GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ glamorize

All Tenses of the Verb "glamorize"

Một động từ, mười hai thì. Xem glamorize biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUglamorize
V2 · QUÁ KHỨglamorized
V3 · PHÂN TỪglamorized
V-INGglamorizing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

glamorize · glamorized · will glamorize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + glamorizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + glamorized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + glamorizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật thường xuyên, nhận xét chung về xu hướng.
S + glamorize / glamorizes
Khẳng định:Movies often glamorize crime.
Phủ định:This documentary doesn't glamorize war.
Nghi vấn:Do these ads glamorize smoking?

The show glamorizes a lifestyle few people can actually afford.

Chương trình tô vẽ hào nhoáng cho một lối sống mà ít ai thực sự có được.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + glamorizing
Khẳng định:The magazine is glamorizing the actor's messy divorce.
Phủ định:The article isn't glamorizing violence.
Nghi vấn:Is the campaign glamorizing fast food?

Critics say the series is glamorizing gang life.

Nhà phê bình nói bộ phim đang tô vẽ hào nhoáng cho cuộc sống băng đảng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + glamorized
Khẳng định:Hollywood has glamorized organized crime for decades.
Phủ định:The press hasn't glamorized the scandal this time.
Nghi vấn:Has social media glamorized overnight fame?

The industry has glamorized overwork as a badge of honor.

Ngành công nghiệp này đã tô vẽ việc làm việc quá sức như một huy hiệu danh dự.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + glamorizing
Khẳng định:Advertisers have been glamorizing extreme diets for years.
Phủ định:The network hasn't been glamorizing the trial.
Nghi vấn:How long have influencers been glamorizing this trend?

Tabloids have been glamorizing celebrity feuds all season.

Báo lá cải đã liên tục tô vẽ các mối bất hòa của người nổi tiếng suốt cả mùa.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + glamorized
Khẳng định:The film glamorized the outlaw's life in the 1970s.
Phủ định:The magazine didn't glamorize the risky stunt.
Nghi vấn:Did the novel glamorize war?

Old Westerns glamorized gunfighters as heroes.

Phim viễn tây xưa tô vẽ các tay súng như những anh hùng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + glamorizing
Khẳng định:The press was glamorizing the heist while the suspects were still at large.
Phủ định:The show wasn't glamorizing addiction, according to producers.
Nghi vấn:Were the ads glamorizing tobacco back then?

The magazine was glamorizing her lavish lifestyle just before the scandal broke.

Tạp chí đang tô vẽ lối sống xa hoa của cô ấy ngay trước khi bê bối vỡ lở.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + glamorized
Khẳng định:The media had glamorized the trend long before regulators stepped in.
Phủ định:The report hadn't glamorized the incident before the backlash started.
Nghi vấn:Had the film glamorized the crime before critics condemned it?

By the time the truth came out, the press had already glamorized the con artist.

Khi sự thật được phơi bày, báo chí đã tô vẽ hào nhoáng cho tên lừa đảo ấy rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + glamorizing
Khẳng định:Advertisers had been glamorizing the drug for years before its dangers were exposed.
Phủ định:The channel hadn't been glamorizing the lifestyle until the new host arrived.
Nghi vấn:Had tabloids been glamorizing her image before the arrest?

Studios had been glamorizing mob bosses for a decade before public opinion shifted.

Các hãng phim đã tô vẽ hình ảnh trùm mafia suốt một thập kỷ trước khi dư luận thay đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + glamorize
Khẳng định:The new series will glamorize the rise of the tech mogul.
Phủ định:The documentary won't glamorize the war.
Nghi vấn:Will the remake glamorize the villain?

Critics fear the biopic will glamorize a controversial figure.

Nhà phê bình lo ngại phim tiểu sử sẽ tô vẽ hào nhoáng cho một nhân vật gây tranh cãi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + glamorizing
Khẳng định:By the premiere, the trailer will be glamorizing the antihero's every move.
Phủ định:The campaign won't be glamorizing risky behavior this time.
Nghi vấn:Will the show still be glamorizing that lifestyle next season?

Next month the ads will be glamorizing the brand's new fragrance line.

Tháng tới quảng cáo sẽ đang tô vẽ hào nhoáng cho dòng nước hoa mới của nhãn hàng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + glamorized
Khẳng định:By the finale, the show will have glamorized nearly every character's flaws.
Phủ định:The network won't have glamorized the topic by the time regulators react.
Nghi vấn:Will the franchise have glamorized violence by its tenth sequel?

By next year, the studio will have glamorized three real-life criminals on screen.

Đến năm sau, hãng phim sẽ đã tô vẽ hào nhoáng cho ba tội phạm có thật trên màn ảnh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + glamorizing
Khẳng định:By 2030 the industry will have been glamorizing influencer culture for over a decade.
Phủ định:The magazine won't have been glamorizing celebrity feuds for long by then.
Nghi vấn:Will advertisers have been glamorizing extreme sports for ten years by 2035?

By the show's end, producers will have been glamorizing the same storyline for five seasons.

Đến khi chương trình kết thúc, nhà sản xuất sẽ đã tô vẽ hào nhoáng cho cùng một cốt truyện suốt năm mùa.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + glamorize / glamorizes
Quá khứ đơn
S + glamorized
Tương lai đơn
S + will + glamorize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + glamorizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + glamorizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + glamorizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + glamorized
Quá khứ hoàn thành
S + had + glamorized
Tương lai hoàn thành
S + will have + glamorized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + glamorizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + glamorizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + glamorizing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia glamorize qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The film have glamorized the criminal.The film has glamorized the criminal.

Chủ ngữ số ít (the film) cần dùng has, không dùng have.

The ads glamorize smoking last decade.The ads glamorized smoking last decade.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last decade) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.

The show will glamorizing the trend.The show will glamorize the trend.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#glamorize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS