Chia động từ get
All Tenses of the Verb "get"
Một động từ, mười hai thì. Xem *get* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
get · got · will getViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + gettingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + gotNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + gettingThì hiện tại
I get home at six every evening.
Tôi về nhà lúc sáu giờ mỗi tối.
The weather is getting colder.
Thời tiết đang trở lạnh hơn.
He has got a new job.
Anh ấy vừa có được công việc mới.
They have been getting more orders since last month.
Họ đã nhận được nhiều đơn hàng hơn từ tháng trước.
Thì quá khứ
We got lost on the way.
Chúng tôi đã bị lạc trên đường.
She was getting dressed when the doorbell rang.
Cô ấy đang mặc quần áo thì chuông cửa reo.
By the time she called, I had already got the news.
Khi cô ấy gọi, tôi đã biết tin rồi.
They had been getting complaints for months.
Họ đã nhận được khiếu nại trong nhiều tháng.
Thì tương lai
I will get the report done by Friday.
Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
At this time tomorrow I will be getting on the plane.
Vào giờ này ngày mai tôi sẽ đang lên máy bay.
By tomorrow morning I will have got the answer.
Trước sáng mai tôi sẽ đã nhận được câu trả lời.
By next year they will have been getting orders from that client for a decade.
Đến năm sau họ sẽ đã nhận đơn hàng từ khách đó được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + get / gets | Quá khứ đơn S + got | Tương lai đơn S + will + get |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + getting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + getting | Tương lai tiếp diễn S + will be + getting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + got | Quá khứ hoàn thành S + had + got | Tương lai hoàn thành S + will have + got |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + getting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + getting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + getting |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng have got.
Có mốc quá khứ (yesterday) → phải dùng V2 (got).
Thói quen hằng ngày dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn.
