GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ form

All Tenses of the Verb "form"

V1formV2formedV3formedV-ingforming

Một động từ, mười hai thì. Xem *form* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

form · formed · will form
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + forming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + formed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + forming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật khoa học hoặc quá trình xảy ra thường xuyên.
S + form / forms
Khẳng định:Ice forms when water drops below 0°C.
Phủ định:Habits don't form overnight.
Nghi vấn:Does water form crystals when it freezes?

Children form friendships quickly at school.

Trẻ em kết bạn rất nhanh ở trường.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc quá trình tạm thời.
S + am/is/are + forming
Khẳng định:A new team is forming right now.
Phủ định:The clouds aren't forming quickly today.
Nghi vấn:Are they forming a new committee?

The students are forming groups for the project.

Các học sinh đang tạo nhóm cho dự án.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + formed
Khẳng định:They have formed a strong partnership.
Phủ định:The government hasn't formed a new policy yet.
Nghi vấn:Have you formed an opinion on this?

The two companies have formed a joint venture.

Hai công ty đã thành lập một liên doanh.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + forming
Khẳng định:They have been forming this alliance for months.
Phủ định:The committee hasn't been forming rules effectively.
Nghi vấn:How long have you been forming this strategy?

The team has been forming its structure since January.

Nhóm đã xây dựng cấu trúc của mình từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + formed
Khẳng định:They formed the company in 2010.
Phủ định:She didn't form any close friendships at college.
Nghi vấn:Did they form a plan before the meeting?

The soldiers formed a line along the border.

Những người lính đã xếp thành hàng dọc theo biên giới.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + forming
Khẳng định:Dark clouds were forming on the horizon.
Phủ định:The team wasn't forming well under pressure.
Nghi vấn:Were they forming a new group when the funding was cut?

Ice was forming on the roads when we left.

Băng đang hình thành trên đường khi chúng tôi rời đi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + formed
Khẳng định:They had formed a committee before the crisis hit.
Phủ định:She hadn't formed any clear opinion before the debate.
Nghi vấn:Had they formed a plan before the announcement?

By the time I arrived, the group had already formed.

Khi tôi đến, nhóm đã được thành lập rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + forming
Khẳng định:They had been forming a plan for weeks before announcing it.
Phủ định:The coalition hadn't been forming quickly enough to act.
Nghi vấn:Had the team been forming before the project was approved?

The crystals had been forming for hours before we noticed them.

Các tinh thể đã hình thành trong nhiều giờ trước khi chúng tôi để ý.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + form
Khẳng định:We will form a working group next week.
Phủ định:The ice won't form if the temperature stays above zero.
Nghi vấn:Will they form a new partnership?

The students will form teams at the start of term.

Các học sinh sẽ tạo nhóm vào đầu học kỳ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + forming
Khẳng định:By dawn the clouds will be forming over the mountains.
Phủ định:They won't be forming the committee without your input.
Nghi vấn:Will the teams be forming while the conference is on?

At this time next week they will be forming their final strategy.

Vào lúc này tuần sau, họ sẽ đang hoàn thiện chiến lược cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + formed
Khẳng định:By Friday they will have formed the new board.
Phủ định:The ice won't have formed fully by morning.
Nghi vấn:Will you have formed a plan by the deadline?

By the end of the year the new habits will have formed.

Đến cuối năm, các thói quen mới sẽ đã được hình thành.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + forming
Khẳng định:By next spring they will have been forming the alliance for a year.
Phủ định:The committee won't have been forming long enough to see results.
Nghi vấn:Will the crystals have been forming for twenty-four hours by then?

By 2030 the group will have been forming policy for over a decade.

Đến năm 2030, nhóm sẽ đã xây dựng chính sách liên tục hơn một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + form / forms
Quá khứ đơn
S + formed
Tương lai đơn
S + will + form
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + forming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + forming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + forming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + formed
Quá khứ hoàn thành
S + had + formed
Tương lai hoàn thành
S + will have + formed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + forming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + forming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + forming
6

Lỗi thường gặp

The company has formed in 2015.The company was formed in 2015.

Có năm cụ thể (2015) → dùng quá khứ đơn (bị động hoặc chủ động), không dùng hiện tại hoàn thành.

They formed the team since last year.They have been forming the team since last year.

'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành (tiếp diễn), không dùng quá khứ đơn.

Ice is forming always at 0°C.Ice always forms at 0°C.

Sự thật khoa học không thay đổi → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn. Trạng từ tần suất (always) đứng trước động từ chính.

#form#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS