GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ greet

All Tenses of the Verb "greet"

V1greetV2greetedV3greetedV-inggreeting

Một động từ, mười hai thì. Xem *greet* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

greet · greeted · will greet
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + greeting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + greeted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + greeting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + greet / greets
Khẳng định:She greets every customer with a smile.
Phủ định:He doesn't greet strangers easily.
Nghi vấn:Do you greet your neighbors daily?

He greets his colleagues every morning.

Anh ấy chào đồng nghiệp mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + greeting
Khẳng định:She is greeting the guests at the door.
Phủ định:He isn't greeting anyone right now.
Nghi vấn:Are you greeting the visitors?

The host is greeting each guest personally.

Người chủ đang chào đón từng vị khách một cách cá nhân.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + greeted
Khẳng định:She has greeted all the guests already.
Phủ định:He hasn't greeted the new neighbor yet.
Nghi vấn:Have you greeted everyone?

The manager has greeted all the new employees.

Người quản lý đã chào đón tất cả nhân viên mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + greeting
Khẳng định:She has been greeting visitors for two hours.
Phủ định:He hasn't been greeting people properly.
Nghi vấn:How long have you been greeting guests?

The staff has been greeting customers since 8am.

Nhân viên đã chào đón khách hàng từ 8 giờ sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + greeted
Khẳng định:She greeted everyone at the party.
Phủ định:He didn't greet anyone when he arrived.
Nghi vấn:Did you greet the guests properly?

She greeted her old friends warmly at the reunion.

Cô ấy đã chào đón bạn bè cũ một cách nồng nhiệt tại buổi gặp mặt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + greeting
Khẳng định:She was greeting guests when the music started.
Phủ định:He wasn't greeting visitors at that moment.
Nghi vấn:Were you greeting newcomers when it happened?

She was greeting the guests when the speaker began his talk.

Cô ấy đang chào đón khách thì diễn giả bắt đầu bài phát biểu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + greeted
Khẳng định:She had greeted all the guests before the event started.
Phủ định:He hadn't greeted the VIP guests yet.
Nghi vấn:Had she greeted everyone before the ceremony?

By the time the show began, she had greeted every attendee.

Trước khi chương trình bắt đầu, cô ấy đã chào đón mọi người tham dự.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + greeting
Khẳng định:She had been greeting guests for an hour before the host arrived.
Phủ định:He hadn't been greeting people before he saw her.
Nghi vấn:Had you been greeting visitors all morning?

The staff had been greeting passengers for hours before the VIP arrived.

Nhân viên đã chào đón hành khách hàng giờ trước khi vị khách VIP đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + greet
Khẳng định:I will greet them at the door.
Phủ định:She won't greet people she doesn't know.
Nghi vấn:Will you greet the guests?

The team will greet the new members tomorrow.

Nhóm sẽ chào đón các thành viên mới vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + greeting
Khẳng định:At 5pm she will be greeting the guests.
Phủ định:He won't be greeting anyone at that time.
Nghi vấn:Will you be greeting visitors at the entrance?

At the opening, she will be greeting every guest personally.

Lúc khai mạc, cô ấy sẽ đang chào đón từng vị khách một cách cá nhân.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + greeted
Khẳng định:By 7pm she will have greeted all the guests.
Phủ định:He won't have greeted the newcomers by then.
Nghi vấn:Will you have greeted everyone by the time the event starts?

By the time dinner begins, the host will have greeted all the guests.

Trước khi bữa tối bắt đầu, chủ nhà sẽ đã chào đón hết khách.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + greeting
Khẳng định:By 8pm she will have been greeting guests for three hours.
Phủ định:He won't have been greeting long before the event ends.
Nghi vấn:Will you have been greeting guests for two hours by then?

By midnight the hosts will have been greeting guests for five hours.

Đến nửa đêm các chủ nhà sẽ đã chào đón khách được năm tiếng đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + greet / greets
Quá khứ đơn
S + greeted
Tương lai đơn
S + will + greet
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + greeting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + greeting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + greeting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + greeted
Quá khứ hoàn thành
S + had + greeted
Tương lai hoàn thành
S + will have + greeted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + greeting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + greeting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + greeting
6

Lỗi thường gặp

She has greeted him yesterday.She greeted him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He greeted since this morning.He has been greeting since this morning.

Dùng 'since' diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến nay → cần thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

I will greet when I will see them.I will greet when I see them.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#greet#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS