Chia động từ happen
All Tenses of the Verb "happen"
Một động từ, mười hai thì. Xem *happen* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
happen · happened · will happenViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + happeningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + happenedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + happeningThì hiện tại
Strange things happen in this old house.
Những điều kỳ lạ xảy ra trong ngôi nhà cổ này.
A lot of changes are happening in the city.
Nhiều thay đổi đang diễn ra trong thành phố.
A lot has happened since we last met.
Nhiều chuyện đã xảy ra kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.
Technical errors have been happening repeatedly on the platform.
Lỗi kỹ thuật đã liên tục xảy ra trên nền tảng.
Thì quá khứ
I don't know what happened to him.
Tôi không biết chuyện gì đã xảy ra với anh ấy.
Things were happening so fast we couldn't keep up.
Mọi chuyện diễn ra quá nhanh đến mức chúng tôi không theo kịp.
We didn't know what had happened until the next day.
Chúng tôi không biết chuyện gì đã xảy ra cho đến ngày hôm sau.
Problems had been happening for months before anyone noticed.
Các vấn đề đã xảy ra trong nhiều tháng trước khi ai đó nhận ra.
Thì tương lai
Don't worry, everything will happen in time.
Đừng lo, mọi thứ sẽ diễn ra đúng lúc thôi.
By the time you arrive, the ceremony will be happening.
Khi bạn đến nơi, lễ kỷ niệm sẽ đang diễn ra.
By next year, a great deal will have happened in the industry.
Đến năm sau, sẽ có rất nhiều chuyện đã xảy ra trong ngành.
By 2030, disruptions will have been happening in the sector for a decade.
Đến năm 2030, những biến động sẽ đã diễn ra trong ngành được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + happen / happens | Quá khứ đơn S + happened | Tương lai đơn S + will + happen |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + happening | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + happening | Tương lai tiếp diễn S + will be + happening |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + happened | Quá khứ hoàn thành S + had + happened | Tương lai hoàn thành S + will have + happened |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + happening | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + happening | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + happening |
Lỗi thường gặp
Sau be (is/are/am) phải dùng V-ing (happening), không dùng nguyên thể.
Trạng từ since chỉ khoảng thời gian kéo dài → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Sau was/were phải dùng V-ing (happening) để diễn tả tiếp diễn trong quá khứ.
