GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ harness

All Tenses of the Verb "harness"

Một động từ, mười hai thì. Xem harness biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUharness
V2 · QUÁ KHỨharnessed
V3 · PHÂN TỪharnessed
V-INGharnessing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

harness · harnessed · will harness
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + harnessing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + harnessed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + harnessing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + harness / harnesses
Khẳng định:This plant harnesses solar energy to generate electricity.
Phủ định:The factory doesn't harness wind power yet.
Nghi vấn:Does the company harness renewable energy?

The team harnesses data to improve customer service.

Đội ngũ khai thác dữ liệu để cải thiện dịch vụ khách hàng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + harnessing
Khẳng định:Engineers are harnessing tidal power in this new plant.
Phủ định:We aren't harnessing the full potential of this technology yet.
Nghi vấn:Is the city harnessing solar power for street lighting?

The startup is harnessing artificial intelligence to detect fraud.

Công ty khởi nghiệp đang khai thác trí tuệ nhân tạo để phát hiện gian lận.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + harnessed
Khẳng định:Scientists have harnessed nuclear fusion for clean energy research.
Phủ định:The village hasn't harnessed the river for irrigation yet.
Nghi vấn:Have engineers harnessed enough wind energy to power the town?

The company has harnessed machine learning to boost productivity.

Công ty đã khai thác học máy để tăng năng suất.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + harnessing
Khẳng định:They have been harnessing solar power on this farm for a decade.
Phủ định:We haven't been harnessing geothermal energy lately.
Nghi vấn:How long have you been harnessing wind power at this site?

The lab has been harnessing bacteria to break down plastic waste.

Phòng thí nghiệm đã khai thác vi khuẩn để phân hủy rác thải nhựa suốt một thời gian.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + harnessed
Khẳng định:Early engineers harnessed water power to run mills.
Phủ định:The old plant didn't harness solar energy at all.
Nghi vấn:Did the company harness wind power last year?

The researchers harnessed the storm's energy in their simulation.

Các nhà nghiên cứu đã khai thác năng lượng của cơn bão trong mô phỏng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + harnessing
Khẳng định:They were harnessing solar power when the funding was cut.
Phủ định:We weren't harnessing enough data when the system crashed.
Nghi vấn:Were you harnessing wind energy during the trial?

The team was harnessing renewable resources when the project stalled.

Nhóm nghiên cứu đang khai thác nguồn tài nguyên tái tạo thì dự án bị đình trệ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + harnessed
Khẳng định:The city had harnessed hydroelectric power before the drought.
Phủ định:They hadn't harnessed solar energy before the blackout.
Nghi vấn:Had the factory harnessed wind power before it closed?

The engineers had harnessed the river's flow before the dam collapsed.

Các kỹ sư đã khai thác dòng chảy của con sông trước khi đập bị vỡ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + harnessing
Khẳng định:They had been harnessing geothermal energy for years before the eruption.
Phủ định:We hadn't been harnessing enough power before the upgrade.
Nghi vấn:Had you been harnessing solar energy long before switching providers?

The village had been harnessing the river for irrigation for generations before the pipeline arrived.

Ngôi làng đã khai thác dòng sông để tưới tiêu suốt nhiều thế hệ trước khi đường ống dẫn nước xuất hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + harness
Khẳng định:We will harness solar power for the new campus.
Phủ định:The plant won't harness wind energy this year.
Nghi vấn:Will the city harness tidal power for street lighting?

This technology will harness excess heat to generate power.

Công nghệ này sẽ khai thác nhiệt thừa để tạo ra điện.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + harnessing
Khẳng định:By next year we will be harnessing wind energy across the region.
Phủ định:They won't be harnessing solar power during the renovation.
Nghi vấn:Will you be harnessing geothermal energy at the new site?

By 2030 the plant will be harnessing renewable resources full time.

Đến năm 2030, nhà máy sẽ đang khai thác nguồn tài nguyên tái tạo toàn thời gian.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + harnessed
Khẳng định:By 2030 the company will have harnessed enough solar power for the whole city.
Phủ định:They won't have harnessed full wind capacity by next spring.
Nghi vấn:Will the plant have harnessed enough energy by the deadline?

By next year, scientists will have harnessed a new source of clean energy.

Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ đã khai thác một nguồn năng lượng sạch mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + harnessing
Khẳng định:By May the plant will have been harnessing solar power for a decade.
Phủ định:We won't have been harnessing wind energy long by then.
Nghi vấn:Will you have been harnessing geothermal power there for ten years by 2030?

By 2030 the region will have been harnessing tidal energy for twenty years.

Đến năm 2030, khu vực này sẽ đã khai thác năng lượng thủy triều suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + harness / harnesses
Quá khứ đơn
S + harnessed
Tương lai đơn
S + will + harness
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + harnessing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + harnessing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + harnessing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + harnessed
Quá khứ hoàn thành
S + had + harnessed
Tương lai hoàn thành
S + will have + harnessed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + harnessing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + harnessing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + harnessing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia harness qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The plant have harness solar power.The plant has harnessed solar power.

Sau have/has phải dùng V3 (harnessed), không dùng nguyên mẫu (harness).

They harness wind power last year.They harnessed wind power last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (harnessed).

We will harness solar energy when we will build the plant.We will harness solar energy when we build the plant.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#harness#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS