GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ fluctuate

All Tenses of the Verb "fluctuate"

V1fluctuateV2fluctuatedV3fluctuatedV-ingfluctuating

Một động từ, mười hai thì. Xem *fluctuate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

fluctuate · fluctuated · will fluctuate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + fluctuating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + fluctuated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + fluctuating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, xu hướng thường xuyên hoặc quy luật.
S + fluctuate / fluctuates
Khẳng định:Currency exchange rates fluctuate daily.
Phủ định:The temperature doesn't fluctuate much in this region.
Nghi vấn:Does the stock price fluctuate a lot?

Oil prices fluctuate based on global demand.

Giá dầu dao động dựa trên nhu cầu toàn cầu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + fluctuating
Khẳng định:The market is fluctuating wildly this morning.
Phủ định:Her mood isn't fluctuating today.
Nghi vấn:Is the humidity fluctuating in the lab?

Interest rates are fluctuating due to economic uncertainty.

Lãi suất đang dao động do sự bất ổn kinh tế.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + fluctuated
Khẳng định:Prices have fluctuated significantly this year.
Phủ định:The data hasn't fluctuated much since the adjustment.
Nghi vấn:Have the readings fluctuated within safe limits?

The unemployment rate has fluctuated between 4% and 7% over the past decade.

Tỷ lệ thất nghiệp đã dao động từ 4% đến 7% trong thập kỷ qua.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp diễn.
S + have/has been + fluctuating
Khẳng định:Stock prices have been fluctuating for weeks.
Phủ định:The temperature hasn't been fluctuating as predicted.
Nghi vấn:How long have prices been fluctuating like this?

His weight has been fluctuating due to stress.

Cân nặng của anh ấy đã dao động vì căng thẳng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã hoàn toàn kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + fluctuated
Khẳng định:The exchange rate fluctuated dramatically in 2008.
Phủ định:Prices didn't fluctuate much during the lockdown.
Nghi vấn:Did the voltage fluctuate during the experiment?

Her confidence fluctuated throughout the competition.

Sự tự tin của cô ấy đã dao động trong suốt cuộc thi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + fluctuating
Khẳng định:The market was fluctuating wildly when we checked.
Phủ định:Readings weren't fluctuating at the time of the test.
Nghi vấn:Was the signal fluctuating during the transmission?

Temperatures were fluctuating unpredictably during the storm.

Nhiệt độ đang dao động khó lường trong cơn bão.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
S + had + fluctuated
Khẳng định:Prices had fluctuated for months before stabilising.
Phủ định:The readings hadn't fluctuated before the equipment failure.
Nghi vấn:Had the supply chain fluctuated before the shortage?

His health had fluctuated for years before the diagnosis.

Sức khỏe của anh ấy đã dao động nhiều năm trước khi được chẩn đoán.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + fluctuating
Khẳng định:Demand had been fluctuating for a year before the policy change.
Phủ định:The signal hadn't been fluctuating before the malfunction.
Nghi vấn:How long had prices been fluctuating before the crash?

The patient's blood pressure had been fluctuating for weeks before the doctor intervened.

Huyết áp của bệnh nhân đã dao động trong nhiều tuần trước khi bác sĩ can thiệp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc kế hoạch về tương lai.
S + will + fluctuate
Khẳng định:Commodity prices will fluctuate due to climate change.
Phủ định:Demand won't fluctuate if conditions stay the same.
Nghi vấn:Will the exchange rate fluctuate next quarter?

Global temperatures will fluctuate more as climate change worsens.

Nhiệt độ toàn cầu sẽ dao động nhiều hơn khi biến đổi khí hậu trở nên tồi tệ hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + fluctuating
Khẳng định:Markets will be fluctuating due to the election results.
Phủ định:Prices won't be fluctuating once the deal is signed.
Nghi vấn:Will the readings still be fluctuating at midnight?

Interest rates will be fluctuating as central banks adjust policy.

Lãi suất sẽ đang dao động khi các ngân hàng trung ương điều chỉnh chính sách.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc nhất định trong tương lai.
S + will have + fluctuated
Khẳng định:By then, the currency will have fluctuated considerably.
Phủ định:The market won't have fluctuated much by the end of the day.
Nghi vấn:Will prices have fluctuated before the policy takes effect?

By summer, the exchange rate will have fluctuated several times.

Đến mùa hè, tỷ giá sẽ đã dao động nhiều lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + fluctuating
Khẳng định:By year-end, the stock will have been fluctuating for six months.
Phủ định:Demand won't have been fluctuating long enough to form a trend.
Nghi vấn:Will temperatures have been fluctuating for a decade by 2030?

By the time the study ends, prices will have been fluctuating for two years.

Khi nghiên cứu kết thúc, giá cả sẽ đã dao động trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + fluctuate / fluctuates
Quá khứ đơn
S + fluctuated
Tương lai đơn
S + will + fluctuate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + fluctuating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + fluctuating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + fluctuating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + fluctuated
Quá khứ hoàn thành
S + had + fluctuated
Tương lai hoàn thành
S + will have + fluctuated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + fluctuating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + fluctuating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + fluctuating
6

Lỗi thường gặp

Prices fluctuate between high to low.Prices fluctuate between high and low.

Cấu trúc đúng là 'fluctuate between X and Y', không dùng 'between X to Y'.

The rate is fluctuating since Monday.The rate has been fluctuating since Monday.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn với 'since'.

Prices fluctuated a lot last years.Prices fluctuated a lot last year.

'Last year' luôn ở dạng số ít, không thêm 's'. Khi có mốc thời gian quá khứ cụ thể → dùng quá khứ đơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS