Chia động từ galvanize
All Tenses of the Verb "galvanize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *galvanize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
galvanize · galvanized · will galvanizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + galvanizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + galvanizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + galvanizingThì hiện tại
A strong leader galvanizes the team to achieve great results.
Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ kích thích đội nhóm đạt được kết quả xuất sắc.
The crisis is galvanizing communities across the country.
Cuộc khủng hoảng đang thúc đẩy các cộng đồng khắp cả nước hành động.
Her speech has galvanized thousands of volunteers.
Bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng hành động cho hàng nghìn tình nguyện viên.
The campaign has been galvanizing youth participation for years.
Chiến dịch đã liên tục thúc đẩy sự tham gia của giới trẻ trong nhiều năm.
Thì quá khứ
The disaster galvanized international aid organizations into response.
Thảm họa đã thúc đẩy các tổ chức viện trợ quốc tế vào cuộc ngay lập tức.
The activist was galvanizing young people when she was arrested.
Nhà hoạt động đang kêu gọi và kích thích giới trẻ thì bị bắt.
The organization had galvanized thousands of donors before the event.
Tổ chức đã vận động được hàng nghìn nhà tài trợ trước khi sự kiện diễn ra.
The movement had been galvanizing protests for years before change came.
Phong trào đã liên tục thúc đẩy các cuộc biểu tình trong nhiều năm trước khi có thay đổi.
Thì tương lai
The new policy will galvanize investment across the region.
Chính sách mới sẽ thúc đẩy mạnh mẽ đầu tư vào khu vực này.
The charity will be galvanizing donations throughout December.
Tổ chức từ thiện sẽ đang vận động quyên góp trong suốt tháng Mười Hai.
By 2030, the movement will have galvanized millions worldwide.
Đến năm 2030, phong trào sẽ đã thu hút và thúc đẩy hàng triệu người trên toàn thế giới.
By the end of the year, the team will have been galvanizing volunteers for six months.
Đến cuối năm, đội sẽ đã liên tục huy động và truyền cảm hứng cho tình nguyện viên được sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + galvanize / galvanizes | Quá khứ đơn S + galvanized | Tương lai đơn S + will + galvanize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + galvanizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + galvanizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + galvanizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + galvanized | Quá khứ hoàn thành S + had + galvanized | Tương lai hoàn thành S + will have + galvanized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + galvanizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + galvanizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + galvanizing |
Lỗi thường gặp
Galvanize là ngoại động từ — không dùng giới từ 'to' trước tân ngữ trực tiếp.
Sau have/has phải dùng V3 (galvanized), không dùng V1.
Cấu trúc đúng là 'galvanize someone into doing something' — giới từ 'into' theo sau là V-ing.
