GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ guide

All Tenses of the Verb "guide"

V1guideV2guidedV3guidedV-ingguiding

Một động từ, mười hai thì. Xem *guide* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

guide · guided · will guide
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + guiding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + guided
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + guiding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + guide / guides
Khẳng định:She guides tourists around the city.
Phủ định:He doesn't guide beginners.
Nghi vấn:Does the teacher guide students effectively?

A mentor guides you through difficult decisions.

Người cố vấn dẫn dắt bạn qua những quyết định khó khăn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + guiding
Khẳng định:She is guiding a group of visitors right now.
Phủ định:He isn't guiding the team today.
Nghi vấn:Is she guiding the students through the project?

The instructor is guiding us through the exercise.

Người hướng dẫn đang dẫn dắt chúng tôi qua bài tập.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + guided
Khẳng định:He has guided many students to success.
Phủ định:She hasn't guided the team yet.
Nghi vấn:Have you guided visitors before?

The manager has guided the team through several crises.

Người quản lý đã dẫn dắt đội nhóm qua nhiều cuộc khủng hoảng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + guiding
Khẳng định:She has been guiding tourists for ten years.
Phủ định:He hasn't been guiding anyone lately.
Nghi vấn:How long have you been guiding new employees?

The coach has been guiding the team for three seasons.

Huấn luyện viên đã dẫn dắt đội bóng được ba mùa giải.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + guided
Khẳng định:The teacher guided students through the exam.
Phủ định:She didn't guide the group yesterday.
Nghi vấn:Did he guide you through the procedure?

She guided us through the mountains safely.

Cô ấy đã dẫn chúng tôi qua vùng núi một cách an toàn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + guiding
Khẳng định:He was guiding the team when the alarm went off.
Phủ định:She wasn't guiding anyone at the time.
Nghi vấn:Were you guiding the visitors when it rained?

The teacher was guiding students when the power cut.

Giáo viên đang hướng dẫn học sinh thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + guided
Khẳng định:She had guided the group before the map was lost.
Phủ định:He hadn't guided anyone before this trip.
Nghi vấn:Had she guided the team before joining the company?

He had guided hundreds of hikers before retiring.

Ông đã dẫn đường cho hàng trăm người leo núi trước khi về hưu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + guiding
Khẳng định:She had been guiding tours for years before she retired.
Phủ định:We hadn't been guiding visitors long before the pandemic.
Nghi vấn:Had he been guiding the team before the merger?

She had been guiding the project for two years before it was cancelled.

Cô đã dẫn dắt dự án được hai năm trước khi nó bị hủy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + guide
Khẳng định:She will guide us through the process.
Phủ định:He won't guide anyone without training.
Nghi vấn:Will you guide the group tomorrow?

The expert will guide you through the setup.

Chuyên gia sẽ hướng dẫn bạn qua quá trình cài đặt.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + guiding
Khẳng định:She will be guiding the group this time tomorrow.
Phủ định:He won't be guiding visitors next week.
Nghi vấn:Will you be guiding the students during the field trip?

At noon, she will be guiding a tour group.

Vào buổi trưa, cô ấy sẽ đang dẫn đoàn tham quan.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + guided
Khẳng định:By retirement, she will have guided thousands of tourists.
Phủ định:He won't have guided the full team by then.
Nghi vấn:Will she have guided all trainees before the deadline?

By 2030, she will have guided over 5,000 visitors.

Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã dẫn đường cho hơn 5.000 khách.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + guiding
Khẳng định:By next year, she will have been guiding tours for twenty years.
Phủ định:He won't have been guiding long enough by then.
Nghi vấn:Will she have been guiding students for a decade by 2030?

By graduation, the mentor will have been guiding students for five years.

Đến lúc tốt nghiệp, người cố vấn sẽ đã dẫn dắt sinh viên được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + guide / guides
Quá khứ đơn
S + guided
Tương lai đơn
S + will + guide
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + guiding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + guiding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + guiding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + guided
Quá khứ hoàn thành
S + had + guided
Tương lai hoàn thành
S + will have + guided
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + guiding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + guiding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + guiding
6

Lỗi thường gặp

She has guide us correctly.She has guided us correctly.

Sau have/has cần V3 (guided), không dùng nguyên mẫu (guide).

He guide the group yesterday.He guided the group yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng V2 (guided).

She is guide the team now.She is guiding the team now.

Sau is/am/are phải dùng V-ing (guiding), không dùng nguyên mẫu.

#guide#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS