Chia động từ generate
All Tenses of the Verb "generate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *generate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
generate · generated · will generateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + generatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + generatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + generatingThì hiện tại
The company generates millions in revenue each year.
Công ty tạo ra hàng triệu đô doanh thu mỗi năm.
The wind farm is generating power right now.
Trang trại gió đang sản xuất điện ngay lúc này.
The project has generated significant profit.
Dự án đã tạo ra lợi nhuận đáng kể.
The plant has been generating electricity for 20 years.
Nhà máy đã sản xuất điện trong 20 năm.
Thì quá khứ
The factory generated record output last quarter.
Nhà máy đã tạo ra sản lượng kỷ lục trong quý vừa qua.
The station was generating power when the storm hit.
Trạm điện đang sản xuất điện thì bão ập đến.
The project had generated a lot of buzz before it launched.
Dự án đã tạo ra nhiều sự chú ý trước khi ra mắt.
The dam had been generating electricity for fifty years before it was retired.
Con đập đã sản xuất điện trong năm mươi năm trước khi ngừng hoạt động.
Thì tương lai
The new wind farm will generate clean energy for the region.
Trang trại gió mới sẽ cung cấp năng lượng sạch cho khu vực.
The solar plant will be generating power by 2027.
Nhà máy điện mặt trời sẽ đang sản xuất điện vào năm 2027.
By 2030 the plant will have generated enough power for the entire city.
Đến 2030 nhà máy sẽ đã sản xuất đủ điện cho toàn bộ thành phố.
By 2030 the station will have been generating power for 30 years.
Đến 2030 trạm điện sẽ đã sản xuất điện trong 30 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + generate / generates | Quá khứ đơn S + generated | Tương lai đơn S + will + generate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + generating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + generating | Tương lai tiếp diễn S + will be + generating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + generated | Quá khứ hoàn thành S + had + generated | Tương lai hoàn thành S + will have + generated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + generating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + generating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + generating |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
since chỉ mốc bắt đầu kéo đến nay → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không thêm -s/-es.
