Chia động từ gratify
All Tenses of the Verb "gratify"
Một động từ, mười hai thì. Xem *gratify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, cảm xúc chung, sự thật — không nhấn vào diễn biến.
gratify · gratified · will gratifyViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + gratifyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + gratifiedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + gratifyingThì hiện tại
Praise from a mentor gratifies most students.
Lời khen từ người cố vấn khiến hầu hết học sinh hài lòng.
The applause is gratifying the young performer.
Tràng vỗ tay đang khiến người biểu diễn trẻ hài lòng.
The victory has gratified every member of the team.
Chiến thắng đã khiến mọi thành viên trong đội hài lòng.
The improving sales have been gratifying the founders for months.
Doanh số tăng dần đã khiến các nhà sáng lập hài lòng suốt nhiều tháng.
Thì quá khứ
His apology gratified everyone at the meeting.
Lời xin lỗi của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp hài lòng.
The recognition was gratifying the whole crew.
Sự công nhận đó đang khiến cả đoàn hài lòng.
The praise had already gratified her before she read the full report.
Lời khen đã khiến cô ấy hài lòng trước khi cô đọc hết bản báo cáo.
The applause had been gratifying the cast throughout the tour.
Tràng vỗ tay đã khiến đoàn diễn viên hài lòng suốt chuyến lưu diễn.
Thì tương lai
Their success will gratify the entire community.
Thành công của họ sẽ khiến cả cộng đồng hài lòng.
The applause will be gratifying the performers throughout the show.
Tràng vỗ tay sẽ liên tục khiến các diễn viên hài lòng suốt buổi diễn.
By graduation the achievement will have gratified her whole family.
Đến ngày tốt nghiệp, thành tích ấy sẽ đã khiến cả gia đình cô hài lòng.
By next spring the reviews will have been gratifying the author for a year.
Đến mùa xuân sau, các đánh giá sẽ đã khiến tác giả hài lòng suốt một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + gratify / gratifies | Quá khứ đơn S + gratified | Tương lai đơn S + will + gratify |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + gratifying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + gratifying | Tương lai tiếp diễn S + will be + gratifying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + gratified | Quá khứ hoàn thành S + had + gratified | Tương lai hoàn thành S + will have + gratified |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + gratifying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + gratifying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + gratifying |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít cần thêm -es: gratifies.
The news là danh từ không đếm được, dùng has, không dùng have.
Sau will là động từ nguyên mẫu (gratify), không thêm -ed.
