Chia động từ give
All Tenses of the Verb "give"
Một động từ, mười hai thì. Xem *give* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
give · gave · will giveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + givingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + givenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + givingThì hiện tại
My teacher gives us homework every week.
Giáo viên của tôi giao bài tập về nhà mỗi tuần.
The professor is giving a lecture on climate change.
Giáo sư đang giảng bài về biến đổi khí hậu.
He has given me a lot of advice.
Anh ấy đã cho tôi rất nhiều lời khuyên.
They have been giving discounts to loyal customers.
Họ đã liên tục giảm giá cho khách hàng trung thành.
Thì quá khứ
I gave her a call yesterday.
Tôi đã gọi điện cho cô ấy hôm qua.
He was giving feedback to the team all morning.
Anh ấy đã đưa phản hồi cho nhóm suốt buổi sáng.
By the time I arrived, she had already given the speech.
Khi tôi đến nơi, cô ấy đã phát biểu xong rồi.
The coach had been giving extra training for months.
Huấn luyện viên đã liên tục tổ chức buổi tập thêm trong nhiều tháng.
Thì tương lai
He will give a keynote speech at the conference.
Anh ấy sẽ phát biểu khai mạc tại hội nghị.
This time next week I will be giving my final exam.
Vào giờ này tuần sau tôi sẽ đang thi cuối kỳ.
By tomorrow I will have given everyone the schedule.
Trước ngày mai tôi sẽ đã gửi lịch cho tất cả mọi người.
By 2030 they will have been giving scholarships for twenty years.
Đến năm 2030 họ sẽ đã cấp học bổng được hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + give / gives | Quá khứ đơn S + gave | Tương lai đơn S + will + give |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + giving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + giving | Tương lai tiếp diễn S + will be + giving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + given | Quá khứ hoàn thành S + had + given | Tương lai hoàn thành S + will have + given |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + giving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + giving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + giving |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (given), không dùng V2 (gave).
Có mốc quá khứ (yesterday) → phải dùng V2 (gave).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
