Chia động từ function
All Tenses of the Verb "function"
Một động từ, mười hai thì. Xem *function* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
function · functioned · will functionViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + functioningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + functionedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + functioningThì hiện tại
The machine functions correctly most of the time.
Máy hoạt động đúng hầu hết thời gian.
The system is functioning well right now.
Hệ thống đang hoạt động tốt ngay lúc này.
The device has functioned without issues for years.
Thiết bị đã hoạt động không có sự cố trong nhiều năm.
The server has been functioning continuously for months.
Máy chủ đã hoạt động liên tục trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
The organ transplant functioned successfully after surgery.
Ca ghép tạng đã hoạt động thành công sau phẫu thuật.
The machine was functioning when the technician arrived.
Máy đang hoạt động khi kỹ thuật viên đến.
The device had functioned well before it was replaced.
Thiết bị đã hoạt động tốt trước khi bị thay thế.
The device had been functioning for six years before breaking down.
Thiết bị đã hoạt động được sáu năm trước khi hỏng.
Thì tương lai
The new system will function better than the old one.
Hệ thống mới sẽ hoạt động tốt hơn hệ thống cũ.
The system will be functioning by the time you arrive.
Hệ thống sẽ đang hoạt động khi bạn đến.
By next year the system will have functioned without issues for a decade.
Đến năm sau hệ thống sẽ đã hoạt động không sự cố trong một thập kỷ.
By next month it will have been functioning for five years.
Đến tháng tới thiết bị sẽ đã vận hành được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + function / functions | Quá khứ đơn S + functioned | Tương lai đơn S + will + function |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + functioning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + functioning | Tương lai tiếp diễn S + will be + functioning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + functioned | Quá khứ hoàn thành S + had + functioned | Tương lai hoàn thành S + will have + functioned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + functioning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + functioning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + functioning |
Lỗi thường gặp
yesterday là mốc thời gian quá khứ rõ ràng → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
since chỉ mốc bắt đầu kéo đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành (tiếp diễn).
Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không thêm -s/-es.
