GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ haunt

All Tenses of the Verb "haunt"

Một động từ, mười hai thì. Xem haunt biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUhaunt
V2 · QUÁ KHỨhaunted
V3 · PHÂN TỪhaunted
V-INGhaunting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

haunt · haunted · will haunt
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + haunting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + haunted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + haunting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + haunt / haunts
Khẳng định:That memory haunts her every day.
Phủ định:It doesn't haunt him anymore.
Nghi vấn:Does that mistake haunt you often?

The old house haunts every visitor's imagination.

Ngôi nhà cũ ám ảnh trí tưởng tượng của mọi du khách.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + haunting
Khẳng định:That regret is haunting him now.
Phủ định:It isn't haunting her at the moment.
Nghi vấn:Is that dream still haunting you?

The memory is haunting me right now.

Ký ức đó đang ám ảnh tôi ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + haunted
Khẳng định:That song has haunted me for years.
Phủ định:The fear hasn't haunted her since then.
Nghi vấn:Has that decision haunted you?

The tragedy has haunted the whole town.

Thảm kịch đó đã ám ảnh cả thị trấn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + haunting
Khẳng định:That guilt has been haunting him for months.
Phủ định:The nightmare hasn't been haunting her lately.
Nghi vấn:How long has that memory been haunting you?

That ghost story has been haunting the villagers for years.

Câu chuyện ma đó đã ám ảnh dân làng suốt nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + haunted
Khẳng định:That image haunted him for weeks.
Phủ định:The fear didn't haunt her after the trip.
Nghi vấn:Did that dream haunt you last night?

The old story haunted me all through my childhood.

Câu chuyện cũ đã ám ảnh tôi suốt thời thơ ấu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + haunting
Khẳng định:That thought was haunting me all evening.
Phủ định:The memory wasn't haunting her that day.
Nghi vấn:Was that dream haunting you last week?

The regret was haunting him when we spoke.

Nỗi hối tiếc đang ám ảnh anh ấy khi chúng tôi nói chuyện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + haunted
Khẳng định:That mistake had haunted him for years before he forgave himself.
Phủ định:The fear hadn't haunted her until that night.
Nghi vấn:Had that memory haunted you before therapy?

The tragedy had haunted the family long before they moved.

Bi kịch đó đã ám ảnh gia đình họ từ lâu trước khi họ chuyển đi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + haunting
Khẳng định:That guilt had been haunting him for years before he confessed.
Phủ định:The nightmare hadn't been haunting her long before it stopped.
Nghi vấn:Had that memory been haunting you for a long time?

The ghost story had been haunting the town for decades before it faded.

Câu chuyện ma đó đã ám ảnh thị trấn suốt nhiều thập kỷ trước khi phai nhạt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + haunt
Khẳng định:This decision will haunt you for years.
Phủ định:That mistake won't haunt her forever.
Nghi vấn:Will this memory haunt you later?

That choice will haunt him for the rest of his life.

Lựa chọn đó sẽ ám ảnh anh ấy suốt phần đời còn lại.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + haunting
Khẳng định:This time next year that regret will be haunting him still.
Phủ định:That memory won't be haunting her much longer.
Nghi vấn:Will that guilt still be haunting you next month?

Years from now that image will still be haunting me.

Nhiều năm sau, hình ảnh đó vẫn sẽ đang ám ảnh tôi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + haunted
Khẳng định:By next year that memory will have haunted him for a decade.
Phủ định:She won't have haunted by that fear by then.
Nghi vấn:Will that guilt have haunted you for years by then?

By the time he retires, that decision will have haunted him for decades.

Đến khi nghỉ hưu, quyết định đó sẽ đã ám ảnh anh ấy suốt nhiều thập kỷ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + haunting
Khẳng định:By May that memory will have been haunting her for a year.
Phủ định:That fear won't have been haunting him long by then.
Nghi vấn:Will that guilt have been haunting you for ten years by 2030?

By 2030 that tragedy will have been haunting the town for a century.

Đến 2030 bi kịch đó sẽ đã ám ảnh thị trấn suốt một thế kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + haunt / haunts
Quá khứ đơn
S + haunted
Tương lai đơn
S + will + haunt
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + haunting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + haunting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + haunting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + haunted
Quá khứ hoàn thành
S + had + haunted
Tương lai hoàn thành
S + will have + haunted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + haunting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + haunting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + haunting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia haunt qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

That memory has haunt me for years.That memory has haunted me for years.

Sau have/has phải là V3 (haunted), không dùng nguyên mẫu (haunt).

That guilt haunts him last year.That guilt haunted him last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.

It will haunt me when I will remember it.It will haunt me when I remember it.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#haunt#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS