GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ grow

All Tenses of the Verb "grow"

V1growV2grewV3grownV-inggrowing
Bất quy tắc: grow → grew → grown. Cần học thuộc V2 & V3.

Một động từ, mười hai thì. Xem *grow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

grow · grew · will grow
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + growing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + grown
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + growing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + grow / grows
Khẳng định:Plants grow faster in sunlight.
Phủ định:This tree doesn't grow in cold climates.
Nghi vấn:Does your company grow every year?

Children grow quickly in their first years.

Trẻ em lớn rất nhanh trong những năm đầu đời.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + growing
Khẳng định:The business is growing rapidly.
Phủ định:The population isn't growing as fast as before.
Nghi vấn:Is your startup growing right now?

The city is growing at an impressive rate.

Thành phố đang phát triển với tốc độ ấn tượng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + grown
Khẳng định:The company has grown a lot this year.
Phủ định:Profits haven't grown since last quarter.
Nghi vấn:Have you grown any vegetables this season?

She has grown into a confident leader.

Cô ấy đã trưởng thành thành một nhà lãnh đạo tự tin.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + growing
Khẳng định:The team has been growing steadily for two years.
Phủ định:Revenue hasn't been growing as expected.
Nghi vấn:How long has this plant been growing here?

They have been growing organic vegetables since 2020.

Họ đã trồng rau hữu cơ từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + grew
Khẳng định:The company grew by 30% last year.
Phủ định:The crop didn't grow well in the drought.
Nghi vấn:Did you grow up in this city?

I grew up in a small village near the mountains.

Tôi lớn lên ở một ngôi làng nhỏ gần núi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + growing
Khẳng định:The business was growing when the crisis hit.
Phủ định:The plants weren't growing well in the shade.
Nghi vấn:Was the city growing quickly back then?

The economy was growing steadily before the pandemic.

Nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định trước khi đại dịch xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + grown
Khẳng định:The tree had grown very tall by the time we moved in.
Phủ định:The company hadn't grown much before the investment.
Nghi vấn:Had the city grown a lot before you arrived?

By age ten, he had grown taller than his father.

Đến năm mười tuổi, cậu bé đã cao hơn bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + growing
Khẳng định:The business had been growing for years before it went public.
Phủ định:The economy hadn't been growing well before the reform.
Nghi vấn:Had the team been growing before the budget was cut?

They had been growing their user base for three years before launching.

Họ đã phát triển cơ sở người dùng trong ba năm trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + grow
Khẳng định:The company will grow significantly next year.
Phủ định:This plant won't grow without enough water.
Nghi vấn:Will the economy grow in the next decade?

I believe the team will grow stronger together.

Tôi tin rằng đội nhóm sẽ ngày càng mạnh mẽ hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + growing
Khẳng định:By next summer the plants will be growing in the garden.
Phủ định:The sector won't be growing at this pace forever.
Nghi vấn:Will the population be growing as fast in 2050?

This time next year, the startup will be growing into new markets.

Vào thời điểm này năm sau, startup sẽ đang mở rộng sang các thị trường mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + grown
Khẳng định:By 2030 the city will have grown by half a million people.
Phủ định:The business won't have grown enough by then to go public.
Nghi vấn:Will the company have grown to 500 employees by year-end?

By the time he finishes school, he will have grown into an adult.

Đến khi anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã trưởng thành hoàn toàn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + growing
Khẳng định:By 2035 the company will have been growing for twenty years.
Phủ định:The plant won't have been growing long enough to bear fruit by then.
Nghi vấn:Will the team have been growing steadily for five years by 2028?

By next spring they will have been growing these crops for a decade.

Đến mùa xuân tới họ sẽ đã canh tác những loại cây này được mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + grow / grows
Quá khứ đơn
S + grew
Tương lai đơn
S + will + grow
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + growing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + growing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + growing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + grown
Quá khứ hoàn thành
S + had + grown
Tương lai hoàn thành
S + will have + grown
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + growing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + growing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + growing
6

Lỗi thường gặp

She has grew a lot this year.She has grown a lot this year.

Sau have/has phải dùng V3 (grown), không dùng V2 (grew).

The tree growed very fast.The tree grew very fast.

Grow là động từ bất quy tắc — V2 là grew, không phải growed.

The economy is grow faster now.The economy is growing faster now.

Sau be (am/is/are) phải dùng V-ing (growing), không dùng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS