GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ harm

All Tenses of the Verb "harm"

V1harmV2harmedV3harmedV-ingharming

Một động từ, mười hai thì. Xem *harm* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

harm · harmed · will harm
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + harming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + harmed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + harming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + harm / harms
Khẳng định:Smoking harms the lungs.
Phủ định:This chemical doesn't harm the skin.
Nghi vấn:Does pollution harm wildlife?

Too much sun harms the skin.

Quá nhiều ánh nắng gây hại cho da.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + harming
Khẳng định:The factory is harming the local river.
Phủ định:They aren't harming anyone.
Nghi vấn:Is deforestation harming the climate?

The drought is harming farmers right now.

Đợt hạn hán đang gây hại cho nông dân ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + harmed
Khẳng định:The scandal has harmed the company's reputation.
Phủ định:It hasn't harmed anyone so far.
Nghi vấn:Has the policy harmed small businesses?

The delay has already harmed the project.

Sự chậm trễ đã gây hại cho dự án rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + harming
Khẳng định:The leak has been harming the ecosystem for months.
Phủ định:It hasn't been harming the crops lately.
Nghi vấn:How long has this practice been harming the soil?

The noise has been harming residents' sleep for weeks.

Tiếng ồn đã gây hại cho giấc ngủ của cư dân suốt nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + harmed
Khẳng định:The storm harmed many houses last year.
Phủ định:The medicine didn't harm the patient.
Nghi vấn:Did the accident harm anyone?

The frost harmed the crops last winter.

Đợt sương giá đã gây hại cho mùa màng năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + harming
Khẳng định:The chemicals were harming the fish when we noticed.
Phủ định:The spray wasn't harming the plants.
Nghi vấn:Was the noise harming your hearing?

The fumes were harming workers before the mask rule.

Khói độc đang gây hại cho công nhân trước khi có quy định đeo khẩu trang.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + harmed
Khẳng định:The flood had harmed the fields before help arrived.
Phủ định:The delay hadn't harmed the harvest much.
Nghi vấn:Had the leak harmed the water supply by then?

The pesticide had harmed the bees before the ban.

Thuốc trừ sâu đã gây hại cho đàn ong trước khi lệnh cấm được ban hành.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + harming
Khẳng định:The factory had been harming the air for years before it closed.
Phủ định:The company hadn't been harming the river long before it was caught.
Nghi vấn:Had the mine been harming the land for decades?

The chemicals had been harming the soil for a decade before anyone noticed.

Hóa chất đã gây hại cho đất suốt một thập kỷ trước khi ai đó nhận ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + harm
Khẳng định:This decision will harm small farmers.
Phủ định:The new policy won't harm the environment.
Nghi vấn:Will the project harm the coral reef?

Ignoring this warning will harm your health.

Bỏ qua cảnh báo này sẽ gây hại cho sức khỏe của bạn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + harming
Khẳng định:If this continues, the leak will be harming the lake for years.
Phủ định:The new filter won't be harming fish anymore.
Nghi vấn:Will the spill still be harming the coast next year?

Without regulation, the plant will be harming residents for decades.

Nếu không có quy định, nhà máy sẽ tiếp tục gây hại cho cư dân trong nhiều thập kỷ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + harmed
Khẳng định:By 2030 the drought will have harmed millions of acres.
Phủ định:The new law will not have harmed businesses by then.
Nghi vấn:Will the pollution have harmed the reef by next decade?

By the time we act, the damage will have harmed the entire species.

Đến khi chúng ta hành động, thiệt hại sẽ đã gây hại cho toàn bộ loài này.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + harming
Khẳng định:By next year the leak will have been harming the river for a decade.
Phủ định:The factory will not have been harming the air for long by then.
Nghi vấn:Will the mine have been harming the valley for 20 years by 2040?

By 2035 the smog will have been harming the city for half a century.

Đến năm 2035, khói mù sẽ đã gây hại cho thành phố suốt nửa thế kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + harm / harms
Quá khứ đơn
S + harmed
Tương lai đơn
S + will + harm
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + harming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + harming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + harming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + harmed
Quá khứ hoàn thành
S + had + harmed
Tương lai hoàn thành
S + will have + harmed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + harming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + harming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + harming
6

Lỗi thường gặp

I have harm the plants.I have harmed the plants.

Sau have/has phải dùng V3 (harmed), không dùng nguyên mẫu.

It harmed the crops right now.It is harming the crops right now.

Có dấu hiệu 'right now' → dùng hiện tại tiếp diễn, không dùng quá khứ đơn.

This will harms the fish.This will harm the fish.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia -s.

#harm#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS