phủ định:It won't heal without proper care.
Nghi vấn:Will the scar heal completely?

Your ankle will heal with rest.

Mắt cá chân của bạn sẽ lành nếu nghỉ ngơi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + healing
Khẳng định:By next week, the wound will be healing nicely.
Phủ định:It won't be healing fast without medicine.
Nghi vấn:Will your leg be healing by the time you travel?

This time next month, her arm will be healing well.

Giờ này tháng sau, cánh tay cô ấy sẽ đang lành tốt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + healed
Khẳng định:By next month, the wound will have healed.
Phủ định:It won't have healed by the deadline.
Nghi vấn:Will the injury have healed by the match?

By June, his knee will have healed fully.

Đến tháng Sáu, đầu gối của anh ấy sẽ đã lành hẳn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + healing
Khẳng định:By the time he leaves, he will have been healing for a year.
Phủ định:She won't have been healing long by then.
Nghi vấn:Will you have been healing for months by the checkup?

By December, she will have been healing from the surgery for six months.

Đến tháng Mười Hai, cô ấy sẽ đã hồi phục sau ca phẫu thuật được sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + heal / heals
Quá khứ đơn
S + healed
Tương lai đơn
S + will + heal
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + healing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + healing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + healing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + healed
Quá khứ hoàn thành
S + had + healed
Tương lai hoàn thành
S + will have + healed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + healing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + healing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + healing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia heal qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have heal my wound.I have healed my wound.

Sau have/has phải dùng V3 (healed), không dùng nguyên mẫu (heal).

The cut heal quickly last time.The cut healed quickly last time.

Có mốc thời gian quá khứ (last time) → dùng quá khứ đơn healed, không dùng nguyên mẫu.

It will healed soon.It will heal soon.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu (heal), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#heal#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS