Chia động từ have
All Tenses of the Verb "have"
Một động từ, mười hai thì. Xem *have* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
have · had · will haveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + havingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + hadNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + havingThì hiện tại
He has a meeting every Monday morning.
Anh ấy có cuộc họp vào sáng thứ Hai hàng tuần.
They are having a party tonight.
Tối nay họ đang tổ chức một bữa tiệc.
He has had this car for ten years.
Anh ấy đã có chiếc xe này được mười năm.
They have been having weekly meetings since January.
Họ đã tổ chức họp hàng tuần kể từ tháng Một.
Thì quá khứ
I had a terrible headache yesterday.
Hôm qua tôi bị đau đầu dữ dội.
She was having a bath when the phone rang.
Cô ấy đang tắm thì điện thoại reo.
By the time I called, they had already had the meeting.
Khi tôi gọi, họ đã họp xong rồi.
We had been having technical issues for weeks before the fix.
Chúng tôi đã gặp sự cố kỹ thuật trong nhiều tuần trước khi được sửa.
Thì tương lai
I will have dinner with my family tonight.
Tối nay tôi sẽ ăn tối cùng gia đình.
This time next week we will be having our annual review.
Vào thời điểm này tuần sau chúng tôi sẽ đang tiến hành đánh giá hàng năm.
By the end of the year, we will have had twelve monthly meetings.
Đến cuối năm, chúng tôi sẽ đã tổ chức được mười hai cuộc họp hàng tháng.
By 2030 they will have been having this partnership for twenty years.
Đến năm 2030 họ sẽ đã duy trì mối quan hệ hợp tác này được hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + have / has | Quá khứ đơn S + had | Tương lai đơn S + will + have |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + having | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + having | Tương lai tiếp diễn S + will be + having |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + had | Quá khứ hoàn thành S + had + had | Tương lai hoàn thành S + will have + had |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + having | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + having | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + having |
Lỗi thường gặp
Have mang nghĩa sở hữu (trạng thái) không dùng thể tiếp diễn — chỉ dùng hiện tại đơn.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Last night là mốc quá khứ xác định → phải dùng quá khứ đơn (had).
