Chia động từ grant
All Tenses of the Verb "grant"
Một động từ, mười hai thì. Xem *grant* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
grant · granted · will grantViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + grantingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + grantedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + grantingThì hiện tại
The bank grants loans to qualified applicants.
Ngân hàng cấp khoản vay cho những người đủ điều kiện.
The foundation is granting funds to local projects.
Quỹ đang cấp kinh phí cho các dự án địa phương.
The judge has granted bail to the defendant.
Thẩm phán đã cho bị cáo được tại ngoại.
The organization has been granting scholarships for decades.
Tổ chức đã liên tục trao học bổng trong nhiều thập kỷ.
Thì quá khứ
The university granted her a full scholarship.
Trường đại học đã trao cho cô ấy học bổng toàn phần.
The authority was granting permits when the policy changed.
Cơ quan chức năng đang cấp giấy phép thì chính sách thay đổi.
They had granted the permit before the construction began.
Họ đã cấp phép trước khi công trình khởi công.
The organization had been granting awards for 50 years before it dissolved.
Tổ chức đã trao giải thưởng trong 50 năm trước khi giải thể.
Thì tương lai
The committee will grant the request next week.
Ủy ban sẽ chấp thuận yêu cầu vào tuần tới.
The board will be granting licenses throughout January.
Hội đồng sẽ đang cấp phép trong suốt tháng Giêng.
By December the organization will have granted 1,000 scholarships.
Đến tháng 12 tổ chức sẽ đã trao 1.000 suất học bổng.
By 2030 the fund will have been granting aid for 20 years.
Đến 2030 quỹ sẽ đã cấp viện trợ trong 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + grant / grants | Quá khứ đơn S + granted | Tương lai đơn S + will + grant |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + granting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + granting | Tương lai tiếp diễn S + will be + granting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + granted | Quá khứ hoàn thành S + had + granted | Tương lai hoàn thành S + will have + granted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + granting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + granting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + granting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
since chỉ mốc bắt đầu kéo đến nay → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không thêm -s/-es.
