GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ have

All Tenses of the Verb "have"

V1haveV2hadV3hadV-inghaving
Bất quy tắc: have → had → had. V2 và V3 giống nhau, cần học thuộc.

Một động từ, mười hai thì. Xem *have* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

have · had · will have
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + having
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + had
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + having
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, trạng thái sở hữu hiện tại.
S + have / has
Khẳng định:She has a beautiful voice.
Phủ định:I don't have enough time.
Nghi vấn:Do you have any brothers or sisters?

He has a meeting every Monday morning.

Anh ấy có cuộc họp vào sáng thứ Hai hàng tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói — thường dùng với have nghĩa hành động.
S + am/is/are + having
Khẳng định:We are having dinner right now.
Phủ định:She isn't having a good time.
Nghi vấn:Are you having any problems?

They are having a party tonight.

Tối nay họ đang tổ chức một bữa tiệc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + had
Khẳng định:I have had a long day.
Phủ định:She hasn't had lunch yet.
Nghi vấn:Have you ever had sushi?

He has had this car for ten years.

Anh ấy đã có chiếc xe này được mười năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + having
Khẳng định:She has been having headaches all week.
Phủ định:He hasn't been having much luck lately.
Nghi vấn:How long have you been having these dreams?

They have been having weekly meetings since January.

Họ đã tổ chức họp hàng tuần kể từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + had
Khẳng định:We had a great time at the concert.
Phủ định:She didn't have any cash on her.
Nghi vấn:Did you have breakfast this morning?

I had a terrible headache yesterday.

Hôm qua tôi bị đau đầu dữ dội.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + having
Khẳng định:They were having lunch when I arrived.
Phủ định:We weren't having any fun at all.
Nghi vấn:Were you having a meeting at that time?

She was having a bath when the phone rang.

Cô ấy đang tắm thì điện thoại reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + had
Khẳng định:She had had breakfast before leaving.
Phủ định:He hadn't had any sleep before the interview.
Nghi vấn:Had you had dinner before the show started?

By the time I called, they had already had the meeting.

Khi tôi gọi, họ đã họp xong rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + having
Khẳng định:She had been having trouble sleeping for months.
Phủ định:He hadn't been having many clients before the rebrand.
Nghi vấn:Had they been having problems before you joined?

We had been having technical issues for weeks before the fix.

Chúng tôi đã gặp sự cố kỹ thuật trong nhiều tuần trước khi được sửa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + have
Khẳng định:We will have a meeting tomorrow.
Phủ định:She won't have time for that.
Nghi vấn:Will you have any questions after the session?

I will have dinner with my family tonight.

Tối nay tôi sẽ ăn tối cùng gia đình.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + having
Khẳng định:At noon tomorrow we will be having a team lunch.
Phủ định:She won't be having any breaks during the conference.
Nghi vấn:Will you be having dinner with them tonight?

This time next week we will be having our annual review.

Vào thời điểm này tuần sau chúng tôi sẽ đang tiến hành đánh giá hàng năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + had
Khẳng định:By Friday she will have had all her tests done.
Phủ định:He won't have had enough experience by then.
Nghi vấn:Will you have had a chance to review it by Monday?

By the end of the year, we will have had twelve monthly meetings.

Đến cuối năm, chúng tôi sẽ đã tổ chức được mười hai cuộc họp hàng tháng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + having
Khẳng định:By March she will have been having therapy for a year.
Phủ định:We won't have been having these issues long by the time support arrives.
Nghi vấn:Will you have been having these sessions for six months by July?

By 2030 they will have been having this partnership for twenty years.

Đến năm 2030 họ sẽ đã duy trì mối quan hệ hợp tác này được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + have / has
Quá khứ đơn
S + had
Tương lai đơn
S + will + have
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + having
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + having
Tương lai tiếp diễn
S + will be + having
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + had
Quá khứ hoàn thành
S + had + had
Tương lai hoàn thành
S + will have + had
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + having
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + having
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + having
6

Lỗi thường gặp

I am having a car.I have a car.

Have mang nghĩa sở hữu (trạng thái) không dùng thể tiếp diễn — chỉ dùng hiện tại đơn.

She has had dinner yesterday.She had dinner yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

We have had a great time last night.We had a great time last night.

Last night là mốc quá khứ xác định → phải dùng quá khứ đơn (had).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS