GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ galvanize

All Tenses of the Verb "galvanize"

V1galvanizeV2galvanizedV3galvanizedV-inggalvanizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *galvanize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

galvanize · galvanized · will galvanize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + galvanizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + galvanized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + galvanizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật hoặc hành động kích thích mang tính tổng quát.
S + galvanize / galvanizes
Khẳng định:Her speech galvanizes the crowd every time.
Phủ định:Fear doesn't galvanize them into action.
Nghi vấn:Does a crisis galvanize people to act?

A strong leader galvanizes the team to achieve great results.

Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ kích thích đội nhóm đạt được kết quả xuất sắc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động thúc đẩy đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + galvanizing
Khẳng định:The news is galvanizing public opinion right now.
Phủ định:The speech isn't galvanizing anyone this time.
Nghi vấn:Is the movement galvanizing young voters?

The crisis is galvanizing communities across the country.

Cuộc khủng hoảng đang thúc đẩy các cộng đồng khắp cả nước hành động.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Hành động kích thích đã hoàn tất và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + galvanized
Khẳng định:The scandal has galvanized the opposition.
Phủ định:The report hasn't galvanized any response yet.
Nghi vấn:Has the protest galvanized public support?

Her speech has galvanized thousands of volunteers.

Bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng hành động cho hàng nghìn tình nguyện viên.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình thúc đẩy kéo dài từ quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
S + have/has been + galvanizing
Khẳng định:She has been galvanizing support for months.
Phủ định:The movement hasn't been galvanizing enough attention.
Nghi vấn:How long have they been galvanizing the community?

The campaign has been galvanizing youth participation for years.

Chiến dịch đã liên tục thúc đẩy sự tham gia của giới trẻ trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Hành động kích thích đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + galvanized
Khẳng định:The speech galvanized the nation into action.
Phủ định:The proposal didn't galvanize the board.
Nghi vấn:Did the event galvanize the community?

The disaster galvanized international aid organizations into response.

Thảm họa đã thúc đẩy các tổ chức viện trợ quốc tế vào cuộc ngay lập tức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
S + was/were + galvanizing
Khẳng định:The leader was galvanizing the troops when war broke out.
Phủ định:They weren't galvanizing support effectively at that point.
Nghi vấn:Was she galvanizing the audience at that time?

The activist was galvanizing young people when she was arrested.

Nhà hoạt động đang kêu gọi và kích thích giới trẻ thì bị bắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Hành động kích thích đã xảy ra trước một sự việc khác trong quá khứ.
S + had + galvanized
Khẳng định:She had galvanized enough support before the vote.
Phủ định:They hadn't galvanized the team before the deadline passed.
Nghi vấn:Had the speech galvanized the crowd before he left?

The organization had galvanized thousands of donors before the event.

Tổ chức đã vận động được hàng nghìn nhà tài trợ trước khi sự kiện diễn ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Quá trình kích thích kéo dài liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ.
S + had been + galvanizing
Khẳng định:She had been galvanizing volunteers for weeks before the election.
Phủ định:He hadn't been galvanizing support long when the campaign ended.
Nghi vấn:Had they been galvanizing public opinion before the scandal broke?

The movement had been galvanizing protests for years before change came.

Phong trào đã liên tục thúc đẩy các cuộc biểu tình trong nhiều năm trước khi có thay đổi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định hoặc lời hứa về hành động thúc đẩy trong tương lai.
S + will + galvanize
Khẳng định:The announcement will galvanize the supporters.
Phủ định:The news won't galvanize everyone.
Nghi vấn:Will the crisis galvanize government action?

The new policy will galvanize investment across the region.

Chính sách mới sẽ thúc đẩy mạnh mẽ đầu tư vào khu vực này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Hành động thúc đẩy sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + galvanizing
Khẳng định:By next month, the campaign will be galvanizing voters nationwide.
Phủ định:He won't be galvanizing the team much longer.
Nghi vấn:Will they be galvanizing public support by then?

The charity will be galvanizing donations throughout December.

Tổ chức từ thiện sẽ đang vận động quyên góp trong suốt tháng Mười Hai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Hành động thúc đẩy sẽ hoàn tất trước một mốc nhất định trong tương lai.
S + will have + galvanized
Khẳng định:By the summit, they will have galvanized global action.
Phủ định:She won't have galvanized enough support by then.
Nghi vấn:Will the campaign have galvanized voters by election day?

By 2030, the movement will have galvanized millions worldwide.

Đến năm 2030, phong trào sẽ đã thu hút và thúc đẩy hàng triệu người trên toàn thế giới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục của việc thúc đẩy tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + galvanizing
Khẳng định:By then, she will have been galvanizing the community for a decade.
Phủ định:They won't have been galvanizing support for long enough.
Nghi vấn:Will he have been galvanizing the movement for five years by 2030?

By the end of the year, the team will have been galvanizing volunteers for six months.

Đến cuối năm, đội sẽ đã liên tục huy động và truyền cảm hứng cho tình nguyện viên được sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + galvanize / galvanizes
Quá khứ đơn
S + galvanized
Tương lai đơn
S + will + galvanize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + galvanizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + galvanizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + galvanizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + galvanized
Quá khứ hoàn thành
S + had + galvanized
Tương lai hoàn thành
S + will have + galvanized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + galvanizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + galvanizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + galvanizing
6

Lỗi thường gặp

The speech galvanized to the crowd.The speech galvanized the crowd.

Galvanize là ngoại động từ — không dùng giới từ 'to' trước tân ngữ trực tiếp.

She has galvanize the team.She has galvanized the team.

Sau have/has phải dùng V3 (galvanized), không dùng V1.

They galvanized the people to taking action.They galvanized the people into taking action.

Cấu trúc đúng là 'galvanize someone into doing something' — giới từ 'into' theo sau là V-ing.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS