GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ forestall

All Tenses of the Verb "forestall"

V1forestallV2forestalledV3forestalledV-ingforestalling

Một động từ, mười hai thì. Xem *forestall* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, quy luật chung — không nhấn vào diễn biến.

forestall · forestalled · will forestall
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + forestalling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + forestalled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + forestalling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + forestall / forestalls
Khẳng định:Good planning forestalls many problems.
Phủ định:This approach doesn't forestall every risk.
Nghi vấn:Does early action forestall a crisis?

Regular maintenance forestalls costly repairs.

Bảo trì thường xuyên ngăn ngừa được các sửa chữa tốn kém.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + forestalling
Khẳng định:The council is forestalling the strike with new talks.
Phủ định:The team isn't forestalling the delay effectively.
Nghi vấn:Is the government forestalling further protests?

Officials are forestalling panic by releasing accurate information.

Các quan chức đang ngăn chặn hoảng loạn bằng cách công bố thông tin chính xác.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + forestalled
Khẳng định:The new law has forestalled several disputes.
Phủ định:The measure hasn't forestalled the shortage.
Nghi vấn:Has the policy forestalled another outbreak?

Quick action has forestalled a major crisis.

Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn được một cuộc khủng hoảng lớn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + forestalling
Khẳng định:The agency has been forestalling layoffs through subsidies.
Phủ định:They haven't been forestalling the negotiations.
Nghi vấn:Has the board been forestalling a decision on purpose?

The company has been forestalling bankruptcy for months.

Công ty đã trì hoãn được nguy cơ phá sản suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + forestalled
Khẳng định:The mayor forestalled the protest with a compromise.
Phủ định:The plan didn't forestall the flood damage.
Nghi vấn:Did the treaty forestall further conflict?

The vaccine campaign forestalled a wider epidemic.

Chiến dịch tiêm chủng đã ngăn ngừa một đợt dịch rộng hơn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + forestalling
Khẳng định:The negotiators were forestalling the walkout when talks resumed.
Phủ định:The company wasn't forestalling the lawsuit properly.
Nghi vấn:Was the government forestalling the currency crisis at that time?

The bank was forestalling a run on deposits.

Ngân hàng đang ngăn chặn tình trạng rút tiền ồ ạt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + forestalled
Khẳng định:The firm had forestalled the takeover before the vote.
Phủ định:The city hadn't forestalled the traffic jam before rush hour.
Nghi vấn:Had the doctors forestalled the infection before it spread?

Officials had forestalled the riot before it started.

Các quan chức đã ngăn chặn cuộc bạo loạn trước khi nó bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + forestalling
Khẳng định:The board had been forestalling the merger for years before it happened.
Phủ định:They hadn't been forestalling the audit for long before it was approved.
Nghi vấn:Had the agency been forestalling the closure before funding arrived?

The government had been forestalling the reform for a decade before it passed.

Chính phủ đã trì hoãn cải cách suốt một thập kỷ trước khi nó được thông qua.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + forestall
Khẳng định:Early intervention will forestall bigger problems.
Phủ định:This measure won't forestall the inevitable outcome.
Nghi vấn:Will the new rule forestall further complaints?

Better planning will forestall future shortages.

Kế hoạch tốt hơn sẽ ngăn ngừa được tình trạng thiếu hụt trong tương lai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + forestalling
Khẳng định:By next quarter the firm will be forestalling more disputes.
Phủ định:The agency won't be forestalling every issue at once.
Nghi vấn:Will the committee be forestalling the vote again?

Regulators will be forestalling risks throughout the transition.

Các nhà quản lý sẽ liên tục ngăn ngừa rủi ro suốt giai đoạn chuyển đổi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + forestalled
Khẳng định:By 2027 the reform will have forestalled major losses.
Phủ định:The plan won't have forestalled every risk by then.
Nghi vấn:Will the treaty have forestalled another war by now?

By next year the policy will have forestalled several bankruptcies.

Đến năm sau, chính sách sẽ đã ngăn được vài vụ phá sản.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + forestalling
Khẳng định:By then the agency will have been forestalling the crisis for years.
Phủ định:They won't have been forestalling the issue for long by the deadline.
Nghi vấn:Will the board have been forestalling the decision for months by then?

By 2028 the company will have been forestalling closure for a decade.

Đến năm 2028, công ty sẽ đã trì hoãn việc đóng cửa suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + forestall / forestalls
Quá khứ đơn
S + forestalled
Tương lai đơn
S + will + forestall
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + forestalling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + forestalling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + forestalling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + forestalled
Quá khứ hoàn thành
S + had + forestalled
Tương lai hoàn thành
S + will have + forestalled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + forestalling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + forestalling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + forestalling
6

Lỗi thường gặp

Good planning forestall problems.Good planning forestalls problems.

Chủ ngữ số ít cần thêm -s: forestalls.

They have forestalling the crisis.They have forestalled the crisis.

Thì hiện tại hoàn thành dùng have + V3 (forestalled), không phải V-ing.

The plan will forestalled the delay.The plan will forestall the delay.

Sau will là động từ nguyên mẫu (forestall), không chia -ed.

#forestall#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS