Chia động từ freeze
All Tenses of the Verb "freeze"
Một động từ, mười hai thì. Xem *freeze* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
freeze · froze · will freezeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + freezingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + frozenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + freezingThì hiện tại
The lake freezes every winter.
Hồ đóng băng mỗi mùa đông.
My phone is freezing because of the cold.
Điện thoại của tôi đang bị đơ vì lạnh.
The computer has frozen and I can't click anything.
Máy tính bị đơ và tôi không thể nhấp vào bất cứ đâu.
The weather has been freezing since last Tuesday.
Thời tiết đã lạnh cóng từ thứ Ba tuần trước.
Thì quá khứ
She froze in fear when she heard the strange noise.
Cô ấy đứng chết lặng vì sợ hãi khi nghe tiếng động lạ.
The screen was freezing every few minutes during the presentation.
Màn hình cứ bị đơ vài phút một lần trong suốt buổi thuyết trình.
The water had frozen in the pipes before anyone noticed.
Nước trong đường ống đã đóng băng trước khi ai đó để ý.
The computer had been freezing for weeks before it finally crashed.
Máy tính đã bị đơ nhiều tuần trước khi cuối cùng bị treo hẳn.
Thì tương lai
The temperature will freeze the roads by morning.
Nhiệt độ sẽ làm đóng băng các con đường vào buổi sáng.
By midnight it will be freezing outside.
Đến nửa đêm bên ngoài sẽ đang đóng băng.
By the time you return the water will have frozen into ice.
Khi bạn trở về, nước sẽ đã đóng thành đá.
By March the ground will have been freezing for five months.
Đến tháng Ba, mặt đất sẽ đã đóng băng trong năm tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + freeze / freezes | Quá khứ đơn S + froze | Tương lai đơn S + will + freeze |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + freezing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + freezing | Tương lai tiếp diễn S + will be + freezing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + frozen | Quá khứ hoàn thành S + had + frozen | Tương lai hoàn thành S + will have + frozen |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + freezing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + freezing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + freezing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (frozen), không phải V2 (froze).
Có mốc thời gian quá khứ (last night) → phải dùng quá khứ đơn (froze).
Sau will luôn dùng động từ nguyên thể không chia (freeze), không thêm -s/-es.
