Chia động từ frustrate
All Tenses of the Verb "frustrate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *frustrate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
frustrate · frustrated · will frustrateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + frustratingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + frustratedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + frustratingThì hiện tại
Constant interruptions frustrate her when she is working.
Những lần liên tục bị ngắt quãng làm cô ấy bực bội khi đang làm việc.
The technical issues are frustrating our progress.
Các vấn đề kỹ thuật đang cản trở tiến độ của chúng tôi.
Poor planning has frustrated our attempts to meet the deadline.
Kế hoạch kém cỏi đã cản trở nỗ lực hoàn thành đúng hạn của chúng tôi.
The lack of feedback has been frustrating the new employees.
Việc thiếu phản hồi đã làm khó chịu những nhân viên mới trong thời gian qua.
Thì quá khứ
The broken equipment frustrated our plans for the day.
Thiết bị hỏng hóc đã cản trở kế hoạch của chúng tôi trong ngày hôm đó.
The endless paperwork was frustrating her while she was trying to meet the deadline.
Đống giấy tờ vô tận đang làm cô ấy bực bội khi đang cố gắng hoàn thành đúng hạn.
The miscommunication had frustrated efforts long before anyone addressed it.
Sự hiểu lầm đã cản trở các nỗ lực từ lâu trước khi ai đó giải quyết nó.
The unclear instructions had been frustrating students for months before the teacher revised them.
Những hướng dẫn không rõ ràng đã làm học sinh bực bội trong nhiều tháng trước khi giáo viên sửa lại.
Thì tương lai
Poor communication will frustrate efforts to reach an agreement.
Giao tiếp kém sẽ cản trở nỗ lực đạt được thỏa thuận.
The unreliable service will be frustrating customers well into next quarter.
Dịch vụ không đáng tin cậy sẽ tiếp tục làm khách hàng bực bội đến hết quý tới.
By year-end, the recurring errors will have frustrated most of the user base.
Đến cuối năm, những lỗi lặp đi lặp lại sẽ đã làm hầu hết người dùng bực bội.
By the project end, the poor tooling will have been frustrating developers for two years.
Đến khi dự án kết thúc, bộ công cụ kém chất lượng sẽ đã làm các lập trình viên khó chịu trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + frustrate / frustrates | Quá khứ đơn S + frustrated | Tương lai đơn S + will + frustrate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + frustrating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + frustrating | Tương lai tiếp diễn S + will be + frustrating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + frustrated | Quá khứ hoàn thành S + had + frustrated | Tương lai hoàn thành S + will have + frustrated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + frustrating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + frustrating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + frustrating |
Lỗi thường gặp
'Frustrated' (V3/tính từ) mô tả cảm xúc của người. 'Frustrating' (V-ing/tính từ) mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc đó — chủ ngữ là tình huống, không phải người.
Thì tiếp diễn dùng V-ing (frustrating), không dùng V3 (frustrated).
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he) → động từ phải thêm -s/es trong hiện tại đơn.
