GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ generate

All Tenses of the Verb "generate"

V1generateV2generatedV3generatedV-inggenerating

Một động từ, mười hai thì. Xem *generate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

generate · generated · will generate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + generating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + generated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + generating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, đặc tính cố định.
S + generate / generates
Khẳng định:Solar panels generate electricity from sunlight.
Phủ định:Coal plants don't generate clean energy.
Nghi vấn:Does the engine generate enough power?

The company generates millions in revenue each year.

Công ty tạo ra hàng triệu đô doanh thu mỗi năm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + generating
Khẳng định:The new model is generating a lot of buzz in the market.
Phủ định:The machine isn't generating enough heat.
Nghi vấn:Is the campaign generating interest?

The wind farm is generating power right now.

Trang trại gió đang sản xuất điện ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + generated
Khẳng định:The new policy has generated debate among experts.
Phủ định:The ad hasn't generated much interest.
Nghi vấn:Has the initiative generated any results?

The project has generated significant profit.

Dự án đã tạo ra lợi nhuận đáng kể.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + generating
Khẳng định:Scientists have been generating data from the experiment since 2022.
Phủ định:The campaign hasn't been generating enough leads.
Nghi vấn:How long has the dam been generating power?

The plant has been generating electricity for 20 years.

Nhà máy đã sản xuất điện trong 20 năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + generated
Khẳng định:The invention generated enormous interest worldwide.
Phủ định:The event didn't generate much revenue.
Nghi vấn:Did the conference generate useful ideas?

The factory generated record output last quarter.

Nhà máy đã tạo ra sản lượng kỷ lục trong quý vừa qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + generating
Khẳng định:The team was generating ideas when the manager interrupted.
Phủ định:The machine wasn't generating enough output during the test.
Nghi vấn:Was the engine generating heat when you checked?

The station was generating power when the storm hit.

Trạm điện đang sản xuất điện thì bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + generated
Khẳng định:They had generated a full report before the meeting began.
Phủ định:The ad hadn't generated interest before it was redesigned.
Nghi vấn:Had the system generated any output before it crashed?

The project had generated a lot of buzz before it launched.

Dự án đã tạo ra nhiều sự chú ý trước khi ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + generating
Khẳng định:The researchers had been generating insights for months before publishing.
Phủ định:The reactor hadn't been generating power long before the shutdown.
Nghi vấn:Had the team been generating data for long before the results emerged?

The dam had been generating electricity for fifty years before it was retired.

Con đập đã sản xuất điện trong năm mươi năm trước khi ngừng hoạt động.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + generate
Khẳng định:The AI system will generate personalized recommendations.
Phủ định:The campaign won't generate enough awareness alone.
Nghi vấn:Will the project generate profit within a year?

The new wind farm will generate clean energy for the region.

Trang trại gió mới sẽ cung cấp năng lượng sạch cho khu vực.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + generating
Khẳng định:By next year the turbines will be generating energy for thousands of homes.
Phủ định:The factory won't be generating products during the renovation.
Nghi vấn:Will the engine be generating enough heat during the test?

The solar plant will be generating power by 2027.

Nhà máy điện mặt trời sẽ đang sản xuất điện vào năm 2027.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + generated
Khẳng định:By next quarter the campaign will have generated one million leads.
Phủ định:The project won't have generated enough data by the deadline.
Nghi vấn:Will the system have generated results by then?

By 2030 the plant will have generated enough power for the entire city.

Đến 2030 nhà máy sẽ đã sản xuất đủ điện cho toàn bộ thành phố.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + generating
Khẳng định:By 2035 the renewable plant will have been generating clean energy for a decade.
Phủ định:The team won't have been generating ideas long enough by the deadline.
Nghi vấn:Will the dam have been generating electricity for 50 years by 2040?

By 2030 the station will have been generating power for 30 years.

Đến 2030 trạm điện sẽ đã sản xuất điện trong 30 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + generate / generates
Quá khứ đơn
S + generated
Tương lai đơn
S + will + generate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + generating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + generating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + generating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + generated
Quá khứ hoàn thành
S + had + generated
Tương lai hoàn thành
S + will have + generated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + generating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + generating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + generating
6

Lỗi thường gặp

The solar panel has generated power yesterday.The solar panel generated power yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The campaign generates buzz since last month.The campaign has been generating buzz since last month.

since chỉ mốc bắt đầu kéo đến nay → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

The engine will generates more power.The engine will generate more power.

Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không thêm -s/-es.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS