Chia động từ form
All Tenses of the Verb "form"
Một động từ, mười hai thì. Xem *form* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
form · formed · will formViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + formingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + formedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + formingThì hiện tại
Children form friendships quickly at school.
Trẻ em kết bạn rất nhanh ở trường.
The students are forming groups for the project.
Các học sinh đang tạo nhóm cho dự án.
The two companies have formed a joint venture.
Hai công ty đã thành lập một liên doanh.
The team has been forming its structure since January.
Nhóm đã xây dựng cấu trúc của mình từ tháng Một.
Thì quá khứ
The soldiers formed a line along the border.
Những người lính đã xếp thành hàng dọc theo biên giới.
Ice was forming on the roads when we left.
Băng đang hình thành trên đường khi chúng tôi rời đi.
By the time I arrived, the group had already formed.
Khi tôi đến, nhóm đã được thành lập rồi.
The crystals had been forming for hours before we noticed them.
Các tinh thể đã hình thành trong nhiều giờ trước khi chúng tôi để ý.
Thì tương lai
The students will form teams at the start of term.
Các học sinh sẽ tạo nhóm vào đầu học kỳ.
At this time next week they will be forming their final strategy.
Vào lúc này tuần sau, họ sẽ đang hoàn thiện chiến lược cuối cùng.
By the end of the year the new habits will have formed.
Đến cuối năm, các thói quen mới sẽ đã được hình thành.
By 2030 the group will have been forming policy for over a decade.
Đến năm 2030, nhóm sẽ đã xây dựng chính sách liên tục hơn một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + form / forms | Quá khứ đơn S + formed | Tương lai đơn S + will + form |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + forming | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + forming | Tương lai tiếp diễn S + will be + forming |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + formed | Quá khứ hoàn thành S + had + formed | Tương lai hoàn thành S + will have + formed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + forming | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + forming | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + forming |
Lỗi thường gặp
Có năm cụ thể (2015) → dùng quá khứ đơn (bị động hoặc chủ động), không dùng hiện tại hoàn thành.
'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành (tiếp diễn), không dùng quá khứ đơn.
Sự thật khoa học không thay đổi → dùng hiện tại đơn, không dùng tiếp diễn. Trạng từ tần suất (always) đứng trước động từ chính.
