Chia động từ grow
All Tenses of the Verb "grow"
Một động từ, mười hai thì. Xem *grow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
grow · grew · will growViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + growingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + grownNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + growingThì hiện tại
Children grow quickly in their first years.
Trẻ em lớn rất nhanh trong những năm đầu đời.
The city is growing at an impressive rate.
Thành phố đang phát triển với tốc độ ấn tượng.
She has grown into a confident leader.
Cô ấy đã trưởng thành thành một nhà lãnh đạo tự tin.
They have been growing organic vegetables since 2020.
Họ đã trồng rau hữu cơ từ năm 2020.
Thì quá khứ
I grew up in a small village near the mountains.
Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ gần núi.
The economy was growing steadily before the pandemic.
Nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định trước khi đại dịch xảy ra.
By age ten, he had grown taller than his father.
Đến năm mười tuổi, cậu bé đã cao hơn bố.
They had been growing their user base for three years before launching.
Họ đã phát triển cơ sở người dùng trong ba năm trước khi ra mắt.
Thì tương lai
I believe the team will grow stronger together.
Tôi tin rằng đội nhóm sẽ ngày càng mạnh mẽ hơn.
This time next year, the startup will be growing into new markets.
Vào thời điểm này năm sau, startup sẽ đang mở rộng sang các thị trường mới.
By the time he finishes school, he will have grown into an adult.
Đến khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã trưởng thành hoàn toàn.
By next spring they will have been growing these crops for a decade.
Đến mùa xuân tới họ sẽ đã canh tác những loại cây này được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + grow / grows | Quá khứ đơn S + grew | Tương lai đơn S + will + grow |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + growing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + growing | Tương lai tiếp diễn S + will be + growing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + grown | Quá khứ hoàn thành S + had + grown | Tương lai hoàn thành S + will have + grown |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + growing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + growing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + growing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (grown), không dùng V2 (grew).
Grow là động từ bất quy tắc — V2 là grew, không phải growed.
Sau be (am/is/are) phải dùng V-ing (growing), không dùng nguyên thể.
