Chia động từ foster
All Tenses of the Verb "foster"
Một động từ, mười hai thì. Xem *foster* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
foster · fostered · will fosterViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + fosteringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + fosteredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + fosteringThì hiện tại
Open communication fosters trust in a team.
Giao tiếp cởi mở nuôi dưỡng sự tin tưởng trong nhóm.
The new initiative is fostering collaboration across departments.
Sáng kiến mới đang thúc đẩy sự hợp tác giữa các phòng ban.
The partnership has fostered mutual understanding between the two nations.
Quan hệ đối tác đã nuôi dưỡng sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai quốc gia.
The NGO has been fostering sustainable farming practices for a decade.
NGO đó đã thúc đẩy các phương thức canh tác bền vững trong một thập kỷ.
Thì quá khứ
The workshop fostered new ideas among participants.
Hội thảo đã nuôi dưỡng những ý tưởng mới trong số những người tham gia.
The teacher was fostering critical thinking when the syllabus changed.
Giáo viên đang nuôi dưỡng tư duy phản biện khi giáo trình thay đổi.
The mentor had fostered her confidence long before she gave her first speech.
Người cố vấn đã nuôi dưỡng sự tự tin của cô ấy từ lâu trước khi cô ấy có bài phát biểu đầu tiên.
She had been fostering the child for two years before the adoption was finalised.
Cô ấy đã nuôi dưỡng đứa trẻ đó hai năm trước khi việc nhận nuôi được hoàn tất.
Thì tương lai
The new curriculum will foster critical thinking skills.
Chương trình giảng dạy mới sẽ nuôi dưỡng kỹ năng tư duy phản biện.
The mentorship programme will be fostering the next generation of leaders.
Chương trình cố vấn sẽ đang nuôi dưỡng thế hệ lãnh đạo tiếp theo.
By 2030, the initiative will have fostered thousands of young entrepreneurs.
Đến năm 2030, sáng kiến này sẽ đã nuôi dưỡng hàng nghìn doanh nhân trẻ.
By retirement, she will have been fostering young talent for thirty years.
Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã nuôi dưỡng nhân tài trẻ trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + foster / fosters | Quá khứ đơn S + fostered | Tương lai đơn S + will + foster |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + fostering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + fostering | Tương lai tiếp diễn S + will be + fostering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + fostered | Quá khứ hoàn thành S + had + fostered | Tương lai hoàn thành S + will have + fostered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + fostering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + fostering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + fostering |
Lỗi thường gặp
'Foster' là ngoại động từ, đứng trực tiếp trước tân ngữ, không dùng 'foster to + danh từ'.
Thì tiếp diễn dùng V-ing (fostering), không dùng V3 (fostered).
Dùng giới từ 'in' khi chỉ đối tượng được nuôi dưỡng, không dùng 'to'.
