Chia động từ forgive
All Tenses of the Verb "forgive"
Một động từ, mười hai thì. Xem *forgive* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
forgive · forgave · will forgiveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + forgivingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + forgivenNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + forgivingThì hiện tại
A good friend forgives mistakes and helps you grow.
Một người bạn tốt tha thứ cho lỗi lầm và giúp bạn trưởng thành.
He is forgiving his old friend after years of silence.
Anh ấy đang tha thứ cho người bạn cũ sau nhiều năm im lặng.
He has forgiven everyone who wronged him in the past.
Anh ấy đã tha thứ cho tất cả những ai từng làm anh tổn thương.
They have been forgiving each other's faults throughout their marriage.
Họ đã liên tục tha thứ cho nhau suốt cuộc hôn nhân của mình.
Thì quá khứ
She forgave her brother for breaking her trust.
Cô ấy đã tha thứ cho anh trai vì đã phá vỡ sự tin tưởng của cô.
They were forgiving each other when the argument flared up again.
Họ đang tha thứ cho nhau thì cuộc cãi vã lại bùng lên.
By the time they met again, she had already forgiven him.
Khi họ gặp lại, cô ấy đã tha thứ cho anh rồi.
She had been forgiving his behaviour for so long that she forgot her own needs.
Cô ấy đã tha thứ cho hành vi của anh quá lâu đến mức quên đi nhu cầu của bản thân.
Thì tương lai
He promised he will forgive and move forward.
Anh ấy hứa sẽ tha thứ và tiến về phía trước.
She will be forgiving and healing for months to come.
Cô ấy sẽ đang tha thứ và chữa lành trong nhiều tháng tới.
By the end of the year, I hope I will have forgiven myself.
Vào cuối năm, tôi hy vọng mình sẽ đã tha thứ cho bản thân.
By 2030 she will have been forgiving and rebuilding trust for a decade.
Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tha thứ và xây dựng lại niềm tin suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + forgive / forgives | Quá khứ đơn S + forgave | Tương lai đơn S + will + forgive |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + forgiving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + forgiving | Tương lai tiếp diễn S + will be + forgiving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + forgiven | Quá khứ hoàn thành S + had + forgiven | Tương lai hoàn thành S + will have + forgiven |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + forgiving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + forgiving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + forgiving |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (forgiven), không dùng quá khứ đơn (forgave).
forgive là động từ bất quy tắc — quá khứ đơn là forgave, không thêm -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, until…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
