GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ happen

All Tenses of the Verb "happen"

V1happenV2happenedV3happenedV-inghappening

Một động từ, mười hai thì. Xem *happen* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

happen · happened · will happen
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + happening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + happened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + happening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + happen / happens
Khẳng định:Accidents happen when people are careless.
Phủ định:This doesn't happen very often.
Nghi vấn:Does this happen every time?

Strange things happen in this old house.

Những điều kỳ lạ xảy ra trong ngôi nhà cổ này.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + happening
Khẳng định:Something important is happening outside.
Phủ định:Nothing unusual isn't happening right now.
Nghi vấn:What is happening in there?

A lot of changes are happening in the city.

Nhiều thay đổi đang diễn ra trong thành phố.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + happened
Khẳng định:Something unexpected has happened.
Phủ định:Nothing like this has happened before.
Nghi vấn:What has happened to your phone?

A lot has happened since we last met.

Nhiều chuyện đã xảy ra kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + happening
Khẳng định:Strange events have been happening all week.
Phủ định:These outages haven't been happening for long.
Nghi vấn:How long has this been happening?

Technical errors have been happening repeatedly on the platform.

Lỗi kỹ thuật đã liên tục xảy ra trên nền tảng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + happened
Khẳng định:The accident happened at midnight.
Phủ định:Nothing happened while you were away.
Nghi vấn:What happened at the meeting?

I don't know what happened to him.

Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với anh ấy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + happening
Khẳng định:A lot was happening in the background.
Phủ định:Nothing was happening when I arrived.
Nghi vấn:What was happening when the fire alarm went off?

Things were happening so fast we couldn't keep up.

Mọi chuyện diễn ra quá nhanh đến mức chúng tôi không theo kịp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + happened
Khẳng định:By the time she arrived, everything had already happened.
Phủ định:Nothing had happened before I came.
Nghi vấn:Had anything happened before you called the police?

We didn't know what had happened until the next day.

Chúng tôi không biết chuyện gì đã xảy ra cho đến ngày hôm sau.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + happening
Khẳng định:Strange things had been happening for weeks before they called an expert.
Phủ định:Nothing unusual had been happening before the incident.
Nghi vấn:Had these errors been happening before the update?

Problems had been happening for months before anyone noticed.

Các vấn đề đã xảy ra trong nhiều tháng trước khi ai đó nhận ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + happen
Khẳng định:Something amazing will happen tomorrow.
Phủ định:Nothing will happen if you don't act.
Nghi vấn:What will happen if we miss the deadline?

Don't worry, everything will happen in time.

Đừng lo, mọi thứ sẽ diễn ra đúng lúc thôi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + happening
Khẳng định:A lot will be happening at the festival this weekend.
Phủ định:Nothing significant won't be happening until Monday.
Nghi vấn:Will anything important be happening while we are away?

By the time you arrive, the ceremony will be happening.

Khi bạn đến nơi, lễ kỷ niệm sẽ đang diễn ra.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + happened
Khẳng định:By then a lot will have happened.
Phủ định:Nothing will have happened by the time they respond.
Nghi vấn:What will have happened by the time we return?

By next year, a great deal will have happened in the industry.

Đến năm sau, sẽ có rất nhiều chuyện đã xảy ra trong ngành.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + happening
Khẳng định:By December these events will have been happening for six months.
Phủ định:The outages won't have been happening long by then.
Nghi vấn:Will these changes have been happening for a year by June?

By 2030, disruptions will have been happening in the sector for a decade.

Đến năm 2030, những biến động sẽ đã diễn ra trong ngành được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + happen / happens
Quá khứ đơn
S + happened
Tương lai đơn
S + will + happen
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + happening
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + happening
Tương lai tiếp diễn
S + will be + happening
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + happened
Quá khứ hoàn thành
S + had + happened
Tương lai hoàn thành
S + will have + happened
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + happening
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + happening
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + happening
6

Lỗi thường gặp

What is happen?What is happening?

Sau be (is/are/am) phải dùng V-ing (happening), không dùng nguyên thể.

It happened since last week.It has been happening since last week.

Trạng từ since chỉ khoảng thời gian kéo dài → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Nothing was happen when I came.Nothing was happening when I came.

Sau was/were phải dùng V-ing (happening) để diễn tả tiếp diễn trong quá khứ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS